CHỦ ĐỀ 1: DU LỊCH & ĐỒ DÙNG CÁ NHÂN (TRAVEL & PERSONAL ITEMS)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/6

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:10 AM on 9/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

7 Terms

1
New cards

Passport

Định nghĩa: Hộ chiếu (giấy tờ tùy thân chính thức để đi ra nước ngoài).

Cách dùng: Dùng khi nói về thủ tục xuất nhập cảnh hoặc chuẩn bị đi nước ngoài.

Ví dụ: Don't forget to bring your passport when you travel abroad.

Những từ liên quan: Visa (thị giác), ticket (vé), luggage (hành lý), travel (du lịch).

2
New cards

Ticket

Định nghĩa: Vé (giấy hoặc mã xác nhận để lên tàu, xe, máy bay hoặc vào cửa).

Cách dùng: Dùng khi mua vé phương tiện công cộng hoặc sự kiện giải trí.

Ví dụ: She bought a train ticket to Hanoi.

Những từ liên quan: Pass (thẻ qua cửa), booking (đặt chỗ), fare (tiền xe/vé), station (nhà ga).

3
New cards

Camera

Định nghĩa: Máy ảnh (thiết bị dùng để chụp và ghi lại hình ảnh).

Cách dùng: Thường đi chung với cụm từ "take photos" (chụp ảnh).

Ví dụ: He uses his camera to take pictures of nature.

Những từ liên quan: Photo (bức ảnh), picture (hình ảnh), video (video), lens (ống kính).

4
New cards

Luggage

Định nghĩa: Hành lý (túi xách, vali đựng đồ khi đi du lịch).

Cách dùng: Dùng khi chuẩn bị đồ đạc để đi xa.

Ví dụ: She packed her luggage carefully before the trip.

Những từ liên quan: Suitcase (vali), bag (túi), pack (đóng gói).

5
New cards

Suitcase

Định nghĩa: Vali (cái va-li đựng quần áo khi đi du lịch).

Cách dùng: Dùng để chứa đồ đạc cá nhân trong các chuyến đi dài ngày.

Ví dụ: Nam offered to carry her suitcase.

Những từ liên quan: Luggage (hành lý), bag (túi), travel (du lịch).

6
New cards
7
New cards