1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
画布
huàbù: vải vẽ tranh, toan vẽ - 购买画布 (Mua vải vẽ tranh)
色块
sèkuài: mảng màu, khối màu - 鲜艳色块 (Mảng màu tươi sáng)
线条
xiàntiáo: đường nét - 柔和线条 (Đường nét mềm mại)
实在
shízài: thực sự, quả thực - 实在漂亮 (Thực sự xinh đẹp)
意义
yìyì: ý nghĩa - 毫无意义 (Không có ý nghĩa gì)
画家
huàjiā: họa sĩ - 著名画家 (Họa sĩ nổi tiếng)
颜料
yánliào: màu vẽ, thuốc nhuộm - 调配颜料 (Pha trộn màu vẽ)
画作
huàzuò: bức họa, tác phẩm họa - 欣赏画作 (Thưởng thức bức họa)
赞美
zànměi: ca ngợi, khen ngợi - 值得赞美 (Đáng ca ngợi)
研究者
yánjiūzhě: nhà nghiên cứu - 医学研究者 (Nhà nghiên cứu y học)
志愿者
zhìyuànzhě: tình nguyện viên - 招募志愿者 (Tuyển tình nguyện viên)
两两
liǎngliǎng: từng đôi một, cặp một - 两两一组 (Từng cặp một nhóm)
艺术家
yìshùjiā: nghệ sĩ - 著名艺术家 (Nghệ sĩ nổi tiếng)
之手
zhī shǒu: từ bàn tay của ai - 出自名家之手 (Đến từ bàn tay danh họa)
爱好者
àihàozhě: người đam mê, người thích - 摄影爱好者 (Người đam mê nhiếp ảnh)
黑猩猩
hēixīngxing: con tinh tinh tinh - 观察黑猩猩 (Quan sát con tinh tinh)
其中
qízhōng: trong đó - 其中一个 (Một trong số đó)
三分之一
sān fēn zhī yī: một phần ba - 三分之一 mét (Một phần ba mét)
签名
qiānmíng: chữ ký, ký tên - 留下签名 (Để lại chữ ký)
弄错
nòngcuò: làm sai, nhầm lẫn - 弄错时间 (Nhầm lẫn thời gian)
到底
dàodǐ: rốt cuộc, suy cho cùng - 到底是谁 (Rốt cuộc là ai)
大作
dàzuò: kiệt tác, tác phẩm lớn - 拜读大作 (Bái đọc kiệt tác)
根本
gēnběn: căn bản, hoàn toàn (không) - 根本不听 (Hoàn toàn không nghe)
测试
cèshì: kiểm tra, trắc nghiệm - 心理测试 (Trắc nghiệm tâm lý)
挥笔
huībǐ: múa bút, đặt bút vẽ/viết - 挥笔完成 (Múa bút hoàn thành)
由此
yóucǐ: từ đây, do đó - 由此产生 (Từ đây sản sinh)
能够
nénggòu: có thể - 能够做到 (Có thể làm được)
感知
gǎnzhī: cảm tri, nhận thức được - 感知世界 (Cảm nhận thế giới)
用心
yòngxīn: sự dụng tâm, chăm chú - 极其用心 (Cực kỳ dụng tâm)
原作
yuánzuò: nguyên tác, bản gốc - 保护原作 (Bảo vệ bản gốc)
画面
huàmiàn: khung hình, bề mặt tranh - 画面清晰 (Khung hình rõ nét)
静物画
jìngwùhuà: tranh tĩnh vật - 练习静物画 (Luyện vẽ tranh tĩnh vật)
抽象画
chōuxiànghuà: tranh trừu tượng - 创作抽象画 (Sáng tác tranh trừu tượng)
物体
wùtǐ: vật thể - 坚硬物体 (Vật thể rắn chắc)
大脑
dànǎo: đại não, não bộ - 大脑发育 (Não bộ phát triển)
有关
yǒuguān: có liên quan - 有关部门 (Bộ phận có liên quan)
活跃性
huóyuèxìng: tính năng động, độ sôi nổi - 提高活跃性 (Nâng cao tính năng nổ)
下降
xiàjiàng: giảm xuống, hạ xuống - 气温下降 (Nhiệt độ giảm xuống)
用意
yòngyì: dụng ý, ý định - 明白用意 (Hiểu được dụng ý)
清楚地
qīngchude: một cách rõ ràng - 清楚地记得 (Nhớ một cách rõ ràng)
儿童
értóng: nhi đồng, trẻ em - 儿童 trân (Trẻ em vui chơi)
究竟
jiūjìng: rốt cuộc, kết cục - 究竟发生了什么 (Rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì)
解读
jiědú: giải mã, cách hiểu - 多元解读 (Cách hiểu đa dạng)
既是
jìshì: vừa là, đã là - 既是机遇也是挑战 (Vừa là cơ hội vừa là thách thức)
挑战
tiǎozhàn: thách thức - 迎接挑战 (Đón nhận thách thức)