tỪ BÀI 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:58 AM on 8/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

橡皮xiàngpí

gôm, tẩy

2
New cards

糖táng

kẹo

3
New cards

低dī

thấp

4
New cards

答案dá'àn

đáp án, câu trả lời, lời giải

5
New cards

经济jīngjì

kinh tế

6
New cards

条件tiáojiàn

điều kiện

7
New cards

富fù

giàu

8
New cards

穷qióng

nghèo

9
New cards

等děng

vân vân

10
New cards

由于yóuyú

vì, bởi vì

11
New cards

礼拜天lǐbàitiān

chủ nhật

12
New cards

空儿kòngrè

thời gian rỗi

13
New cards

母亲mǔqīn

mẹ

14
New cards

不过búguò

nhưng, song

15
New cards

永远yǒngyuǎn

vĩnh viễn, mãi mãi

16
New cards

方向fāngxiàng

phương hướng, sự định hướng

17
New cards

优秀yōuxiù

xuất sắc, ưu tú

18
New cards

硕士shuòshì

thạc sĩ

19
New cards

翻译fānyì

phiên dịch viên

20
New cards

确实quèshí

thực sự

21
New cards

兴奋xīngfèn

hào hứng, phấn khởi

22
New cards

拉lā

kéo, lôi, dắt

23
New cards

建议jiànyì

kiến nghị, sự đề nghị

24
New cards

职业zhíyè

nghề nghiệp

25
New cards

关键guānjiàn

điều quan trọng, điểm mấu chốt

26
New cards

将来jiānglái

tương lai

27
New cards

发展fāzhǎn

phát triển

28
New cards

躺tǎng

nằm

29
New cards

困kùn

buồn ngủ

30
New cards

毕业bìyè

tốt nghiệp

31
New cards

会议huìyì

hội nghị

32
New cards

热情rèqíng

nhiệt tình