(PDF7) SECTION 2: INTERNATIONAL TRANSPORTATION/LOGISTICS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:30 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

transit time

thời gian trung chuyển

2
New cards

departure date

ngày khởi hành

3
New cards

frequency

tần suất số chuyến/tuần

4
New cards

connection / feeder vessel

tàu nối / tàu ăn hàng

5
New cards

shipped on board

giao hàng lên tàu

6
New cards

full set of original BL (3/3)

bộ đầy đủ vận đơn gốc (thường 3/3 bản gốc)

7
New cards

master bill of lading (MBL)

vận đơn chủ (từ Lines)

8
New cards

house bill of lading (HBL)

vận đơn nhà, vận đơn thứ cấp (Fwder phát hành)

9
New cards

back date BL

vận đơn kí lùi ngày

10
New cards

open-top container (OT)

container mở nóc

11
New cards

flat rack (FR) = platform container

cont mặt bằng

12
New cards

reefer container (RF) - thermal container

cont bảo ôn đóng hàng lạnh

13
New cards

general purpose container (GP)

cont bách hóa (thường) (GP)

14
New cards

high cube (HC = HQ)

cont cao (40’HC cao 9’6’’)

15
New cards

tare

trọng lượng vỏ cont

16
New cards

cubic capacity (cu-cap)

thể tích có thể đóng hàng của cont (V trong cont) (cu-cap)

17
New cards

verified gross mass weight (VGM)

phiếu khai báo tổng trọng lượng hàng

18
New cards

safety of life at sea (SOLAS)

công ước về an toàn sinh mạng con người trên biển

19
New cards

container packing list

danh sách container lên tàu

20
New cards

means of conveyance

phương tiện vận tải

21
New cards

place and date of issue

ngày và nơi phát hành

22
New cards

trucking = inland haulage charge (IHC)

phí vận tải nội địa

23
New cards

lift on - lift off (LO - LO)

phí nâng hạ

24
New cards

forklift

xe nâng