1/639
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
assignment
(n) bài tập tiểu luận
boarding school
(n) trường nội trú
campus
(n) khu trường học, địa điểm trường học
co-education
(n) nam nữ đồng giáo
concentrate
(v) tập trung
coursework
(n) đồ án môn học
curriculum
(n) chương trình giảng dạy
distance learing
(n) việc học từ xa
eager beaver
(n) người chăm chỉ, tham việc
enroll
(v) đăng ký
evaluation
(n) sự đánh giá
fellowship
(n) đội nhóm, học bổng nghiên cứu sinh
final exam
(n) bài thi cuối kì
granduate
(v) tốt nghiệp, ra trường
higher education
(n) giáo dục cấp đại học
illiterate
(n) mù chữ, thất học
institution
(n) viện, cơ quan
internship
(n) kỳ thực tập
kindergarten
(n) lớp mẫu giáo, nhà trẻ
lecture
(n) bài giảng, bài diễn thuyết
literacy
(n) khả năng biết đọc viết
material
(n) học liệu
physical education
(n) giáo dục thể chất
plagiarize
(n) đạo văn, sao chép
practice
(n) bài luyện tập
premise
(n) giả thuyết, tiền đề
preschool
(n) (adj) trường mầm non
primary school
(n) trường tiểu học, trường cấp 1
qualification
(n) năng lực, trình độ chuyên môn
secondary school
(n) trường trung học, trường cấp 2
syllabus
(n) giáo trình
teacher's pet
(n) học trò cưng của giáo viên
thesis
(n) luận văn, luận án
tuition
(n) hoạt động giảng dạy, hướng dẫn
undergranduate
(n) sinh viên chưa tốt nghiệp
vocational school
(n) trường dạy nghề
backpack
(n) ba lô, cặp đeo sau lưng
ballpoint pen
(n) bút bi
beaker
(n) cốc đong tỏng phòng thí nghiệm
private school
(n) trường tư
tornado
(n) lốc xoáy
tsunami
(n) sóng thần
valley
(n) thung lũng, châu thổ, lưu vực
vapor
(n) bốc hơi
vivid
(n) sống động, mãnh liệt
volcano
(n) núi lửa
waterfall
(n) thác nước
wild
(n) thiên nhiên hoang dại, hoang dại
wildlife
(n) sinh vật hoang dã, thiên nhiên hoang dã
winter
(n) mùa đông
bald eagle
(n) đại bàng trắng
bee
(n) con ong
blackbird
(n) chim két
cat
(n) con mèo
chicken
(n) con gà
chimpanzee
(n) con tinh tinh
cow
(n) con bò
coyote
(n) chó sói đồng cỏ
crab
(n) con cua
crow
(n) ( một loại ) quạ
deer
(n) con hươu, nai
dog
(n) con chó
dove
(n) con bồ câu
duck
(n) con vịt
elephant
(n) con voi
fish
(n) con cá
flamingo
(n) chim hồng hạc
fox
(n) con cáo
giraffe
(n) hươu cao cổ
goat
(n) con dê
goldfish
(n) cá vàng
goose
(n) con ngỗng
hamster
(n) chuột đồng
hawk
(n) chim diều hâu
hedgehod
(n) con nhím
hippopotamus
(n) hà mã
horse
(n) con ngựa
kangaroo
(n) chuột túi
kitten
(n) mèo con
koala
(n) gấu túi
environment
(n) môi trường, hoàn cảnh xung quanh
eruption
(n) sự phun trào
flood
(n) lũ lụt, tràn ngập
flower
(n) hoa, bông, đóa, cây hoa /flauə/
fossil
(n) chất liệu hóa thạch; hóa thạch, hóa đá
gloomy
(n) u ám, ảm đạm
graze
(v) thả (súc vật) đi ăn cỏ
herd
(n) bầy, đàn (vật nuôi)
highland
(n) cao nguyên /ˈhaɪlənd/
hurricane
(n) bão
insect
(n) côn trùng, sâu bọ
livestock
(n) vật nuôi, thú nuôi
meadow
(n) đồng cỏ, bãi cỏ (hoa dại trên đó)
misty
(n) có sương mù
mountain
(n) núi /ˈmaʊntən/
mud
(n) bùn đất
overcast
(n) mây phủ; tối sầm do mây phủ
peninsula
(n) bán đảo pəˈnɪnsələ
petal
(n) cánh hoa /ˈpetl/
planet
(n) hành tinh /ˈplæn.ɪt/