bai 20

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:45 PM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

あげます

Nâng lên

2
New cards

あなを あけます

Đục, khoan lỗ

3
New cards

かぞえます

Đếm

4
New cards

かぶります

Đội (mũ)

5
New cards

きをつけます

Chú ý

6
New cards

さげます

Hạ xuống

7
New cards

さわぎます

Đùa, gây ồn ào

8
New cards

さわります

Sờ, chạm

9
New cards

たちます

Đứng

10
New cards

とおります

Đi qua

11
New cards

どけます

Lấy ra, đẩy ra

12
New cards

とりかえます

Đổi

13
New cards

はきます

Quét, dọn

14
New cards

はこびます

Vận chuyển

15
New cards

はやくします

Làm nhanh

16
New cards

へんじを します

Trả lời

17
New cards

まちがえます

Nhầm lẫn

18
New cards

もってきます

Mang đến

19
New cards

やりなおします

Làm lại

20
New cards

あしもとちゅうい

Chú ý dưới chân

21
New cards

かきげんきん

Cấm lửa

22
New cards

きんえん

Cấm hút thuốc

23
New cards

さぎょうてじゅんかくにん

Xác nhận trình tự công việc

24
New cards

ずじょうちゅうい

Chú ý trên đầu

25
New cards

せいりせいとん

Chỉnh lý, chỉnh đốn

26
New cards

たちいりきんし

Cấm đi vào

27
New cards

ちゅうりんきんし

Cấm đỗ xe

28
New cards

ぼうじんマスク

Khẩu trang chống bụi

29
New cards

ほごぼうちゃくよう

Đội mũ bảo hộ

30
New cards

ゆびさしこしょうれいこう

Chỉ tay gọi tên đồ vật

31
New cards

5S(ごエス)

5S

32
New cards

あな

Lỗ

33
New cards

あんぜんぐつ

Giày bảo hộ

34
New cards

オイル

Dầu

35
New cards

おきば

Chỗ để, đặt

36
New cards

かんかく

Khoảng cách

37
New cards

ゴムてぶくろ

Găng tay cao su

38
New cards

ざいりょう

Vật liệu

39
New cards

さぎょうふく

Quần áo lao động

40
New cards

しじ

Chỉ thị

41
New cards

じゅんばん

Thứ tự

42
New cards

センチ/センチメートル

Centimet

43
New cards

てつくず

Sắt vụn

44
New cards

てっぱん

Tấm sắt

45
New cards

てんけん

Kiểm tra

46
New cards

とめがね

Móc khóa

47
New cards

ドリル

Máy khoan

48
New cards

Lưỡi (khoan..)

49
New cards

ハンマー

Cái búa

50
New cards

ふりょうひん

Hàng kém chất lượng

51
New cards

レバー

Cái cần gạt

52
New cards

もっと

Hơn nữa

53
New cards

かならず

Nhất định

54
New cards

みんな

Mọi người

55
New cards

もちろん

Đương nhiên

56
New cards

~のために

Vì ~

57
New cards

いみ

Ý nghĩa

58
New cards

けんこう

Sức khỏe

59
New cards

こうはい

Hậu bối

60
New cards

しょうらい

Tương lai