1/6
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Passport
Định nghĩa: Hộ chiếu (giấy tờ tùy thân chính thức để đi ra nước ngoài).
Cách dùng: Dùng khi nói về thủ tục xuất nhập cảnh hoặc chuẩn bị đi nước ngoài.
Ví dụ: Don't forget to bring your passport when you travel abroad.
Những từ liên quan: Visa (thị giác), ticket (vé), luggage (hành lý), travel (du lịch).
Ticket
Định nghĩa: Vé (giấy hoặc mã xác nhận để lên tàu, xe, máy bay hoặc vào cửa).
Cách dùng: Dùng khi mua vé phương tiện công cộng hoặc sự kiện giải trí.
Ví dụ: She bought a train ticket to Hanoi.
Những từ liên quan: Pass (thẻ qua cửa), booking (đặt chỗ), fare (tiền xe/vé), station (nhà ga).
Camera
Định nghĩa: Máy ảnh (thiết bị dùng để chụp và ghi lại hình ảnh).
Cách dùng: Thường đi chung với cụm từ "take photos" (chụp ảnh).
Ví dụ: He uses his camera to take pictures of nature.
Những từ liên quan: Photo (bức ảnh), picture (hình ảnh), video (video), lens (ống kính).
Luggage
Định nghĩa: Hành lý (túi xách, vali đựng đồ khi đi du lịch).
Cách dùng: Dùng khi chuẩn bị đồ đạc để đi xa.
Ví dụ: She packed her luggage carefully before the trip.
Những từ liên quan: Suitcase (vali), bag (túi), pack (đóng gói).
Suitcase
Định nghĩa: Vali (cái va-li đựng quần áo khi đi du lịch).
Cách dùng: Dùng để chứa đồ đạc cá nhân trong các chuyến đi dài ngày.
Ví dụ: Nam offered to carry her suitcase.
Những từ liên quan: Luggage (hành lý), bag (túi), travel (du lịch).