New words

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1250

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:57 PM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1251 Terms

1
New cards

uncanny

(adj) kì lạ

2
New cards

ingenious

(adj) khéo léo, tài tình

3
New cards

oasis

(n) ốc đảo

4
New cards

dystopia

(n) một xã hội hỗn độn

5
New cards

asphalt

(n) nhựa đường

6
New cards

frangipani tree

(n) cây đại

7
New cards

bougainvillea

(n) hoa giấy

8
New cards

idyl

(n) cảnh đồng quê

9
New cards

perch in/on something

(v) nằm, đậu trên cái gì đó

10
New cards

megalopolis

(n) siêu đô thị

11
New cards

storey

(n) tầng

12
New cards

surreal

(adj) siêu thực

13
New cards

altitude

(n) độ cao

14
New cards

ramp

(n) đường dốc

15
New cards

perimeter

(n) chu vi

16
New cards

peer beyond

(v) nhìn vượt ra

17
New cards

bird's eye view

(n) tầm nhìn toàn cảnh

18
New cards

cookie-cutter

(adj) giống hệt nhau

19
New cards

sprawl

(n) vùng mở rộng

20
New cards

incongruity

(n) sự vô lý

21
New cards

spawn

(v) tạo ra, sinh sôi

22
New cards

thread

(n) chuỗi, sợi, mạch, dòng

23
New cards

incredulity

(n) sự hoài nghi

24
New cards

wisecrack

(n) lời mỉa mai

25
New cards

fare in something

(v) chống chịu lại cái gì đó

26
New cards

buckling

(adj) oằn mình

27
New cards

chronic

(adj) mãn tính, kinh niên

28
New cards

postmodern

(adj) hậu hiện đại

29
New cards

beset

(v) bao vây

30
New cards

perennial

(adj) lâu năm

31
New cards

woe

(n) tai ương

32
New cards

reel off something

(v) nhận lại thứ gì đó

33
New cards

hammock

(n) cái võng

34
New cards

aubergine

(n) cà tím

35
New cards

launderette

(n) tiệm giặt là

36
New cards

extol

(v) tán dương

37
New cards

ill-conceived

(adj) tồi tệ, không thấu đáo

38
New cards

a cluster of something

(n) một nhóm gì đó

39
New cards

amid

(prep) ở giữa

40
New cards

glowing

(adj) tích cực

41
New cards

simultaneously

(adv) đồng thời

42
New cards

property developer

(n) nhà phát triển bất động sản

43
New cards

parting

(adj) chia tay

44
New cards

take a stroll

(v) đi dạo

45
New cards

vibrant

(adj) sôi động

46
New cards

sentiment

(n) cảm nghĩ, ý kiến

47
New cards

unwind

(v) thư giãn

48
New cards

perk

(n) đặc quyền

49
New cards

peace of mind

(n) sự yên tâm

50
New cards

top-notch

(adj) tuyệt vời, hàng đầu

51
New cards

huge draw

(n) yếu tố lớn

52
New cards

world-class

(adj) hàng đầu thế giới

53
New cards

thriving

(adj) phát triển mạnh mẽ

54
New cards

bustling

(adj) sầm uất

55
New cards

hover

(v) duy trì, treo lơ lửng

56
New cards

resilience

(n) sự bền vững, sự kiên cường, khả năng phục hồi

57
New cards

appeal

(n) sức hấp dẫn, khả năng phục hồi

58
New cards

melting spot

(n) nơi hội tụ nhiều thứ khác nhau

59
New cards

homicide rate

(n) tỷ lệ giết người

60
New cards

consciousness

(n) ý thức, sự hiểu biết

61
New cards

evident in

(adj) hiển nhiên, rõ ràng

62
New cards

push for something

(v) thúc đẩy điều gì

63
New cards

hold dear

(v) trân trọng

64
New cards

sum something up best

(v) hiểu rõ điều gì đó

65
New cards

partnerships

(n) quan hệ đối tác

66
New cards

heritage

(n) di sản

67
New cards

commend

(v) khen ngợi

68
New cards

wisteria

(n) hoa tử đằng

69
New cards

pond

(n) ao, hồ

70
New cards

mist

(n) sương mù

71
New cards

inscription

(n) dòng chữ khắc

72
New cards

bug hotel

(n) tổ côn trùng

73
New cards

inconspicuous

(adj) kín đáo, không dễ thấy

74
New cards

stamen

(n) nhị hoa

75
New cards

specimen

(n) mẫu vật

76
New cards

meadow

(n) đồng cỏ

77
New cards

dune

(n) cồn cát

78
New cards

bring out

(v) làm nổi bật

79
New cards

orchid flower

(n) hoa lan

80
New cards

complement

(v) bổ sung

81
New cards

landscape

(n) phong cảnh (v) tạo cảnh quan

82
New cards

meandering

(adj) quanh co, uốn khúc

83
New cards

watercourse

(n) dòng nước

84
New cards

crayfish

(n) tôm càng

85
New cards

mussel

(n) con hến

86
New cards

irresistible

(adj) không thể cưỡng lại

87
New cards

marina

(n) bến du thuyền

88
New cards

aster

(n) hoa cúc tây

89
New cards

birch tree

(n) cây bạch dương

90
New cards

exuberant

(adj) rực rỡ

91
New cards

aerial

(adj) trên không

92
New cards

delta

(n) đồng bằng

93
New cards

glaciate

(v) làm đóng băng

94
New cards

glaciated

(adj) băng giá

95
New cards

vegetation

(n) thảm thực vật

96
New cards

conifer

(n) cây lá kim

97
New cards

wetland

(n) vùng đất ngập nước

98
New cards

endemic species

(n) loài đặc hữu

99
New cards

caldera

(n) miệng núi lửa

100
New cards

biosphere reserve

(n) khu dự trữ sinh quyển