1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
empêcher de v
(v) cản trở
le dispositif
(n) thiết bị
mêler
(v) mélanger
le débris
(n) mảnh vụn, mảnh vỡ
enterrer
(v) chôn cất, mai táng
le sol
(n) đất
le traitement
(n) treatment
imposer
(v) áp đặt
prendre en charge = assumer
(v) chịu trách nhiệm
le pneu
(n) lốp xe
la subvention
(n) tiền trợ cấp
l’entrepôt (nm)
(n) cảng trung chuyển
réglementaire
(a) thuộc về quy định
les poids
(n) trọng lượng
provenir de
xuất phát từ
le foyer
(n) lò sưởi
fabuleur
(a) tuyệt vời, thần thoại
avoir pour but
có mục đích là
hélas
(a) than ôi, thật đáng buồn
la contestation
(n) sự tranh cãi
avérer/s’avérer
chứng minh rằng/ hoá ra là
le paternité
(n) tư cách làm cha, quan hệ cha con
ludique
mang tính giải trí
transport en commun
phương tiện giao thông công cộng
de tant en tant
thỉnh thoảng