1/71
Flashcards covering vocabulary, business terms, and common adjective-preposition combinations from the lecture transcript.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
submit
nộp
Satisfied with
hài lòng với
Pleased with
hài lòng với
conference
hội nghị
promoted
thăng chức
reduce
giảm
Delighted with
hài lòng với/ vui mừng với
Involved in
tham gia vào/ liên quan tới/ vướng vào
Interested in
Thích thú với
Worried about
Lo lắng về
Concerned about
Quản ngại/ lo lắng về
be Accustomed to = get used to
Quen với ( cái gì đó )
Dedicated to
Tận tụy với
procedure
quy trình
Hire
tuyển dụng
seem
dường như
Investors
nhà đầu tư
Recent
Gần đây
Recession
Bị suy thoái
At noon
12h trưa
At night/midnight
Nửa đêm/ 12h tối
Scheduled
Lên lịch
Agenda
Trương trình nghị sự
Prepare
Chuẩn bị
Tight
Chặt
Leave for = go to
Đi đến
As soon as
Ngay khi
Until
Cho đến khi
Whenever
Bất cứ khi nào
Plant = factory
Nhà máy
Manufacturing = product
Sản xuất
Early
Sớm
Laundry
Đồ giặt sấy
Retire
Nghỉ hưu
Quarterly
Hàng quý
Report
Báo cáo
Heading
Hướng về
Convention = conferent
Hội nghị
Go straight = go ahead
Đi thẳng
Go along
Đi dọc theo
Destination
Điểm đến
Go around
Đi vòng quanh
Ticket
Vé
Coast
Bờ biển
Go through
Đi xuyên qua
Front desk
Bàn lễ tân
Brochure
Cuốn sách nhỏ
Ran out off
Hết (cái gì đó)
Ran low of
Sắp hết
Over there
Đằng đó
Over here
Đằng này
Next to = beside = by
Bên cạnh
Quit
Bỏ việc/ nghỉ việc
Graduated
Tốt nghiệp
Get a pay raise
Tăng lương
Post phone = delay
Hoãn lại
Contact
Liên hệ
Be able to = can
Có thể
Locate
Định vị
Position
Định vị
Directing traffic
Điều phối giao thông
Break down
Bị hư
Commute
Tuyến đường cố định
Give SB a ride
Đi nhờ xe
Head for
Hướng tới
Drop off
Thả xuống/ để lại
Prefer
Thích
Ailse seat
Ghế lối đi
Budget
Ngân sách
Update
Cập nhật
Rent
Thuê
Sales figures = sales number
Doanh số