basic listening 3-4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/306

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:07 AM on 9/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

307 Terms

1
New cards

Phản ánh/phản chiếu (v n)

Reflect/ reflection

2
New cards

Các tình huống thực tế trong c/sống

Real-life situations

3
New cards

Tồn tại (v n)

Survive/ survival

4
New cards

Bị cảm lạnh

Have a cold

5
New cards

Bị đau đầu

Have a headache

6
New cards

Bị viêm họng

Have a sore throat

7
New cards

Nghẹt mũi

Stuffed up

8
New cards

Chảy nước mũi

Running nose

9
New cards

Chất lỏng

liquid

10
New cards

Giúp đỡ ai đó làm gì

Help sb V

11
New cards

Có ích/ vô ích

Helpful/helpless

12
New cards

Nước xuýt gà

Chicken stock

13
New cards

Điền vào đơn

Fill in the form

14
New cards

Người gác cổng, người khuôn vác

porter

15
New cards

Khách hàng (2 từ)

Customer/client

16
New cards

Khách mời

Guest

17
New cards

Hành khách

Passenger

18
New cards

Giải quyết (3 từ)

Solve/handle/tackle

19
New cards

Hỗ trợ, giúp đỡ (v n)

Assist/ assistance

20
New cards

Người bán hàng

Shop assistant

21
New cards

Trợ giảng

Teaching assistant

22
New cards

Gợi ý, giới thiệu (2 từ)

Suggest/ recommend

23
New cards

Tự động

automatic

24
New cards

Nhà hàng

Restaurant

25
New cards

Món khai vị

Starter

26
New cards

Món chính

Main course

27
New cards

Món tráng miệng

dessert

28
New cards

Trang trí (v n)

Decorate/ decoration

29
New cards

Quan trọng (a n)

Important/ importance

30
New cards

Món quà (2 từ)

Gift/present

31
New cards

Rời đi, bỏ lại

Leave

32
New cards

Để cái gì trong tình trạng như thế nào

Leave st adj (leave the door open)

33
New cards

ống khói

Chimney

34
New cards

phân phát,vận chuyển (v n)

Deliver/ delivery

35
New cards

truyền thống (n a)

Tradition/traditional

36
New cards

Chủ nhà nam/ chủ nhà nữ

host/hostess

37
New cards

nhận xét, bình luận (v)

remark

38
New cards

xuất sắc, khác thường (a)

Remarkable

39
New cards

tiền sử (n a)

Prehistory/ prehistoric

40
New cards

Duy trì (v)

remain (v)

41
New cards

Phần còn sót lại, tàn dư (n)

remains (n)

42
New cards

lí thuyết (n a)

Theory/ theoretical

43
New cards

nguồn gốc (n a)

Origin/ original

44
New cards

quan sát (v n)

Observe/ observation

45
New cards

khám phá tự nhiên (v n)

Discover/ discovery

46
New cards

khám phá (do con người)

Invent/ invention

47
New cards

vị trí

Position

48
New cards

di chuyển (v n)

Move/ movement

49
New cards

Kết hôn (2 từ)

marry =get married to

50
New cards

giống nhau

The same as

51
New cards

khác nhau

Different from

52
New cards

khán giả (2 từ)

Audience/viewer

53
New cards

đâm nhau, va chạm

Crash

54
New cards

ngoài tầm kiểm soát

Out of control

55
New cards

đình công

On strike

56
New cards

đe dọa (v)

Threaten sb to V

57
New cards

mối đe dọa (n)

Threat

58
New cards

cường độ (động đất)

Magnitude

59
New cards

lắc lư, đu đưa

Sway

60
New cards

rung lắc

Shake

61
New cards

quan chức Chính Phủ

Officials

62
New cards

headline

Tiêu đề

63
New cards

In detail

Chi tiết

64
New cards

approve

Chấp thuận, tán thành

65
New cards

cosmonaut

Nhà du hành vũ trụ

66
New cards

Crew

Phi hành đoàn

67
New cards

Set to launch

Phóng (vệ tinh), khởi động (chiến dịch)

68
New cards

Jeopardise

Gây nguy hiểm, hủy hoại

69
New cards

treasure

Kho báu

70
New cards

warship

Tàu chiến

71
New cards

Rare plants

Cây quý hiếm

72
New cards

Spectator

Khán giả

73
New cards

Come up = appear

Xuất hiện

74
New cards

toàn bộ, tổng thể (a adv)

Entire/ entirely

75
New cards

cây hành, cây hẹ

Chive

76
New cards

củ hành

Onion

77
New cards

hạt

Seed

78
New cards

cái nồi, cái chậu, cái ca

Pot

79
New cards

tưới nước

Water

80
New cards

tưới, té nước

Sprinkle

81
New cards

Duyên dáng, thanh tao (a n)

Delicate/ delicacy

82
New cards

Hoa quả ngon

Delicacy fruits

83
New cards

Khăn đội đầu

Headdress

84
New cards

Vòng cổ

Necklace

85
New cards

Tôn giáo (n a)

Religion/ religious

86
New cards

Lễ kỉ niệm (trang trọng, nghi lễ)

Ceremony

87
New cards

Lễ kỉ niệm (sinh nhật, ngày lễ)

Celebration

88
New cards

Theo như

According to

89
New cards

Bên cạnh, ngoài ra

Besides

90
New cards

Hơn thế nữa

Moreover

91
New cards

Tuy nhiên (2 từ)

Nevertheless/ however

92
New cards

Nguồn (tài liệu, sông suối)

Source

93
New cards

Nguồn tài nguyên

Natural resource

94
New cards

Mở rộng (v) (2 từ)

Expand/enlarge

95
New cards

Trốn thoát (v)

Escape from

96
New cards

Phân tử (n)

Molecule

97
New cards

Áp suất, áp lực (n)

pressure

98
New cards

Ngụy trang (v)

Camouflage

99
New cards

Nhảy (khỏi cầu)

Jump off the bridge

100
New cards

Lao xuống nước

Take the plunge