1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
hố bùn
muddy hole
ảnh hưởng sâu sắc
profound impact
khảo cổ (n,a)
archaeology (n), archaeological (a)
đường hầm
tunnel
thứ mà khi nó mở ra 2 năm trước là…
which, when it opened 2 years ago, was to be
làm việc cùng
work alongside
được phát hiện bởi st
brought to light by st
shaft
trục
bị lộ ra
tobe revealed
ngập nước (a)
waterlogged
trạng thái nguyên thủy thật sự
true nature
tiền sử (a)
prehistoric
trầm tích
sediment
1 đầu nằm ngoài cuộc khai quật
one end lay beyond the excavation
phải bị bỏ
have to be left
những gì còn sót lại về cơ bản bao gồm
what survived consist essentially of
oak planks
ván gỗ sồi
chạm khắc tinh xảo
intricately carve
được nối dọc theo
joined along st
đường nối, đường may/chắp vá
seam
nối với, khâu, may → n
stitch st to, stitch(es) (n): mối nối
o thấm nước (a)
watertight
tấm rêu
pads of moss
cố định
fix
thời cổ đại
antiquity
suy luận ra
deduce st
mặt trên (a)
upper side
cố tình vứt bỏ, tháo dỡ, đập
deliberately discard, dismantle and break
phá bỏ theo nghi thức
ritually kill
nhìn lại, rút kinh nghiệm
with hindsight
chính thống (a)
mainstream
bói cảnh (xã hội, văn hóa, kinh tế,..)
context
tiếp cận khán giả đại chúng
reach a broad audience
hội nghị
conference
nơi/khi/.. st trở nên rõ ràng
when/where st become apparent
tài liệu chuyên môn
technical documents/papers
nhận thức (n)
perception
sự đánh giá
assessment
giải thuyết
hypotheses
nghĩa khác của build
cấu trúc, hình dáng
chưa được khai quật (a)
unexcavated
không thể vượt qua (a)
insurmountable
soạn thảo, lập ra
draw up
qua lại (2 bên bờ sông, con đường,..)
straddle st
st được kéo gần lại bởi cgi thay vì bị chia rẽ
st tobe brought together by st, instead of/ rather than seperated by it
nghĩa khác common
chung
hình thành cgi
conceive st
cơ chế→ nghĩa khác
scheme→ kế hoạch
cơ quan (n)
bodies
giáo dục sâu
intensive education
chương trình tiếp cận cộng đồng
outreach programme
2 bên
either side
sự nhiệt tình
enthusiasm
hội thảo
seminar
khởi động
get under way
toàn phần (a)
full-scale
chủ yếu (adv)
primarily
công cụ sao chép→ n
replica tools→ replica (n): bản sao
thân tàu
hull
synthetic material
vật liệu tổng hợp
sự mở rộng
the scaling
thời gian biểu chặt
tight timetable
kết nối hàng hải
maritime connection
(vật) trung tâm
centrepiece
gắn kết cgi
bound together st