UNIT 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/89

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

MOVEMENT & TRANSPORT

Last updated 5:00 AM on 7/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

90 Terms

1
New cards

accelerate

tăng tốc độ, làm nhanh hơn

2
New cards

approach

đến gần, tiếp cận, thăm dò ý kiến, tiếp xúc vấn đề

3
New cards

ascend

trèo lên cao

4
New cards

bounce

nảy lên, bật lên

5
New cards

clamber

trèo, leo

6
New cards

clench

nghiến răng, nắm chặt tay vì giận

7
New cards

clutch

ôm, nắm chặt vì sợ mất hoặc đau

8
New cards

crawl

bò trườn

9
New cards

creep

đi rón rén, lẻn vào

10
New cards

dash

tấp nhanh vào, chạy vào

11
New cards

descend

trèo xuống

12
New cards

drift

trôi, dạt, bị cuốn đi, khuynh hướng

13
New cards

emigrate

di cư, rời khỏi quê hương để sống ở nước khác

14
New cards

float

nổi, trôi lềnh bềnh

15
New cards

flow

chảy, tràn, luồn

16
New cards

fumble

lần tìm, làm việc một cách vụng về

17
New cards

gesture

làm ra vẻ, ra hiệu

18
New cards

glide

lướt đi, trượt đi nhẹ nhàng

19
New cards

grab

túm lấy, vồ lấy

20
New cards

grasp

nắm chặt; thấu hiểu

21
New cards

hop

nhảy lò cò, nhảy cẫng vì vui sướng

22
New cards

immigrant

người nhập cư

23
New cards

jog

chạy chậm để tập thể dục

24
New cards

leap

nhảy cẫng lên, lao vào; thay đổi đột ngột

25
New cards

march

diễu hành, hành quân, đi đều bước

26
New cards

migrate

di trú, di cư

27
New cards

point

chỉ vào, hướng vào, lưu ý điều gì

28
New cards

punch

đấm, thụi

29
New cards

refugee

người tị nạn

30
New cards

roam

đi rong, lang thang

31
New cards

roll

lăn, cuốn

32
New cards

rotate

xoay quanh, luân phiên

33
New cards

route

tuyến đường, lộ trình

34
New cards

sink

chìm, lún, thụt lùi

35
New cards

skid

trượt xe (do phanh gấp)

36
New cards

slide

trượt đi; ván trượt, cầu trượt

37
New cards

slip

trượt chân; trôi qua

38
New cards

step

bước đi; bước vào; lâm vào

39
New cards

stride

bước đi dài, vững chãi, đầy tự tin

40
New cards

trip

vấp ngã

41
New cards

velocity

vận tốc, tốc độ

42
New cards

wander

đi thơ thẩn, đi lang thang

43
New cards

wave

vẫy tay airline

44
New cards

cargo

hàng hóa được vận chuyển

45
New cards

carriage

toa hành khách; xe ngựa; cước phí vận chuyển

46
New cards

charter

thuê riêng (máy bay, tàu, xe…)

47
New cards

commute

đi lại thường xuyên giữa nơi ở và nơi làm việc/học tập

48
New cards

hiker

người đi bộ đường dài

49
New cards

hitchhiker

người đi nhờ xe

50
New cards

jet lag

tình trạng mệt mỏi do chênh lệch múi giờ

51
New cards

legroom

chỗ để chân

52
New cards

load

chất lên; chở; nhồi nhét

53
New cards

load (n)

hàng hóa được chuyên chở; tải trọng

54
New cards

passer-by

người qua đường

55
New cards

pedestrian

người đi bộ

56
New cards

pier

bến tàu; cầu tàu

57
New cards

pilot

phi công; lái máy bay; dẫn dắt

58
New cards

quay

cầu cảng; bến cảng

59
New cards

return fare

vé khứ hồi

60
New cards

round trip

chuyến đi khứ hồi

61
New cards

steer

lái (tàu, ô tô…); điều khiển; hướng dẫn

62
New cards

steward

tiếp viên nam; người phục vụ

63
New cards

creep up on

đến gần ai đó một cách nhẹ nhàng để gây bất ngờ

64
New cards

fall behind

tụt hậu, kém xa

65
New cards

go astray

đi lạc

66
New cards

head off

vượt lên trước; chặn trước

67
New cards

hold back

kiềm chế; ngăn cản ai

68
New cards

move in (with)

chuyển đến nhà mới; chuyển đến sống cùng ai

69
New cards

move on

đi chỗ khác; tiếp tục tiến lên

70
New cards

move out

chuyển nhà đi

71
New cards

move over

dịch sang một bên; nhường chỗ cho ai

72
New cards

pull over

tấp xe vào lề

73
New cards

slip away

bí mật rời đi; lặng lẽ biến mất

74
New cards

step aside

tránh sang một bên; nhường đường

75
New cards

stop off

tạt qua; ghé qua trên đường đi

76
New cards

tip up

lật ngược; lật lên

77
New cards

walk out

bỏ đi; rời đi (vì chán, tức giận…)

78
New cards

block off

chặn đường

79
New cards

close off

chặn đường bằng vật cản; đóng lối đi

80
New cards

seal off

phong tỏa; ngăn không cho vào vì nguy hiểm

81
New cards

a stone's throw (away/from)

rất gần; chỉ cách một quãng ngắn

82
New cards

as the crow flies

theo đường thẳng

83
New cards

follow your nose

tiếp tục tiến lên

84
New cards

in the middle of nowhere

ở nơi rất xa xôi, hẻo lánh

85
New cards

lose my bearings

mất phương hướng

86
New cards

make a beeline for

tiến thẳng về phía

87
New cards

off the beaten track

ở nơi hẻo lánh, ít người lui tới

88
New cards

stop dead in your tracks

đột ngột dừng lại vì bất ngờ

89
New cards

take a shortcut to

đi đường tắt đến

90
New cards

take the scenic route

đi đường vòng để ngắm cảnh