Unit 1: Family Life - Vocabulary and Structures

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Thẻ từ vựng và cấu trúc Tiếng Anh Lớp 10 - Bài 1: Family Life

Last updated 12:55 PM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

72 Terms

1
New cards

benefit (n)

lợi ích

2
New cards

breadwinner (n)

người trụ cột đi làm nuôi cả gia đình

3
New cards

chore (n) / household chore (n.phr.)

công việc vặt trong nhà, việc nhà

4
New cards

contribute (v) / contribute to st/ doing st

đóng góp, cống hiến vào cái gì/ làm gì (= make a contribution to st/ doing st)

5
New cards

critical (a)

hay phê phán, chỉ trích; khó tính

6
New cards

enormous (a)

to lớn, khổng lồ

7
New cards

equally shared parenting (np)

chia sẻ đều công việc nội trợ và chăm sóc con cái

8
New cards

extended family (np)

gia đình lớn gồm nhiều thế hệ chung sống

9
New cards

(household) finances (np) / Household/ family finances

tài chính, tiền nong (của gia đình)

10
New cards

financial burden (np)

gánh nặng về tài chính, tiền bạc

11
New cards

gender convergence (np)

các giới tính trở nên có nhiều điểm chung

12
New cards

grocery (n)

thực phẩm và tạp hóa

13
New cards

heavy lifting (np)

mang vác nặng / việc nặng nhọc

14
New cards

homemaker (n)

người nội trợ (= housewife)

15
New cards

iron (v)

là/ ủi (quần áo)

16
New cards

laundry (n)

quần áo, đồ giặt là/ ủi

17
New cards

lay (the table for meals) (v) / lay the table

dọn cơm / dọn bàn (để ăn)

18
New cards

nuclear family (np)

gia đình nhỏ chỉ gồm có bố mẹ và con cái chung sống

19
New cards

nurture (v)

nuôi dưỡng

20
New cards

responsibility (n)

trách nhiệm

21
New cards

do the cooking (v. phr.)

nấu ăn (= cook)

22
New cards

do the washing-up (v. phr.)

rửa chén bát (= wash up)

23
New cards

do the shopping (v. phr.)

đi mua sắm (= go shopping)

24
New cards

bathe the baby (v. phr.)

tắm cho em bé

25
New cards

clean the house (v. phr.)

lau dọn nhà

26
New cards

do the heavy lifting (v. phr.)

làm những việc nặng

27
New cards

do the laundry (v. phr.)

giặt giũ

28
New cards

feed the baby (v. phr.)

cho em bé ăn

29
New cards

fold the clothes (v. phr.)

gấp quần áo

30
New cards

set the table (v. phr.)

bày bàn ăn

31
New cards

mop (v.)

lau nhà (bằng cây lau nhà)

32
New cards

mow the lawn (v. phr.)

cắt cỏ (bằng máy)

33
New cards

prepare dinner (v. phr.)

nấu cơm tối

34
New cards

put away the clothes (v. phr.)

cất quần áo

35
New cards

sweep the house (v. phr.)

quét nhà

36
New cards

take out the rubbish (v. phr.)

đổ rác

37
New cards

tidy up the house (v. phr.)

dọn dẹp nhà cửa

38
New cards

water the houseplants (v. phr.)

tưới cây cảnh (cây trồng trong nhà)

39
New cards

house husband (n. phr)

người chồng ở nhà nội trợ (vợ đi làm)

40
New cards

homemaking (n.)

công việc nội trợ

41
New cards

overworked (adj)

làm việc quá tải

42
New cards

A game of chess/tennis/baseball

Một ván cờ/ tennis/ bóng chày

43
New cards

Ask sb out

Mời ai đó đi ăn/ xem phim để hẹn hò

44
New cards

Be afraid of st/ doing st

Sợ cái gì/ sợ làm gì

45
New cards

Be popular with sb/ st

Phổ biến với ai/ cái gì

46
New cards

Be responsible for st/ doing st

Chịu trách nhiệm làm gì (= take/ assume responsibility for st/ doing st)

47
New cards

Care about

Quan tâm

48
New cards

Take care of / look after

Chăm sóc

49
New cards

Collaborate with sb

Phối hợp/ hợp tác với ai

50
New cards

Consist of

Bao gồm

51
New cards

Deal with st

Giải quyết cái gì

52
New cards

Divide/ split st into

Chia cái gì thành

53
New cards

Earn/ make money

Kiếm tiền

54
New cards

Give sb advice on st

Cho ai đó lời khuyên về cái gì

55
New cards

Advise sb to do st

Khuyên ai đó làm gì

56
New cards

Advise doing st

Khuyên làm gì

57
New cards

Advise sb against doing st

Khuyên ai đó không làm gì

58
New cards

Grow up

Lớn lên

59
New cards

Bring up

Nuôi dưỡng

60
New cards

Have a good relationship with sb

Có mối quan hệ tốt với ai (= get on well with sb = get along with sb = be/ keep on good terms with sb)

61
New cards

Help sb with st / Help sb (to) do st

Giúp ai với việc gì / Giúp ai làm gì

62
New cards

Join hands

Chung tay (= work together)

63
New cards

Manage the home

Quán xuyến việc nhà (= handle the chores)

64
New cards

On the other hand

Trái lại

65
New cards

Put st on sb

Đổ/ dồn hết cái gì lên ai

66
New cards

Set a good example for/ to sb

Làm gương cho ai noi theo

67
New cards

Share st with sb

Chia sẻ cái gì với ai (= share sb st)

68
New cards

Shop for groceries

Mua thực phẩm

69
New cards

Spend time doing st

Dành thời gian làm gì

70
New cards

Take out

Nhổ, đổ

71
New cards

Take turns

Thay phiên nhau

72
New cards

Tend to do st

Có xu hướng làm gì (= have a tendency of doing st)