life stories (II) 1-30

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:29 PM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

đích thực, chuẩn vị, đáng tin cậy = genuine (adj)

authentic

2
New cards
thiết bị, dụng cụ (n)
equipment
3
New cards
1. kịch tính 2. đột ngột, đáng kể = sudden = sharp (adj)
dramatic
4
New cards
hòa bình, yên bình = calm = quiet (adj)
peaceful
5
New cards
1. (v) ôm chầm lấy 2. (v) đón nhận, chấp nhận = accept 3. (n) cái ôm
embrace
6
New cards
1. (v) khen ngợi = compliment 2. (n) lời khen ngợi
praise
7
New cards
1. tổ chức từ thiện 2. lòng từ thiện, việc từ thiện (n)
charity
8
New cards
nghèo khó, thiệt thòi = disadvantaged (adj)
underprivileged
9
New cards
làm cho ai trở nên khác biệt, nổi bật (phv)
set sb apart
10
New cards
1. (v) sản xuất, tạo ra = manufacture 2. (n) nông sản
produce
11
New cards
1. (v) mua, sắm = buy 2. (n) món đồ đã mua, sự mua sắm
purchase
12
New cards
cung cấp, đem lại (v)
provide
13
New cards
1. (v) thuyết trình, trình bày 2. (adj) có mặt 3. (n) món quà = gift
present
14
New cards
1. lừa dối = deceive 2. tiếp thu (kiến thức) 3. nhận nuôi (phv)
take in
15
New cards
1. sụp đổ (mái nhà) 2. xếp hàng (quân đội) 3. fall in with (đồng tình với) (phv)
fall in
16
New cards
đón xem, đón nghe (đài, tivi, podcast) (phv)
tune in
17
New cards
ghé thăm bất ngờ, không hẹn trước = visit (phv)
drop in
18
New cards
1. xa xôi, hẻo lánh = distant 2. từ xa (làm việc) (adj)
remote
19
New cards
mênh mông, bao la, rất lớn = enormous (adj)
immense
20
New cards
chân thành = genuine = honest (adj)
sincere
21
New cards
chính xác, rõ ràng = exact = accurate (adj)
precise
22
New cards
giao lưu, hòa nhập xã hội (v)
socialize
23
New cards
tận dụng, sử dụng hiệu quả = use (v)
utilize
24
New cards
hình dung, mường tượng = imagine (v)
visualize
25
New cards
kỳ diệu, đáng kinh ngạc, không tưởng = unbelievable (adj)
incredible
26
New cards
có giá trị, quý giá = precious (adj)
valuable
27
New cards
to lớn, khổng lồ = huge = giant (adj)
massive
28
New cards
đánh giá, định giá = evaluate (v)
assess
29
New cards
coi chừng, cẩn thận tìm kiếm (phv)
look out for
30
New cards
cụ thể, rõ ràng = particular (adj)
specific