漢字Look And Learn 第26

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:46 AM on 9/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

遊ぶ「あそぶ」

DU – ĐI chơi, chơi

2
New cards

遊び「あそび」

DU – Chuyến đi chơi

3
New cards

泳ぐ「およぐ」

VỊNH - Bơi

4
New cards

水泳「すいえい」

THỦY VỊNH – Việc bơi lội

5
New cards

疲れる「つかれる」

BÌ – Mệt mỏi

6
New cards

疲れ「つかれ」

BÌ – Sự mệt mỏi

7
New cards

暖かい「あたたかい」

NOÃN – Ấm áp

8
New cards

暖める「あたためる」

NOÃN – Làm ấm

9
New cards

暖まる「あたたまる」

NOÃN - Ấm lên

10
New cards

涼しい「すずしい」

LƯƠNG – Mát mẻ

11
New cards

静か「な」「しずか」

TĨNH – Yên tĩnh

12
New cards

公園「こうえん」

CÔNG VIÊN – Công viên

13
New cards

公平「こうへい」

CÔNG BÌNH – Công bằng

14
New cards

動物園「どうぶつえん」

ĐỘNG VẬT VIÊN – Sở thú

15
New cards

遊園地「ゆうえんち」

DU VIÊN ĐỊA – Khu vui chơi giải trí

16
New cards

温む「こむ」

NHẬP – Đông đúc

17
New cards

人混み「ひとごみ」

NHÂN NHẬP – Đám đông

18
New cards

連れていく「つれていく」

LIÊN – Dẫn theo, đưa đi cùng

19
New cards

窓「まど」

SONG – Cửa sổ

20
New cards

窓口「まどぐち」

SONG KHẨU – Chỗ bán vé

21
New cards

右側「みぎがわ」

HỮU TRẮC – Phía bên phải

22
New cards

葉「は」

DIỆP – Lá cây

23
New cards

言葉「ことば」

NGÔN DIỆP – Từ ngữ

24
New cards

葉書「はがき」

DIỆP THƯ – Bưu thiếp

25
New cards

景色「けしき」

CẢNH SẮC – Phong cảnh,cảnh vật

26
New cards

景気「けいき」

CẢNH KHÍ – Tình hình kinh tế (tình hình)

27
New cards

不景気「ふけいき」

BẤT CẢNH KHÍ – Ế ẩm, khó khăn, khủng hoảng kinh tế

28
New cards

日記「にっき」

NHẬT KÍ – Nhật kí

29
New cards

暗記する「あんきする」

ÁM KÍ – Ghi nhớ, học thuộc lòng

30
New cards

記事「きじ」

KÍ SỰ - Bài viết

31
New cards

記者「きしゃ」

KÍ GIẢ - Nhà báo

32
New cards

記入する「きにゅうする」

KÍ NHẬP – Nhập, điền vào (thường bằng bút)

33
New cards

形「かたち」

HÌNH – Hình dạng, hình dáng

34
New cards

人形「にんぎょう」

NHÂN HÌNH – Búp bê