invention

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

sự phát minh

Last updated 9:53 AM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

Artificial intelligence

Trí tuệ nhân tạo

2
New cards

Cutting-edge

Hiện đại, tân tiến

3
New cards

Streaming platforms

Nền tảng phát trực tuyến

4
New cards

Telehealth apps

Ứng dụng chăm sóc sức khỏe từ xa

5
New cards

Home-diagnostics tools

Công cụ chẩn đoán tại nhà

6
New cards

Personal-nutrition trackers

Thiết bị theo dõi dinh dưỡng cá nhân

7
New cards

Driverless cars

Xe không người lái

8
New cards

Autonomous mode

Chế độ lái tự động

9
New cards

Adoption of advanced technologies

Sự áp dụng các công nghệ tiên tiến

10
New cards

At the dawn of digital age

Khi thời đại kỹ thuật số bắt đầu

11
New cards

Internet revolution

Cách mạng internet

12
New cards

At warp speed

Với tốc độ rất nhanh

13
New cards

Garner data

Thu thập dữ liệu

14
New cards

Keep in synch with

Giữ đồng bộ với

15
New cards

Thriving

Thịnh vượng, phát triển

16
New cards

Optimum functioning

Sự hoạt động tối ưu

17
New cards

Groundbreaking research

Nghiên cứu đột phá

18
New cards

Satellite-tagging

Dùng vệ tinh để theo dõi

19
New cards

Introduce new-fangled technology

Giới thiệu công nghệ mới lạ

20
New cards

Be superseded by

Bị thay thế bởi cái gì đó

21
New cards

Digitised archives

Kho lưu trữ số hóa

22
New cards

Make a significant discovery

Khám phá đáng kể

23
New cards

A fervent outcry

Một sự phản đối kịch liệt

24
New cards

To be credited with

Được ghi nhận với

25
New cards

Fall out of favor

Không còn được ủng hộ

26
New cards

Embark on

Bắt đầu một cái gì đó mới mẻ

27
New cards

A genuine concern

Một mối quan tâm thực sự

28
New cards

In a whirlwind of

Sự lồng ghép giữa

29
New cards

Launch an initiative

Đưa ra một sáng kiến

30
New cards

A long shot

Điều ít khả năng xảy ra

31
New cards

Reach a consensus

Đạt được sự đồng thuận

32
New cards

To be still not on track

Chưa đi đúng hướng

33
New cards

Fast-track path

Con đường nhanh chóng dẫn đến

34
New cards

Race against the clock

Chạy đua với thời gian