1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
conduct/carry out a survey
(V Phrase) UK: /kənˈdʌkt / ˈkær.i aʊt ə ˈsɜː.veɪ/ US: /kənˈdʌkt / ˈker.i aʊt ə ˈsɝː.veɪ/ VI: tiến hành một cuộc khảo sát Ex: The marketing department will carry out a survey to assess customer satisfaction. (Phòng tiếp thị sẽ tiến hành một cuộc khảo sát để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng.)
nationwide survey
(N Phrase) UK: /ˌneɪ.ʃənˈwaɪd ˈsɜː.veɪ/ US: /ˌneɪ.ʃənˈwaɪd ˈsɝː.veɪ/ VI: cuộc khảo sát trên toàn quốc Ex: A nationwide survey revealed that online shopping has increased significantly this year. (Một cuộc khảo sát trên phạm vi toàn quốc đã chỉ ra rằng việc mua sắm trực tuyến đã gia tăng đáng kể trong năm nay.)
survey data
(N Phrase) UK: /ˈsɜː.veɪ ˌdeɪ.tə/ US: /ˈsɝː.veɪ ˌdeɪ.t̬ə/ VI: dữ liệu khảo sát Ex: Analysts compiled the survey data into a comprehensive market trends report. (Các nhà phân tích đã tổng hợp dữ liệu khảo sát thành một bản báo cáo xu hướng thị trường toàn diện.)
questionnaire
(N) UK: /ˌkwes.tʃəˈneər/ US: /ˌkwes.tʃəˈner/ VI: bảng câu hỏi khảo sát Ex: Participants are kindly requested to complete the five-minute feedback questionnaire. (Những người tham gia được kính mời hoàn thành bảng câu hỏi khảo sát phản hồi dài năm phút.)
respondent
(N) UK: /rɪˈspɒn.dənt/ US: /rɪˈspɑːn.dənt/ VI: người trả lời khảo sát, người được phỏng vấn Ex: Over eighty percent of respondents preferred digital receipts over printed ones. (Hơn 80% người trả lời khảo sát ưa chuộng hóa đơn điện tử hơn hóa đơn in giấy.)
opinion poll
(N Phrase) UK: /əˈpɪn.jən ˌpəʊl/ US: /əˈpɪn.jən ˌpoʊl/ VI: cuộc thăm dò ý kiến, cuộc thăm dò dư luận Ex: An independent opinion poll indicated strong public support for the transportation project. (Một cuộc thăm dò ý kiến độc lập đã chỉ ra sự ủng hộ mạnh mẽ của công chúng đối với dự án giao thông.)
approval rating
(N Phrase) UK: /əˈpruː.vəl ˌreɪ.tɪŋ/ US: /əˈpruː.vəl ˌreɪ.t̬ɪŋ/ VI: tỷ lệ tán thành, tỷ lệ ủng hộ Ex: The CEO's strategic leadership achieved an impressive ninety percent approval rating. (Sự lãnh đạo mang tính chiến lược của Tổng giám đốc đã đạt được tỷ lệ tán thành ấn tượng lên tới 90%.)
expire
(V) UK: /ɪkˈspaɪər/ US: /ɪkˈspaɪr/ VI: kết thúc, hết hạn, hết hiệu lực Ex: Your promotional subscription is set to expire at the end of this billing cycle. (Gói thuê bao ưu đãi của bạn sẽ hết hạn vào cuối chu kỳ thanh toán này.)
renew a subscription
(V Phrase) UK: /rɪˈnjuː ə səbˈskrɪp.ʃən/ US: /rɪˈnuː ə səbˈskrɪp.ʃən/ VI: gia hạn gói đăng ký / hợp đồng dịch vụ định kỳ Ex: Members can renew a subscription online to continue enjoying digital journal access. (Hội viên có thể gia hạn gói đăng ký trực tuyến để tiếp tục quyền truy cập tạp chí điện tử.)
special issue
(N Phrase) UK: /ˌspeʃ.əl ˈɪʃ.uː/ US: /ˌspeʃ.əl ˈɪʃ.uː/ VI: số báo đặc biệt, ấn bản đặc biệt Ex: The architectural magazine published a special issue showcasing sustainable building designs. (Tạp chí kiến trúc đã phát hành một số báo đặc biệt giới thiệu các thiết kế công trình bền vững.)
circulation
(N) UK: /ˌsɜː.kjəˈleɪ.ʃən/ US: /ˌsɝː.kjəˈleɪ.ʃən/ VI: tổng số lượng phát hành (báo, tạp chí) Ex: The daily financial journal maintains an average national circulation of 300,000 copies. (Nhật báo tài chính duy trì lượng phát hành trung bình trên toàn quốc là 300.000 bản.)
application form
(N Phrase) UK: /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən ˌfɔːm/ US: /ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən ˌfɔːrm/ VI: đơn xin việc, mẫu đơn đăng ký Ex: Submit the completed application form along with two passport-sized photographs. (Hãy nộp mẫu đơn đăng ký đã điền đầy đủ thông tin kèm theo hai tấm ảnh thẻ kích thước hộ chiếu.)
fill in a form
(V Phrase) UK: /fɪl ɪn ə fɔːm/ US: /fɪl ɪn ə fɔːrm/ VI: điền thông tin vào biểu mẫu Ex: Please fill in a form at the reception desk to obtain your temporary visitor badge. (Vui lòng điền thông tin vào biểu mẫu tại quầy lễ tân để nhận thẻ khách ra vào tạm thời.)
registration fee
(N Phrase) UK: /ˌredʒ.ɪˈstreɪ.ʃən ˌfiː/ US: /ˌredʒ.əˈstreɪ.ʃən ˌfiː/ VI: phí đăng ký, lệ phí ghi danh Ex: The conference registration fee covers lunch, workshop materials, and the evening banquet. (Lệ phí đăng ký tham dự hội nghị bao gồm bữa trưa, tài liệu hội thảo và tiệc tối.)
cancellation notice
(N Phrase) UK: /ˌkæn.səlˈeɪ.ʃən ˌnəʊ.tɪs/ US: /ˌkæn.səlˈeɪ.ʃən ˌnoʊ.t̬ɪs/ VI: thông báo hủy bỏ (dịch vụ, cuộc hẹn, đặt chỗ) Ex: Clients must provide a 24-hour cancellation notice to receive a full deposit refund. (Khách hàng phải gửi thông báo hủy trước 24 giờ để được hoàn lại toàn bộ tiền đặt cọ