1/8
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
학교
trường học (school(
대학교
Đại học (University)
방
phòng (room)
침대
giường
냉장고
tủ lạnh
룸메이트
bạn cùng phòng (roommate)
에어컨
điều hoà
우리
chúng tôi, chúng ta, chúng tớ
(We)
과자
Snack: bim bim, bánh kẹo