1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
admire (v)
ngắm nhìn, chiêm ngưỡng
identity (n)
bản sắc, đặc điểm nhận dạng
anxiety (n)
sự bồn chồn, lo lắng
keep up with
bắt kịp với, theo kịp
appreciate (v)
thưởng thức, trân trọng
lifestyle (n)
lối sống
bamboo dancing (np)
nhảy sạp
multicultural (adj)
tính đa văn hoá
captivate (v)
thu hút, cuốn hút
origin (n)
nguồn gốc
celebrate (v)
tổ chức, mừng
popularity (n)
sự phổ biến, sự thông dụng
confusion (n)
sự khó hiểu, sự hỗn độn, sự rối rắm
speciality (n)
đặc sản
costume (n)
trang phục
staple (adj)
cơ bản, chủ yếu
cuisine (n)
ẩm thực
tasty (adj)
ngon
cultural (adj)
thuộc về văn hoá
traditional (adj)
truyền thống
culture shock (n)
sốc văn hoá
trend (n)
xu hướng
custom (n)
phong tục
tug of war (n)
trò chơi kéo co
diversity (n)
sự đa dạng
festivity (n)
ngày hội
extracurricular (adj)
ngoại khoá
globalisation (n)
sự toàn cầu hoá