HSK5 18 SPM

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:08 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

画布

huàbù: vải vẽ tranh, toan vẽ - 购买画布 (Mua vải vẽ tranh)

2
New cards

色块

sèkuài: mảng màu, khối màu - 鲜艳色块 (Mảng màu tươi sáng)

3
New cards

线条

xiàntiáo: đường nét - 柔和线条 (Đường nét mềm mại)

4
New cards

实在

shízài: thực sự, quả thực - 实在漂亮 (Thực sự xinh đẹp)

5
New cards

意义

yìyì: ý nghĩa - 毫无意义 (Không có ý nghĩa gì)

6
New cards

画家

huàjiā: họa sĩ - 著名画家 (Họa sĩ nổi tiếng)

7
New cards

颜料

yánliào: màu vẽ, thuốc nhuộm - 调配颜料 (Pha trộn màu vẽ)

8
New cards

画作

huàzuò: bức họa, tác phẩm họa - 欣赏画作 (Thưởng thức bức họa)

9
New cards

赞美

zànměi: ca ngợi, khen ngợi - 值得赞美 (Đáng ca ngợi)

10
New cards

研究者

yánjiūzhě: nhà nghiên cứu - 医学研究者 (Nhà nghiên cứu y học)

11
New cards

志愿者

zhìyuànzhě: tình nguyện viên - 招募志愿者 (Tuyển tình nguyện viên)

12
New cards

两两

liǎngliǎng: từng đôi một, cặp một - 两两一组 (Từng cặp một nhóm)

13
New cards

艺术家

yìshùjiā: nghệ sĩ - 著名艺术家 (Nghệ sĩ nổi tiếng)

14
New cards

之手

zhī shǒu: từ bàn tay của ai - 出自名家之手 (Đến từ bàn tay danh họa)

15
New cards

爱好者

àihàozhě: người đam mê, người thích - 摄影爱好者 (Người đam mê nhiếp ảnh)

16
New cards

黑猩猩

hēixīngxing: con tinh tinh tinh - 观察黑猩猩 (Quan sát con tinh tinh)

17
New cards

其中

qízhōng: trong đó - 其中一个 (Một trong số đó)

18
New cards

三分之一

sān fēn zhī yī: một phần ba - 三分之一 mét (Một phần ba mét)

19
New cards

签名

qiānmíng: chữ ký, ký tên - 留下签名 (Để lại chữ ký)

20
New cards

弄错

nòngcuò: làm sai, nhầm lẫn - 弄错时间 (Nhầm lẫn thời gian)

21
New cards

到底

dàodǐ: rốt cuộc, suy cho cùng - 到底是谁 (Rốt cuộc là ai)

22
New cards

大作

dàzuò: kiệt tác, tác phẩm lớn - 拜读大作 (Bái đọc kiệt tác)

23
New cards

根本

gēnběn: căn bản, hoàn toàn (không) - 根本不听 (Hoàn toàn không nghe)

24
New cards

测试

cèshì: kiểm tra, trắc nghiệm - 心理测试 (Trắc nghiệm tâm lý)

25
New cards

挥笔

huībǐ: múa bút, đặt bút vẽ/viết - 挥笔完成 (Múa bút hoàn thành)

26
New cards

由此

yóucǐ: từ đây, do đó - 由此产生 (Từ đây sản sinh)

27
New cards

能够

nénggòu: có thể - 能够做到 (Có thể làm được)

28
New cards

感知

gǎnzhī: cảm tri, nhận thức được - 感知世界 (Cảm nhận thế giới)

29
New cards

用心

yòngxīn: sự dụng tâm, chăm chú - 极其用心 (Cực kỳ dụng tâm)

30
New cards

原作

yuánzuò: nguyên tác, bản gốc - 保护原作 (Bảo vệ bản gốc)

31
New cards

画面

huàmiàn: khung hình, bề mặt tranh - 画面清晰 (Khung hình rõ nét)

32
New cards

静物画

jìngwùhuà: tranh tĩnh vật - 练习静物画 (Luyện vẽ tranh tĩnh vật)

33
New cards

抽象画

chōuxiànghuà: tranh trừu tượng - 创作抽象画 (Sáng tác tranh trừu tượng)

34
New cards

物体

wùtǐ: vật thể - 坚硬物体 (Vật thể rắn chắc)

35
New cards

大脑

dànǎo: đại não, não bộ - 大脑发育 (Não bộ phát triển)

36
New cards

有关

yǒuguān: có liên quan - 有关部门 (Bộ phận có liên quan)

37
New cards

活跃性

huóyuèxìng: tính năng động, độ sôi nổi - 提高活跃性 (Nâng cao tính năng nổ)

38
New cards

下降

xiàjiàng: giảm xuống, hạ xuống - 气温下降 (Nhiệt độ giảm xuống)

39
New cards

用意

yòngyì: dụng ý, ý định - 明白用意 (Hiểu được dụng ý)

40
New cards

清楚地

qīngchude: một cách rõ ràng - 清楚地记得 (Nhớ một cách rõ ràng)

41
New cards

儿童

értóng: nhi đồng, trẻ em - 儿童 trân (Trẻ em vui chơi)

42
New cards

究竟

jiūjìng: rốt cuộc, kết cục - 究竟发生了什么 (Rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì)

43
New cards

解读

jiědú: giải mã, cách hiểu - 多元解读 (Cách hiểu đa dạng)

44
New cards

既是

jìshì: vừa là, đã là - 既是机遇也是挑战 (Vừa là cơ hội vừa là thách thức)

45
New cards

挑战

tiǎozhàn: thách thức - 迎接挑战 (Đón nhận thách thức)