Economy Test 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/102

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:17 AM on 7/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

103 Terms

1
New cards

dock

(v) neo, đậu

2
New cards

board

(v) lên (tàu, thuyền, máy bay)

3
New cards

windmill

(n) /ˈwɪndmɪl/ cối xay gió

4
New cards

chairlift

(n) cáp treo

5
New cards

headset

(n) tai nghe

6
New cards

extra extension cord

(n) dây nối bổ sung, dây nối thêm

7
New cards

drawer

(n) ngăn kéo

8
New cards

the deadline is strict

(n) deadline rất gấp

9
New cards

at most

nhiều nhất

10
New cards

tie them tight

(v) buộc chúng chặt

11
New cards

theater box office

(n) phòng vé rạp chiếu phim

12
New cards

take a right turn up ahead

(n) rẽ phải ở phía trước

13
New cards

waste disposal

(n) xử lý chất thải

14
New cards

print it double-sided

(n) in 2 mặt

15
New cards

proposal

(n) bản đề xuất

16
New cards

inspect

(n) xem xét, kiểm tra, thanh tra

17
New cards

ship this package at an express or normal rate?

(n) vận chuyển gói hàng bằng dịch vụ chuyển phát nhanh hay thông thường

18
New cards

an urgent shipment

(n) chuyển phát khẩn cấp

19
New cards

follow your advice

(n) nghe theo lời khuyên của bạn

20
New cards

high unemployment rate

(n) tỷ lệ thất nghiệp cao

21
New cards

intersection

(n) ngã rẽ, ngã 3, ngã 4

22
New cards

merger

(n) sự sát nhập

23
New cards

convention center

(n) trung tâm hội nghị

24
New cards

election

(n) cuộc bầu cử

25
New cards

boarding pass

(n) vé máy bay

26
New cards

take a tour of sth

(n) tham quan sth

27
New cards

go bankrupt

(v) phá sản

28
New cards

postage

(n) phí vận chuyển bưu điện

29
New cards

athlete

(n) vận động viên thể thao

30
New cards

make use of

(v) tận dụng

31
New cards

a chain of

(n) một chuỗi (cửa hàng, …)

32
New cards

minored in

(v) nghành phụ

33
New cards

utilize

(v) /ˈjuːtəlaɪz/ tận dụng

34
New cards

pamphlet

(n) /ˈpæmflət/ cuốn sách nhỏ

35
New cards

advertising agency

(n) công ty quảng cáo

36
New cards

stapler

(n) cây dập ghim

37
New cards

staples

(n) ghim

38
New cards

supply closet

(n) tủ đựng đồ dùng

39
New cards

enlarge

(v) mở rộng

40
New cards

be discouraged from

(n) nản chỉ khỏi …

41
New cards

venue

(n) hội nghị, địa điểm, nơi gặp mặt

42
New cards

work it out

(n) giải quyết nó

43
New cards

wait in the line

(n) xếp hàng chờ đợi

44
New cards

amusement park

(n) công viên giải trí

45
New cards

come to terms with sth

chấp nhận điều gì đó khó chịu bằng cách học cách đối phó với nó

46
New cards

a bank teller

(n) giao dịch viên ngân hàng

47
New cards

slip out of

(v) trượt khỏi, trượt ra ngoài

48
New cards

an antique dealer

(n) người buôn đồ cổ

49
New cards

artifact

(n) hiện vật

50
New cards

be put on public display

(v) được trưng bày công khai

51
New cards

inclement weather

(n) thời tiết xấu

52
New cards

circumstance

(n) hoàn cảnh, điều kiện, tính huống

53
New cards

amenity

(n) /əˈmenəti/ tiện nghi

54
New cards

a backpacker

(n) người du lịch balo

55
New cards

restaurant patron

(n) khách hàng nhà hàng

56
New cards

exposure

(n) /ɪkˈspəʊʒər/ sự chú ý (từ báo, TV, …)

57
New cards

privileged

(adj) /ˈprɪvəlɪdʒd/ đặc quyền

58
New cards

reception

(n) tiệc chiêu đãi, buổi tiếp đón

59
New cards

donor

(n) nhà tài trợ

60
New cards

gallery

(n) sự trưng bày

61
New cards

grand

(adj) lớn, quan trọng

62
New cards

claim

(v) cam kết, tuyên bố, khẳng định

63
New cards

barely

(adv) hầu như không

64
New cards

shortly

(adv) không lâu

65
New cards

exclusively

(adv) độc quyền

66
New cards

property

(n) tài sản

67
New cards

be organized in group

được tổ chức theo nhóm

68
New cards

commence

(v) /kəˈmens/ bắt đầu, khởi đầu

69
New cards

steep

(adj) quá mức

70
New cards

the peak season

(n) mùa cao điểm

71
New cards

be double-booked

bị đặt trùng lịch

72
New cards

oppose

(v) phản đối

73
New cards

provided that

= if/ only if

74
New cards

seeing that

since/because

75
New cards

landlord

(n) người chủ của nhà thuê

76
New cards

and reasonably so

và như vậy là hợp lý

77
New cards

water purifier

(n) /ˈpjʊrɪfaɪər/ máy lọc nước

78
New cards

immeasurably

(adv) /ɪˈmeʒərəbli/ vô hạn

79
New cards

first-aid

(n) /ˌfɜːrst ˈeɪd/ sơ cứu

80
New cards

incorporate

(v) /ɪnˈkɔːrpəreɪt/ kết hợp

81
New cards

fulfil

(v) hoàn thành, thực hiện hóa

82
New cards

be dying for sth/to do sth

rất muốn cái gì/làm cái gì đó

83
New cards

compile

(v) tổng hợp

84
New cards

scour

(v) /ˈskaʊər/ tìm kiếm, lục tung

85
New cards

scold

(v) /skəʊld/ mắng mỏ, scold someone for

86
New cards

punctuality

(n)/ˌpʌŋktʃuˈæləti/ sự đúng giờ

87
New cards

frantic

(adj) /ˈfræntɪk/ điên cuồng

88
New cards

frenzy

(n) /ˈfrenzi/ cơn cuồng loạn (of sth)

89
New cards

depletion

(n) /dɪˈpliːʃn/ sự cạn kiệt

90
New cards

solicit

(v) /səˈlɪsɪt/ kêu gọi

91
New cards

sew

(v) /səʊ/ may (quần áo,…)

92
New cards

hull

(n) /hʌl/ thân tàu

93
New cards

fiberglass

(n) sợi thủy tinh

94
New cards

ample

(adj) /ˈæmpl/ đầy đủ, dồi dào

95
New cards

partially

(adv) /ˈpɑːrʃəli/ một phần, không hoàn toàn

96
New cards

introductory

(adj) /ˌɪntrəˈdʌktəri/ mở đầu, giới thiệu

97
New cards

pertinent

(adj) /ˈpɜːrtnənt/ liên quan (= relevant)

98
New cards

profound

(adj) /prəˈfaʊnd/ lớn, sâu sắc

99
New cards

recreational activities

(n) các hoạt động giải trí

100
New cards

scenic area

(n) khu vực cảnh quan