1/16
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
어느
nào? = which
나라
Quốc gia, đất nước
= country
어느 나라 사람입니까?
Bạn là người nước nào?
(đuôi câu trang trọng)
(trong câu này, chủ ngữ “bạn” được lược bỏ để nói cho tự nhiên)
어느 나라 사람이에요?
Bạn là người nước nào?
(đuôi câu thân mật)
베트남 사람입니다
Tôi là người việt nam
(đuôi câu trang trọng)
인도 사람이에요
Tôi là người Ấn Độ
(đuôi câu thân mật)
의사가 아니예요
(cô ấy) không phải là bác sĩ
(câu thân mật)
공무원이 아닙니다
(tôi) ko phải là công viên chức
(câu trang trọng)
어디
Ở đâu? = Where?
여러분
mọi người (everyone)
무엇
Cái gì? (What)
이름
tên (name)
이름은 무엇입니까?
Tên bạn là gì?
(đuôi câu trang trọng)
직업
nghề nghiệp
직업은 무엇입니까?
Nghề nghiệp của bạn là gì?
(đuôi câu trang trọng)
국적
Quốc tịch
파키스탄
Nước Pakistan