Send a link to your students to track their progress
19 Terms
1
New cards
Thực trạng và phạm vi của ngành du lịch quốc tế hàng năm là gì?
Each year, international tourism brings vast numbers of visitors to destinations all over the world. (Mỗi năm, du lịch quốc tế mang lại một lượng lớn du khách đến các điểm đến trên toàn thế giới.)
2
New cards
Mục đích bài viết và quan điểm cá nhân về tác động của du lịch?
While this industry offers significant economic and cultural benefits, it also carries real costs, and this essay will examine both sides before concluding that, with careful management, the advantages can outweigh the disadvantages. (Mặc dù ngành công nghiệp này mang lại những lợi ích kinh tế và văn hóa đáng kể, nó cũng đi kèm với những chi phí thực tế, và bài luận này sẽ xem xét cả hai mặt trước khi kết luận rằng, nếu được quản lý cẩn thận, những ưu điểm có thể vượt trội hơn các nhược điểm.)
3
New cards
Khẳng định tổng quát về lợi ích của du lịch quốc tế?
There is no doubt that tourism delivers important benefits. (Không còn nghi ngờ gì nữa khi du lịch mang lại những lợi ích quan trọng.)
4
New cards
Lợi ích kinh tế của du lịch đối với các nước đang phát triển là gì?
The most obvious is economic: a constant stream of foreign visitors can boost the local economy and, in many developing countries, tourism is a major source of revenue used to fund essential public services. (Rõ ràng nhất là về mặt kinh tế: dòng khách du lịch nước ngoài liên tục có thể thúc đẩy nền kinh tế địa phương và, ở nhiều nước đang phát triển, du lịch là nguồn thu chính được sử dụng để tài trợ cho các dịch vụ công thiết yếu.)
5
New cards
Tác động của du lịch đối với việc làm và bảo tồn di sản văn hóa?
In addition, the industry creates job opportunities for local people and generates income that can be used to preserve cultural heritage, ensuring that historic sites and traditions are maintained rather than left to decay. (Ngoài ra, ngành công nghiệp này tạo ra cơ hội việc làm cho người dân địa phương và tạo ra thu nhập có thể được sử dụng để bảo tồn di sản văn hóa, đảm bảo rằng các di tích lịch sử và truyền thống được duy trì thay bị tàn phá.)
6
New cards
Chuyển ý sang các tác hại của du lịch quốc tế?
Nevertheless, the disadvantages cannot be ignored. (Tuy nhiên, không thể phớt lờ những bất lợi.)
7
New cards
Tác động tiêu cực của lượng lớn du khách đến hạ tầng và môi trường?
Large numbers of tourists often put a strain on local infrastructure, while the construction of hotels and resorts contributes to environmental degradation in once-pristine areas. (Số lượng lớn du khách thường gây áp lực lên hạ tầng địa phương, trong khi việc xây dựng khách sạn và khu nghỉ dưỡng góp phần làm suy thoái môi trường ở những khu vực từng nguyên sơ.)
8
New cards
Hệ quả xã hội nghiêm trọng nhất (giá nhà đất, văn hóa) của du lịch là gì?
Perhaps the most serious problem is social: as demand rises, property prices tend to climb, which can price local residents out of their own communities and gradually erode the very traditions that attracted visitors in the first place. (Có lẽ vấn đề nghiêm trọng nhất là về mặt xã hội: khi cầu tăng, giá bất động sản có xu hướng leo thang, điều này có thể đẩy người dân địa phương ra khỏi chính cộng đồng của họ và dần dần làm xói mòn chính những truyền thống vốn dĩ đã thu hút du khách ngay từ đầu.)
9
New cards
Tóm tắt hai mặt đối lập của du lịch quốc tế ở kết bài?
In conclusion, although international tourism can damage the environment and disrupt local communities, its economic and cultural benefits are considerable. (Tóm lại, mặc dù du lịch quốc tế có thể gây hại cho môi trường và làm gián đoạn các cộng đồng địa phương, những lợi ích kinh tế và văn hóa của nó là rất lớn.)
10
New cards
Giải pháp quản lý và khẳng định kết luận mặt tích cực vượt trội?
In my view, these drawbacks are not inevitable but rather the result of poor planning; with responsible management, such as limiting visitor numbers and reinvesting income locally, the advantages of tourism can clearly outweigh its disadvantages. (Theo quan điểm của tôi, những hạn chế này không phải là điều tất yếu mà là kết quả của việc quy hoạch kém; với sự quản lý có trách nhiệm, chẳng hạn như giới hạn số lượng du khách và tái đầu tư thu nhập tại địa phương, những ưu điểm của du lịch rõ ràng có thể vượt trội hơn những nhược điểm của nó.)
11
New cards
boost the local economy (verb phrase)
thúc đẩy nền kinh tế địa phương
12
New cards
a major source of revenue (noun phrase)
nguồn thu nhập chính / nguồn doanh thu lớn
13
New cards
preserve cultural heritage (verb phrase)
bảo tồn di sản văn hóa
14
New cards
erode local traditions (verb phrase)
làm mai một / xói mòn truyền thống địa phương
15
New cards
put a strain on (infrastructure) (verb phrase)
gây áp lực lên (hạ tầng)
16
New cards
create job opportunities (verb phrase)
tạo ra các cơ hội việc làm
17
New cards
environmental degradation (noun phrase)
sự suy thoái môi trường
18
New cards
seasonal employment (noun phrase)
việc làm theo mùa vụ
19
New cards
price local residents out (verb phrase)
đẩy giá cả lên cao khiến người dân địa phương không thể chi trả