1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
卵
NOÃN
Trứng
たまご
ラン
村
THÔN
Làng, thôn xóm
むら
ソン
岸
NGẠN
Bờ sông, bờ biển
きし
ガン
工
CÔNG
Thợ, công trình, kỹ thuật
コウ、ク
製
CHẾ
Chế tạo, sản xuất
セイ
冊
SÁCH
Quyển sách, tập
サツ、サク
無
VÔ
Không có, vô tính
ない
ム、ブ
難
NAN
Khó khăn, gian nan
かたい、むずかしい
ナン
速
TỐC
Nhanh, tốc độ
はやい、はやめる、はやまる、すみやか
ソク
育
DỤC
Nuôi dưỡng, giáo dục
そだつ、そだてる、はぐくむ
イク
負
PHỤ
Thua, gánh vác, âm
まける、まかす、おう
フ
散
TÁN
Rải rác, tản mát, giải tán
ちる、ちらす、散らかす、散らかる
サン