1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
affordable (adj)
vừa túi tiền
annoy (v)
làm phiền
authority (n)
thẩm quyền, uy quyền
automobile (n)
xe hơi
avaibility (n)
sự sẵn có
bargain (n)
món hời, giá tốt
baseball (n)
bóng chày
bookstore (n)
hiệu sách
captain (n)
thuyền trưởng
carrier (n)
người chuyên chở
cater (v)
phục vụ
commute (v)
đi làm
complimentary (adj)
miễn phí
coordinate (v)
điều phối, tổ chức
courier (n)
người đưa thư
dental (adj)
liên quan đến răng
designate (v)
chỉ định
dock (n)
bến tàu thủy
duration (n)
khoảng thời gian
exclusive (adj)
độc quyền
flu (n)
bệnh cúm
grocery (n)
tạp hóa
hike (v)
đi bộ đường dài
incomplete
chưa hoàn thành
installation
sự sắp đặt
lamp
đèn
lately = recently
gần đây
lounge
phòng chờ
machinery
máy móc
memorandum
bản ghi nhớ
midnight
nửa đêm
painter
họa sĩ
paperwork
công việc giấy tờ
patron
người bảo trợ
photocopier
máy photo
prescription
đơn thuốc
presenter
người dẫn chương trình
productive
có hiệu quả
productivity
năng suất công việc
questionnaire
bộ câu hỏi
quit
bỏ / dừng
rainy
mưa
relocate
di dời
seldom
hiếm khi
signature
chữ kí
suite
dãy phòng
thorough
kỹ lưỡng
trainee
thực tập sinh
transaction
sự buôn bán
unhappy
khong vui
verify
xác nhận
worldwide
toàn cầu