1/13
Danh sách các thẻ từ vựng về khái niệm, cấu tạo, danh pháp, công thức tổng quát và tính chất vật lý của Ester dựa trên bài học Hóa hữu cơ lớp 12.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Khái niệm Ester
Khi thay thế nhóm OH trong chức COOH của carboxylic acid bằng nhóm OR′ thì thu được ester.
Công thức Ester đơn giản
Có dạng RCOOR′ với R=H hoặc R=H và R′=H.
Cấu tạo Ester
Dạng rút gọn là RCOOR′ hoặc R′OOCR. Chứa nhóm chức ester là −COO− với liên kết C=O.
Butyric acid (Butanoic acid)
Đồng phân acid của C4H8O2 có cấu tạo mạch thẳng: CH3−CH2−CH2−COOH.
Isobutyric acid (2-methylpropanoic acid)
Đồng phân acid của C4H8O2 có cấu tạo mạch nhánh: CH3−CH(CH3)−COOH.
Quy tắc gọi tên (Danh pháp) Ester
Tên gốc R′ + tên gốc acid RCOO (đổi đuôi ic/oic của acid thành đuôi ate).
Ethyl acetate
Tên gọi của ester CH3COOC2H5 (còn gọi là ethyl ethanoate).
Methyl propionate
Tên gọi của ester CH3−CH2−COOCH3 (còn gọi là methyl propanate).
Công thức tổng quát Ester no, đơn chức, mạch hở
CnH2nO2 với n=2 (từ 2 trở lên).
Công thức tổng quát Ester không no, đơn chức, mạch hở (1 nối đôi C=C)
CnH2n−2O2.
Tính chất vật lý của Ester
Phân tử khối nhỏ là chất lỏng, lớn là chất rắn. Không tan hoặc ít tan trong nước, nhẹ hơn nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ (xăng, dầu).
Nhiệt độ sôi của Ester
Thấp hơn alcohol và acid tương ứng vì ester không tạo được liên kết hydrogen giữa các phân tử.
Isoamyl acetate
Ester có mùi chuối chín, công thức: CH3COO−CH2−CH2−CH(CH3)2.
Benzyl acetate
Ester có mùi hoa nhài, công thức: CH3COO−CH2−C6H5.