Ielts Writing 2 - Employment

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:59 AM on 7/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

Fierce competition

Sự cạnh tranh khốc liệt

2
New cards

Commercial market

Thị trường thương mại

3
New cards

Stimulate workers to work hard

Kích thích người lao động làm việc chăm chỉ

4
New cards

Undeniably efficient

Hiệu quả không thể phủ nhận

5
New cards

Become engaged in

Trở nên gắn bó với

6
New cards

Be aware of the importance of

Nhận thức được tầm quan trọng của

7
New cards

Stimulate/ increase/ foster productivity

Kích thích / tăng / thúc đẩy năng suất

8
New cards

Start a career

Bắt đầu một sự nghiệp

9
New cards

Keep a good balance

Để giữ cân bằng tốt

10
New cards

Financial reward

Phần thưởng về tài chính

11
New cards

Realise their potential

Nhận ra tiềm năng của họ

12
New cards

Get a job

Có một công việc

13
New cards

Work-life balance

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

14
New cards

Quit a job

Bỏ một công việc

15
New cards

Apply for a vacancy

Ứng tuyển cho một vị trí tuyển dụng

16
New cards

Economic policies

Các chính sách kinh tế

17
New cards

Have a good income

Có thu nhập tốt

18
New cards

Demand a pay rise

Yêu cầu tăng lương

19
New cards

To invest in people

Đầu tư vào con người

20
New cards

Human resources

Nguồn nhân lực

21
New cards

Share responsibility

Chia sẻ trách nhiệm

22
New cards

Take a responsibility

Nhận một trách nhiệm

23
New cards

Be/ to get promoted

Được thăng chức

24
New cards

Job satisfaction

Sự hài lòng với công việc

25
New cards

Global competition

Sự cạnh tranh toàn cầu

26
New cards

Increasingly competitive job market

Thị trường việc làm ngày càng cạnh tranh

27
New cards

Provide benefits to workers/ managers

Đem lại lợi ích cho người lao động / quản lý

28
New cards

Build up a business network

Xây dựng một mạng lưới kinh doanh