1/15
vocab
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
arise
Phát sinh, nảy sinh, xuất hiện
animal sanctuary
Khu bảo tồn động vật
small-scale farmer
Nông dân quy mô nhỏ
rodent
Loài gặm nhấm
predatory (a)
(thuộc) săn mồi, tranh giành muốn lấy đc đồ của ngf/ tổ chức khác
bird of prey
Chim săn mồi
keep something under control
Kiểm soát / giữ trong tầm kiểm soát
fast-moving
Di chuyển nhanh / diễn ra nhanh chóng
high-voltage power line
Đường dây điện cao thế
pose a threat to
Gây ra mối đe dọa cho / đe dọa đến
rear
Nuôi dưỡng / chăn nuôi / nuôi dạy
counterproductive
Phản tác dụng
frighten off
Làm cho sợ mà bỏ đi / xua đuổi
scare away
Làm hoảng sợ mà bỏ chạy / xua đuổi
breeding season
Mùa sinh sản
seize
Nắm lấy / chiếm lấy / bắt giữ