Thẻ ghi nhớ: Unit 20: Power and social issues | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/303

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:34 AM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

304 Terms

1
New cards

aggression

/əˈɡreʃn/

Sự gây hấn, thái độ hung hăng

2
New cards

authority

/əˈθɔːrəti/ Quyền lực, nhà chức trách, thẩm quyền

3
New cards

benign

/bɪˈnaɪn/ Lành tính, hiền lành, nhân từ

4
New cards

bully

/ˈbʊli/ Bắt nạt / Kẻ bắt nạt

5
New cards

command

/kəˈmænd/ Ra lệnh, chỉ huy / Mệnh lệnh

6
New cards

conquer

/ˈkɑːŋkər/ Chinh phục, xâm chiếm

7
New cards

consent

/kənˈsent/ Đồng ý, ưng thuận / Sự đồng ý

8
New cards

controversy

/ˈkɑːntrəvɜːrsi/ Sự tranh cãi, cuộc tranh luận công khai

9
New cards

dictator

/ˈdɪkteɪtər/ Nhà độc tài

10
New cards

dominate

/ˈdɑːmɪneɪt/ Thống trị, chi phối, áp đảo

11
New cards

eliminate

/ɪˈlɪmɪneɪt/ Loại bỏ, loại trừ

12
New cards

enforce

/ɪnˈfɔːrs/ Bắt tuân thủ, thực thi (pháp luật, quy định)

13
New cards

entitled

/ɪnˈtaɪtld/ Có quyền (được hưởng cái gì, làm gì)

14
New cards

exempt

/ɪɡˈzempt/ Được miễn (thuế, nghĩa vụ, trách nhiệm)

15
New cards

former

/ˈfɔːrmər/ Cựu, trước đây, cũ

16
New cards

impose

/ɪmˈpoʊz/ Áp đặt (thuế, luật lệ, hình phạt)

17
New cards

inferior

/ɪnˈfɪriər/ Thấp kém hơn, thua kém (về cấp bậc, quyền lực)

18
New cards

intimidate

/ɪnˈtɪmɪdeɪt/ Hăm dọa, đe dọa (để ép ai làm gì)

19
New cards

label

/ˈleɪbl/ Dán nhãn, gán mác / Nhãn hiệu

20
New cards

liberate

/ˈlɪbəreɪt/ Giải phóng, trả tự do

21
New cards

mainstream

/ˈmeɪnstriːm/ Xu hướng chủ đạo, đại trà

22
New cards

master

/ˈmæstər/ Nắm vững, kiểm soát / Chủ nhân, người làm chủ

23
New cards

minister

/ˈmɪnɪstər/ Bộ trưởng (hoặc mục sư)

24
New cards

monarch

/ˈmɑːnərk/ Quốc vương, vương hậu, vua chúa

25
New cards

prohibit

/proʊˈhɪbɪt/ Cấm, ngăn cấm (bằng luật pháp, quy định)

26
New cards

reinforce

/ˌriːɪnˈfɔːrs/ Củng cố, tăng cường (quyền lực, sức mạnh)

27
New cards

reluctant

/rɪˈlʌktənt/ Miễn cưỡng, bất đắc dĩ

28
New cards

resist

/rɪˈzɪst/ Kháng cự, chống lại

29
New cards

restrict

/rɪˈstrɪkt/ Hạn chế, giới hạn (quyền tự do, hành động)

30
New cards

society

/səˈsaɪəti/ Xã hội

31
New cards

state

/steɪt/ Nhà nước, quốc gia, bang

32
New cards

subject

/ˈsʌbdʒɪkt/ Bắt phải chịu / Thần dân, người bị trị

33
New cards

subjective

/səbˈdʒektɪv/ Mang tính chủ quan (dựa trên ý kiến cá nhân)

34
New cards

submit

/səbˈmɪt/ Khuất phục, chịu thua / Đệ trình

35
New cards

summon

/ˈsʌmən/ Triệu tập, gọi đến

36
New cards

superior

/suːˈpɪriər/ Vượt trội, cao cấp hơn (về quyền lực, địa vị)

37
New cards

undermine

/ˌʌndərˈmaɪn/ Làm suy yếu, phá hoại ngầm

38
New cards

unrest

/ʌnˈrest/ Tình trạng bất ổn (chính trị, xã hội, bạo loạn)

39
New cards

victimise

/ˈvɪktɪmaɪz/ Khiến ai đó thành nạn nhân, trừng phạt oan

40
New cards

vulnerable

/ˈvʌlnərəbl/ Dễ bị tổn thương, yếu thế

41
New cards

abolish

/əˈbɑːlɪʃ/ Bãi bỏ, hủy bỏ (một đạo luật, hệ thống, phong tục)

42
New cards

advocate

/ˈædvəkeɪt/ Biện hộ, ủng hộ công khai

43
New cards

alleviate

/əˈliːvieɪt/ Làm nhẹ bớt, làm giảm bớt (nỗi đau, nghèo đói)

44
New cards

bureaucracy

/bjʊˈrɑːkrəsi/ Quan liêu, bộ máy hành chính cồng kềnh

45
New cards

charity

/ˈtʃærəti/ Tổ chức từ thiện, hội từ thiện

46
New cards

class

/klæs/ Giai cấp, tầng lớp xã hội

47
New cards

community

/kəˈmjuːnəti/ Cộng đồng

48
New cards

convict

/kənˈvɪkt/ (v) ; /ˈkɑːnvɪkt/ (n) Kết án / Tù nhân, người bị kết án

49
New cards

corruption

/kəˈrʌpʃn/ Sự tham nhũng, sự đồi bại

50
New cards

deterrent

/dɪˈtɜːrənt/ Sự răn đe, biện pháp răn đe (ngăn tội phạm)

51
New cards

heritage

/ˈherɪtɪdʒ/ Di sản (văn hóa, lịch sử)

52
New cards

immigration

/ˌɪmɪˈɡreɪʃn/ Sự nhập cư

53
New cards

industrial action

/ɪnˈdʌstriəl ˈækʃn/ Cuộc đình công (của công nhân để đòi quyền lợi)

54
New cards

institution

/ˌɪnstɪˈtuːʃn/ Tổ chức, cơ quan, thể chế (như trại giam, bệnh viện)

55
New cards

legislation

/ˌledʒɪˈsleɪʃn/ Pháp luật, hệ thống luật pháp, sự lập pháp

56
New cards

prejudice

/ˈpredʒədɪs/ Định kiến, thành kiến

57
New cards

prison reform

/ˈprɪzn rɪˈfɔːrm/ Sự cải cách nhà tù/hệ thống giam giữ

58
New cards

privileged

/ˈprɪvəlɪdʒd/ Có đặc quyền, thuộc tầng lớp được ưu ái

59
New cards

prosecute

/ˈprɑːsɪkjuːt/ Khởi tố, truy tố (ra tòa)

60
New cards

back down

Nhượng bộ, chịu thua (ngừng đòi hỏi hoặc rút lại lời đe dọa)

61
New cards

blend in

Hòa nhập, lẫn vào (đám đông, môi trường xung quanh)

62
New cards

bring about

Mang lại, gây ra, làm cho cái gì xảy ra

63
New cards

crack down (on)

Đàn áp thẳng tay, trừng trị nghiêm ngặt (tội phạm, hành vi xấu)

64
New cards

get in

Trúng cử, được bầu (vào vị trí chính trị hoặc chính phủ)

65
New cards

get off

Được tha bổng, không bị phạt nặng (tại tòa) / Gửi đi (thư từ) / Xin nghỉ phép

66
New cards

give in

Đầu hàng, bỏ cuộc / Chiều theo (không thể kiềm chế được mong muốn)

67
New cards

hit back

Trả đũa, đánh trả (bằng lời nói chỉ trích hoặc hành động)

68
New cards

lock up

Bỏ tù, giam giữ / Khóa chặt cửa nẻo (nhà cửa, tòa nhà)

69
New cards

opt out (of)

Quyết định không tham gia, rút lui khỏi (một hệ thống, thỏa thuận)

70
New cards

phase out

Dần dần loại bỏ, từ từ ngưng sử dụng (sản phẩm, chính sách)

71
New cards

push around

Bắt nạt, sai khiến ai đó một cách thô bạo, hách dịch

72
New cards

single out

Chọn riêng ai/cái gì ra từ một nhóm (để đối xử đặc biệt, hoặc để chỉ trích)

73
New cards

stand up to

Đứng lên chống lại, không khuất phục (trước kẻ mạnh/người có thẩm quyền)

74
New cards

take over

Tiếp quản, nắm quyền kiểm soát

75
New cards

talk down to

Nói chuyện với thái độ kẻ cả, trịch thượng, coi thường người khác

76
New cards

have the authority to do

Có thẩm quyền làm gì

77
New cards

grant sb the authority to do

Cấp cho ai thẩm quyền làm gì

78
New cards

in authority

Nắm quyền, có quyền lực

79
New cards

with authority

Có uy quyền, dõng dạc

80
New cards

the authorities

Chính quyền, nhà chức trách

81
New cards

local authority

Chính quyền địa phương

82
New cards

charge sb with

Buộc tội ai về việc gì

83
New cards

charge sb for

Tính phí ai về việc gì

84
New cards

take charge

Đứng ra đảm nhận, chịu trách nhiệm

85
New cards

(put) in charge (of)

Phụ trách, quản lý

86
New cards

overall charge

Trách nhiệm tổng thể

87
New cards

class sb/sth as

Phân loại ai/cái gì là

88
New cards

social class

Tầng lớp xã hội

89
New cards

working / middle / upper class

Tầng lớp lao động / trung lưu / thượng lưu

90
New cards

ruling class

Giai cấp thống trị

91
New cards

class system

Chế độ giai cấp

92
New cards

class differences

Sự khác biệt giai cấp

93
New cards

class war

Đấu tranh giai cấp

94
New cards

commit a crime

Phạm tội

95
New cards

report a crime

Trình báo tội phạm

96
New cards

witness a crime

Chứng kiến tội ác

97
New cards

solve a crime

Phá án

98
New cards

fight / combat crime

Chống tội phạm

99
New cards

the scene of a crime

Hiện trường vụ án

100
New cards

organised crime

Tội phạm có tổ chức