Topic 7: Endangered species

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/97

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:45 AM on 7/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

98 Terms

1
New cards

Acidification (n)

sự axit hóa

2
New cards

Adapt (v)

thích nghi

3
New cards

Adaption (n)

sự thích nghi

4
New cards

Adopt (v)

nhận con nuôi

5
New cards

Adoption (n)

sự nhận con nuôi

6
New cards

Aesthetic (a)

có thẩm mỹ

7
New cards

Algae (n)

tảo

8
New cards

Aquatic (a)

sốn ở môi trường nước, thủy sinh

9
New cards

Biodiversity (n)

sự đa dạng sinh học

10
New cards

Bramble (n)

bụi gai

11
New cards

Breed (v)

sinh sản

12
New cards

Calf (n)

con non

13
New cards

Captivity (n)

sự bắt giữ, sự giam cầm

14
New cards

Carnivore (n)

động vật ăn thịt

15
New cards

Contend (v)

đấu tranh, tranh giành

16
New cards

Corruption (n)

sự tham nhũng

17
New cards

Digest (v)

tiêu hóa

18
New cards

Digestion (n)

sự tiêu hóa

19
New cards

Dominant (a)

thống trị

20
New cards

Dominance (n)

địa vị thống trị, sự áp đảo

21
New cards

Dorsal (a)

ở lưng, mặt lưng

22
New cards

Enemy (n)

kẻ thù, thù địch

23
New cards

Ensnared (a)

bị đánh bẫy, giăng bẫy

24
New cards

Entangled (a)

bị mắc bẫy

25
New cards

Evolve (v)

tiến hóa

26
New cards

Evolution (n)

sự tiến hóa

27
New cards

Expression (n)

sự thể hiện

28
New cards

Expulsion (n)

sự trục xuất

29
New cards

Extinction (n)

sự tuyệt chủng

30
New cards

Extension (n)

sự mở rộng

31
New cards

Exterminate (v)

triệt tiêu, hủy diệt

32
New cards

Fertilizer (n)

phân bón hóa học

33
New cards

Frontal (a)

thuộc phần trán, phần trước

34
New cards

Gargantuan (a)

khổng lồ

35
New cards

Gestation (n)

thời kì thai nghén

36
New cards

Gigantic (a)

kếch xù

37
New cards

Groove (n)

đường rãnh

38
New cards

Herbicide (n)

thuốc diệt cỏ

39
New cards

Herbivore (n)

động vật ăn cỏ

40
New cards

Justification (n)

sự bào chữa, sự biện hộ

41
New cards

Lichen (n)

địa y

42
New cards

Low-frequency (n)

tần số thấp

43
New cards

Maintenance (n)

sự duy trì, sự gìn giữ

44
New cards

Mammal (n)

động vật có vú

45
New cards

Marine (a)

thuộc về biển, đại dương

46
New cards

Maturity (n)

sự chín chắn, sự trưởng thành

47
New cards

Migration (n)

sự di cư

48
New cards

Migrate (v)

di cư

49
New cards

Moss (n)

rêu

50
New cards

Navel (n)

rốn, trung tâm

51
New cards

Omnivore (n)

động vật ăn tạp

52
New cards

Organism (n)

sinh vật

53
New cards

Overexploitation (n)

sự khai thác quá mức

54
New cards

Pesticide (n)

thuốc trừ sâu

55
New cards

Phytoplankton (n)

thực vật phù du

56
New cards

Poacher (n)

kẻ săn trộm

57
New cards

Precious (a)

quý giá

58
New cards

Predator (n)

dã thú, kẻ săn mồi

59
New cards

Prosperous (a)

thịnh vượng

60
New cards

Provision (n)

sự cung cấp

61
New cards

Provide (v)

cung cấp

62
New cards

Resolve (v)

quyết tâm, kiên quyết

63
New cards

Resolution (n)

sự quyết tâm, sự kiên quyết

64
New cards

Resultantly (adv)

hậu quả là, kết quả là

65
New cards

Rostrum (n)

bục phát biểu

66
New cards

Sophisticated (a)

phức tạp

67
New cards

Survive (v)

sinh tồn

68
New cards

Survival (n)

sự sinh tồn

69
New cards

Survivor (n)

người sống sót

70
New cards

Timber (n)

gỗ xây dựng

71
New cards

Tissue (n)

mô, tế bào

72
New cards

Trunk (n)

thân cây

73
New cards

Unprecedented (a)

chưa từng thấy, chưa từng có

74
New cards

Ventral (a)

ở bụng, phần bụng

75
New cards

Vulnerable (a)

dễ bị tổn thương

76
New cards

At least

ít nhất, tối thiểu

77
New cards

At most

tối đa

78
New cards

At last

cuối cùng

79
New cards

At once = immediately = on the spot

ngay lập tức

80
New cards

Attribute sth to sth

quy cho/đổ cho cái gì là do cái gì

81
New cards

Be recognized as

được coi là

82
New cards

Contribute to sth/doing sth

đóng góp vào cái gì/làm gì

83
New cards

Devote/ dedicate time to sth/ doing sth

cống hiến/ hi sinh thời gian cho cái gì/ làm gì

84
New cards

Die of

chết vì bệnh gì

85
New cards

Die out = become extinct

tuyệt chủng

86
New cards

Die away

nhỏ dần, tắt dần

87
New cards

Die donw

nhỏ lại, bé lại

88
New cards

Food chain

chuỗi thức ăn

89
New cards

In a state of balance

ở trạng thái cân bằng

90
New cards

Introduce sb/sth to sb/sth

giới thiệu ai/cái gì với ai/cái gì

91
New cards

Mass extinction

tuyệt chủng hàng loạt

92
New cards

On earth = in the world = all over the world

trên Trái Đất, trên thế giới

93
New cards

On the wing

đang bay

94
New cards

On the rocks

có khả năng thất bại

95
New cards

On the verge

trên bờ vực

96
New cards

On the ground

trong dân chúng

97
New cards

Result in = lead to

dẫn đến

98
New cards

Result from

có kết quả từ