1000 từ vựng tiếng anh A1 A2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/639

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:56 AM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

640 Terms

1
New cards

assignment

(n) bài tập tiểu luận

2
New cards

boarding school

(n) trường nội trú

3
New cards

campus

(n) khu trường học, địa điểm trường học

4
New cards

co-education

(n) nam nữ đồng giáo

5
New cards

concentrate

(v) tập trung

6
New cards

coursework

(n) đồ án môn học

7
New cards

curriculum

(n) chương trình giảng dạy

8
New cards

distance learing

(n) việc học từ xa

9
New cards

eager beaver

(n) người chăm chỉ, tham việc

10
New cards

enroll

(v) đăng ký

11
New cards

evaluation

(n) sự đánh giá

12
New cards

fellowship

(n) đội nhóm, học bổng nghiên cứu sinh

13
New cards

final exam

(n) bài thi cuối kì

14
New cards

granduate

(v) tốt nghiệp, ra trường

15
New cards

higher education

(n) giáo dục cấp đại học

16
New cards

illiterate

(n) mù chữ, thất học

17
New cards

institution

(n) viện, cơ quan

18
New cards

internship

(n) kỳ thực tập

19
New cards

kindergarten

(n) lớp mẫu giáo, nhà trẻ

20
New cards

lecture

(n) bài giảng, bài diễn thuyết

21
New cards

literacy

(n) khả năng biết đọc viết

22
New cards

material

(n) học liệu

23
New cards

physical education

(n) giáo dục thể chất

24
New cards

plagiarize

(n) đạo văn, sao chép

25
New cards

practice

(n) bài luyện tập

26
New cards

premise

(n) giả thuyết, tiền đề

27
New cards

preschool

(n) (adj) trường mầm non

28
New cards

primary school

(n) trường tiểu học, trường cấp 1

29
New cards

qualification

(n) năng lực, trình độ chuyên môn

30
New cards

secondary school

(n) trường trung học, trường cấp 2

31
New cards

syllabus

(n) giáo trình

32
New cards

teacher's pet

(n) học trò cưng của giáo viên

33
New cards

thesis

(n) luận văn, luận án

34
New cards

tuition

(n) hoạt động giảng dạy, hướng dẫn

35
New cards

undergranduate

(n) sinh viên chưa tốt nghiệp

36
New cards

vocational school

(n) trường dạy nghề

37
New cards

backpack

(n) ba lô, cặp đeo sau lưng

38
New cards

ballpoint pen

(n) bút bi

39
New cards

beaker

(n) cốc đong tỏng phòng thí nghiệm

40
New cards

private school

(n) trường tư

41
New cards

tornado

(n) lốc xoáy

42
New cards

tsunami

(n) sóng thần

43
New cards

valley

(n) thung lũng, châu thổ, lưu vực

44
New cards

vapor

(n) bốc hơi

45
New cards

vivid

(n) sống động, mãnh liệt

46
New cards

volcano

(n) núi lửa

47
New cards

waterfall

(n) thác nước

48
New cards

wild

(n) thiên nhiên hoang dại, hoang dại

49
New cards

wildlife

(n) sinh vật hoang dã, thiên nhiên hoang dã

50
New cards

winter

(n) mùa đông

51
New cards

bald eagle

(n) đại bàng trắng

52
New cards

bee

(n) con ong

53
New cards

blackbird

(n) chim két

54
New cards

cat

(n) con mèo

55
New cards

chicken

(n) con gà

56
New cards

chimpanzee

(n) con tinh tinh

57
New cards

cow

(n) con bò

58
New cards

coyote

(n) chó sói đồng cỏ

59
New cards

crab

(n) con cua

60
New cards

crow

(n) ( một loại ) quạ

61
New cards

deer

(n) con hươu, nai

62
New cards

dog

(n) con chó

63
New cards

dove

(n) con bồ câu

64
New cards

duck

(n) con vịt

65
New cards

elephant

(n) con voi

66
New cards

fish

(n) con cá

67
New cards

flamingo

(n) chim hồng hạc

68
New cards

fox

(n) con cáo

69
New cards

giraffe

(n) hươu cao cổ

70
New cards

goat

(n) con dê

71
New cards

goldfish

(n) cá vàng

72
New cards

goose

(n) con ngỗng

73
New cards

hamster

(n) chuột đồng

74
New cards

hawk

(n) chim diều hâu

75
New cards

hedgehod

(n) con nhím

76
New cards

hippopotamus

(n) hà mã

77
New cards

horse

(n) con ngựa

78
New cards

kangaroo

(n) chuột túi

79
New cards

kitten

(n) mèo con

80
New cards

koala

(n) gấu túi

81
New cards

environment

(n) môi trường, hoàn cảnh xung quanh

82
New cards

eruption

(n) sự phun trào

83
New cards

flood

(n) lũ lụt, tràn ngập

84
New cards

flower

(n) hoa, bông, đóa, cây hoa /flauə/

85
New cards

fossil

(n) chất liệu hóa thạch; hóa thạch, hóa đá

86
New cards

gloomy

(n) u ám, ảm đạm

87
New cards

graze

(v) thả (súc vật) đi ăn cỏ

88
New cards

herd

(n) bầy, đàn (vật nuôi)

89
New cards

highland

(n) cao nguyên /ˈhaɪlənd/

90
New cards

hurricane

(n) bão

91
New cards

insect

(n) côn trùng, sâu bọ

92
New cards

livestock

(n) vật nuôi, thú nuôi

93
New cards

meadow

(n) đồng cỏ, bãi cỏ (hoa dại trên đó)

94
New cards

misty

(n) có sương mù

95
New cards

mountain

(n) núi /ˈmaʊntən/

96
New cards

mud

(n) bùn đất

97
New cards

overcast

(n) mây phủ; tối sầm do mây phủ

98
New cards

peninsula

(n) bán đảo pəˈnɪnsələ

99
New cards

petal

(n) cánh hoa /ˈpetl/

100
New cards

planet

(n) hành tinh /ˈplæn.ɪt/