Send a link to your students to track their progress
27 Terms
1
New cards
Gallivant (v)/ˈɡæl.ɪ.vænt/
đi lang thang, dạo chơi, đi đây đó để vui vẻ (to visit or go to a lot of different places, enjoying yourself and not worrying about other things you should be doing)
2
New cards
Gallivanter (n)
người hay đi chơi bời, người thích la cà
3
New cards
Roam (v)
đi lang thang, rong chơi
4
New cards
Wander (v)
đi thơ thẩn, đi không định hướng
5
New cards
Gad (v)
đi la cà tìm vui (thường dùng cụm gad about)
6
New cards
Ramble (v)
đi dạo chơi, đi ngao du
7
New cards
Stroll (v)
đi dạo bộ, đi tản bộ
8
New cards
Settle (v)
định cư, ổn định cuộc sống
9
New cards
Dwell (v)
cư ngụ, trú ngụ
10
New cards
Abide (v)
trú ngụ, lưu trú
11
New cards
Gallivant about (v)
đi la cà khắp nơi
12
New cards
Gallivant around (v)
đi chơi bời vòng quanh
13
New cards
Go gallivanting (v)
đi chơi lêu lổng, đi ngao du
14
New cards
Gallivant abroad (v)
đi chơi bời ở nước ngoài
15
New cards
Footloose and fancy-free (adj)
tự do tự tại, không vướng bận (thường dùng để chỉ việc thoải mái đi chơi bời)