process

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

19 Terms

1
New cards

delineate

mô tả, phác thảo

2
New cards

encompass

bao gồm, chứa đựng

3
New cards

entail

bao gồm, đòi hỏi

4
New cards

utilise

sử dụng

5
New cards

subsequently

sau đó

6
New cards

compaction

sự nén chặt

7
New cards

molten

nóng chảy

8
New cards

amalgamation

sự kết hợp, thống nhất

9
New cards

rectangular

hình chữ nhật

10
New cards

foundation

nền tảng, cơ bản

11
New cards

transformation

sự biến đổi, sự thay đổi

12
New cards

transportation

sự vận chuyển

13
New cards

facility

cơ sở, hạ tầng

14
New cards

press st into st

ép, nén cái gì đó thành cái gì đó

15
New cards

discard

vứt bỏ

16
New cards

perpetuate

duy trì, kéo dài

17
New cards

water infiltration

sự thấm nước

18
New cards

empty (bottle)

(chai) rỗng

19
New cards

recycling bin

thùng tái chế