1/306
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Phản ánh/phản chiếu (v n)
Reflect/ reflection
Các tình huống thực tế trong c/sống
Real-life situations
Tồn tại (v n)
Survive/ survival
Bị cảm lạnh
Have a cold
Bị đau đầu
Have a headache
Bị viêm họng
Have a sore throat
Nghẹt mũi
Stuffed up
Chảy nước mũi
Running nose
Chất lỏng
liquid
Giúp đỡ ai đó làm gì
Help sb V
Có ích/ vô ích
Helpful/helpless
Nước xuýt gà
Chicken stock
Điền vào đơn
Fill in the form
Người gác cổng, người khuôn vác
porter
Khách hàng (2 từ)
Customer/client
Khách mời
Guest
Hành khách
Passenger
Giải quyết (3 từ)
Solve/handle/tackle
Hỗ trợ, giúp đỡ (v n)
Assist/ assistance
Người bán hàng
Shop assistant
Trợ giảng
Teaching assistant
Gợi ý, giới thiệu (2 từ)
Suggest/ recommend
Tự động
automatic
Nhà hàng
Restaurant
Món khai vị
Starter
Món chính
Main course
Món tráng miệng
dessert
Trang trí (v n)
Decorate/ decoration
Quan trọng (a n)
Important/ importance
Món quà (2 từ)
Gift/present
Rời đi, bỏ lại
Leave
Để cái gì trong tình trạng như thế nào
Leave st adj (leave the door open)
ống khói
Chimney
phân phát,vận chuyển (v n)
Deliver/ delivery
truyền thống (n a)
Tradition/traditional
Chủ nhà nam/ chủ nhà nữ
host/hostess
nhận xét, bình luận (v)
remark
xuất sắc, khác thường (a)
Remarkable
tiền sử (n a)
Prehistory/ prehistoric
Duy trì (v)
remain (v)
Phần còn sót lại, tàn dư (n)
remains (n)
lí thuyết (n a)
Theory/ theoretical
nguồn gốc (n a)
Origin/ original
quan sát (v n)
Observe/ observation
khám phá tự nhiên (v n)
Discover/ discovery
khám phá (do con người)
Invent/ invention
vị trí
Position
di chuyển (v n)
Move/ movement
Kết hôn (2 từ)
marry =get married to
giống nhau
The same as
khác nhau
Different from
khán giả (2 từ)
Audience/viewer
đâm nhau, va chạm
Crash
ngoài tầm kiểm soát
Out of control
đình công
On strike
đe dọa (v)
Threaten sb to V
mối đe dọa (n)
Threat
cường độ (động đất)
Magnitude
lắc lư, đu đưa
Sway
rung lắc
Shake
quan chức Chính Phủ
Officials
headline
Tiêu đề
In detail
Chi tiết
approve
Chấp thuận, tán thành
cosmonaut
Nhà du hành vũ trụ
Crew
Phi hành đoàn
Set to launch
Phóng (vệ tinh), khởi động (chiến dịch)
Jeopardise
Gây nguy hiểm, hủy hoại
treasure
Kho báu
warship
Tàu chiến
Rare plants
Cây quý hiếm
Spectator
Khán giả
Come up = appear
Xuất hiện
toàn bộ, tổng thể (a adv)
Entire/ entirely
cây hành, cây hẹ
Chive
củ hành
Onion
hạt
Seed
cái nồi, cái chậu, cái ca
Pot
tưới nước
Water
tưới, té nước
Sprinkle
Duyên dáng, thanh tao (a n)
Delicate/ delicacy
Hoa quả ngon
Delicacy fruits
Khăn đội đầu
Headdress
Vòng cổ
Necklace
Tôn giáo (n a)
Religion/ religious
Lễ kỉ niệm (trang trọng, nghi lễ)
Ceremony
Lễ kỉ niệm (sinh nhật, ngày lễ)
Celebration
Theo như
According to
Bên cạnh, ngoài ra
Besides
Hơn thế nữa
Moreover
Tuy nhiên (2 từ)
Nevertheless/ however
Nguồn (tài liệu, sông suối)
Source
Nguồn tài nguyên
Natural resource
Mở rộng (v) (2 từ)
Expand/enlarge
Trốn thoát (v)
Escape from
Phân tử (n)
Molecule
Áp suất, áp lực (n)
pressure
Ngụy trang (v)
Camouflage
Nhảy (khỏi cầu)
Jump off the bridge
Lao xuống nước
Take the plunge