HSG lớp 9 cấp thành phố năm 2025-2026 ( 18.3.2026)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/124

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

125 words

Last updated 8:47 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

125 Terms

1
New cards
glacial
(adj): thuộc về băng hà/ giá;
2
New cards

well -off

(adj) giàu có

3
New cards
patented
(adj): cấp bằng sáng chế
4
New cards
crank
(n/v): tay quay/ quay bằng tay
5
New cards
beater
(n): máy đánh
6
New cards
immigrant
(n): người nhập cư
7
New cards
street vendor
(n): người bán hàng rong
8
New cards
advancement
(n): sự tiến bộ, sự phát triển
9
New cards
household
(n/adj): hộ gia đình; thuộc về hộ gia đình
10
New cards
navigate
(v): điều hướng, định vị
11
New cards
misconception
(n): quan niệm sai lầm, sự hiểu lầm về khái niệm
12
New cards
magnetic
(adj): có từ tính/ sức hấp dẫn
13
New cards
imply
(v): cho rằng, ngụ ý
14
New cards
foundation
(n): nền tảng, cơ sở; quỹ
15
New cards
owe sth to sth
(v): mang ơn cái gì
16
New cards
indebted
(adj): mắc nợ; mang ơn
17
New cards
pathogen
(n): tác nhân gây/mầm bệnh
18
New cards

a far cry from

hoàn toàn khác xa vớ

19
New cards
perspective
(n): góc nhìn, quan điểm
20
New cards
prospectus
(n): bản giới thiệu chi tiết; bản cáo bạch
21
New cards
prospect
(n): triển vọng, khả năng; người có triển vọng
22
New cards
speculate
(v): suy đoán, phỏng đoán
23
New cards

go round

phân phát

24
New cards

that figures

không có gì bất ngờ

25
New cards

Speak for yourself

đó là bạn nghĩ như vậy thôi

26
New cards

I'm all set

tôi ổn rồi/ đã sẵn sàng/ không cần gì thêm

27
New cards

don't push your luck

đừng làm khó bản thân

28
New cards
inherent
(adj): vốn dĩ, về bản chất
29
New cards
intimate
(adj): mật thiết, sâu sắc
30
New cards
restrictive
(adj): hạn chế
31
New cards
stick to
(phr.v): gắn bó với; tuân theo
32
New cards
keep up
(phr.v): theo kịp
33
New cards
work out
(phr.v): tập luyện; tính ra; giải quyết
34
New cards
attendee
(n): người tham dự
35
New cards
relevance
(n): sự liên quan, tính phù hợp
36
New cards
resent
(v): bực tức, oán giận
37
New cards
exclude
(v): loại trừ, gạt ra ngoài
38
New cards
spark
(v): châm ngòi, khơi mào
39
New cards
ramble
(v): nói hoặc viết lan man
40
New cards
shift
(v): thay đổi, chuyển dịch
41
New cards
vague
(adj): mơ hồ, không rõ ràng
42
New cards
assumption
(n): giả định
43
New cards
solid
(adj/n): chắc chắn, vững chắc; rắn
44
New cards
polarize
(v): gây chia rẽ, gây tranh cãi mạnh
45
New cards
commit
(v): cam kết; phạm phải
46
New cards

pre-tech

(adj) trước thời kỳ công nghệ

47
New cards
eruption
(n): sự phun trào
48
New cards
geyser
(n): mạch nước phun
49
New cards
boardwalk
(n): lối đi lát ván
50
New cards
thermal
(adj): thuộc về nhiệt; thuộc suối nước nóng
51
New cards
ongoing
(adj): đang diễn ra, liên tục
52
New cards
geologic
(adj): thuộc về địa chất
53
New cards
trip
(v): vấp ngã
54
New cards

voyage

(v): du hành bằng đường biển; thực hiện chuyến đi dài
55
New cards
weave
(v): dệt; đan xen
56
New cards
insistent
(adj): khăng khăng, kiên quyết
57
New cards
arcade
(n): khu vui chơi có máy trò chơi; khu mua sắm có mái vòm
58
New cards
faux marble
(n): đá cẩm thạch giả
59
New cards
glass case
(n): tủ/hộp trưng bày bằng kính
60
New cards
shimmer
(v): lấp lánh, lung linh
61
New cards
lure
(n/v): sự hấp dẫn, sức cám dỗ / dụ dỗ, lôi kéo
62
New cards
regardless
(adv): bất kể, bất chấp
63
New cards
revolutionary
(adj): mang tính cách mạng
64
New cards
estate
(n): bất động sản; điền trang
65
New cards
philosophy
(n): triết học; quan điểm sống
66
New cards
suburbanize
(v): ngoại ô hóa
67
New cards
firm
(n/adj): công ty; vững chắc
68
New cards
extroverted
(adj): hướng ngoại
69
New cards
outward
(adj/adv): bên ngoài; hướng ra ngoài
70
New cards
introverted
(adj): hướng nội
71
New cards
inwards
(adv): hướng vào trong
72
New cards

sculpt

(v): điêu khắc, chạm khắc; tạo hình
73
New cards

multi-story

(adj) nhiều tầng

74
New cards
sensation
(n): cảm giác; sự kiện/hiện tượng gây chú ý
75
New cards
replicate
(v): sao chép, tái tạo
76
New cards
gigantic
(adj): khổng lồ
77
New cards
diverse
(adj): đa dạng
78
New cards
disillusioned
(adj): vỡ mộng, mất niềm tin
79
New cards
dismay
(n/v): sự thất vọng, lo lắng / làm thất vọng
80
New cards
centralize
(v): tập trung hóa
81
New cards
reverse
(v): đảo ngược
82
New cards
suburbanization
(n): sự ngoại ô hóa
83
New cards

multi-purpose

(adj) nhiều mục đích

84
New cards
agitated
(adj): bồn chồn, kích động
85
New cards
frustration
(n): sự thất vọng, bực bội
86
New cards
fury
(n): sự giận dữ dữ dội
87
New cards
exasperation
(n): sự bực tức tột độ
88
New cards

storefront

(n): mặt tiền cửa hàng
89
New cards
marketer
(n): người làm tiếp thị
90
New cards
outrageous
(adj): quá đáng, thái quá
91
New cards
modest
(adj): khiêm tốn; vừa phải
92
New cards
subtle
(adj): tinh tế, khó nhận thấy
93
New cards
expertise
(n): chuyên môn
94
New cards
genuine
(adj): chân thật, chính hãng
95
New cards
overwhelm
(v): làm cho choáng ngợp; áp đảo; quá tải
96
New cards
temptation
(n): sự cám dỗ
97
New cards
pushy
(adj): quá chèo kéo, ép buộc
98
New cards

toddler

(n): trẻ mới biết đi
99
New cards
kidfluencer
(n): trẻ em có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội
100
New cards
tacky
(adj): sến, lòe loẹt, kém sang