1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
あげます
Nâng lên
あなを あけます
Đục, khoan lỗ
かぞえます
Đếm
かぶります
Đội (mũ)
きをつけます
Chú ý
さげます
Hạ xuống
さわぎます
Đùa, gây ồn ào
さわります
Sờ, chạm
たちます
Đứng
とおります
Đi qua
どけます
Lấy ra, đẩy ra
とりかえます
Đổi
はきます
Quét, dọn
はこびます
Vận chuyển
はやくします
Làm nhanh
へんじを します
Trả lời
まちがえます
Nhầm lẫn
もってきます
Mang đến
やりなおします
Làm lại
あしもとちゅうい
Chú ý dưới chân
かきげんきん
Cấm lửa
きんえん
Cấm hút thuốc
さぎょうてじゅんかくにん
Xác nhận trình tự công việc
ずじょうちゅうい
Chú ý trên đầu
せいりせいとん
Chỉnh lý, chỉnh đốn
たちいりきんし
Cấm đi vào
ちゅうりんきんし
Cấm đỗ xe
ぼうじんマスク
Khẩu trang chống bụi
ほごぼうちゃくよう
Đội mũ bảo hộ
ゆびさしこしょうれいこう
Chỉ tay gọi tên đồ vật
5S(ごエス)
5S
あな
Lỗ
あんぜんぐつ
Giày bảo hộ
オイル
Dầu
おきば
Chỗ để, đặt
かんかく
Khoảng cách
ゴムてぶくろ
Găng tay cao su
ざいりょう
Vật liệu
さぎょうふく
Quần áo lao động
しじ
Chỉ thị
じゅんばん
Thứ tự
センチ/センチメートル
Centimet
てつくず
Sắt vụn
てっぱん
Tấm sắt
てんけん
Kiểm tra
とめがね
Móc khóa
ドリル
Máy khoan
は
Lưỡi (khoan..)
ハンマー
Cái búa
ふりょうひん
Hàng kém chất lượng
レバー
Cái cần gạt
もっと
Hơn nữa
かならず
Nhất định
みんな
Mọi người
もちろん
Đương nhiên
~のために
Vì ~
いみ
Ý nghĩa
けんこう
Sức khỏe
こうはい
Hậu bối
しょうらい
Tương lai