1/89
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Encounter
Chạm trán, gặp gỡ.
Arrange
Sắp xếp.
Sufficient
Đủ.
Trek
Chuyến đi vất vả.
Relate
Kể lại, thuật lại.
Ascent
Sự trèo lên, sự đi lên, sự lên.
Prospect
Triển vọng, khả năng.
Vivid
Sống động.
Possibility
Khả năng, sự có thể.
Deadly
Gây chết người, chí mạng.
Capable
Có thể, có khả năng
Considerable
Đáng kể
Pursuit
Sự theo đuổi
Prey
Con mồi
Mausoleum
Lăng, lăng mộ, lăng tẩm
Grand
Lớn lao
Ceremonial
Thuộc nghi lễ, thuộc nghi thức, long trọng
Settlement
Khu định cư
Flee
Chạy trốn
Invader
Kẻ xâm nhập, kẻ xâm lược
Perplex
Gây khó hiểu
Archaeologist
(/ˌɑrkiˈɑləʤɪst /): (noun) Nhà khảo cổ học.
Certainly
( /ˈsɜrtənli/): (adv) Chắc chắn, nhất định.
Explorer
(/ɪkˈsplɔrər/): (noun) Người thám hiểm.
Remote
(/rɪˈmoʊt/): (adj) Xa xôi, hẻo lánh.
Empire
( /ˈɛmpaɪər/): (noun) Đế quốc; đế chế.
Plateau
(/plæˈtoʊ/): (noun) Cao nguyên.
Descend
(/dɪˈsɛnd/): (verb) Lăn xuống, đi xuống, tụt xuống…
Circuitous
(/sərˈkjuɪtəs /): (adj) Loanh quanh, vòng quanh.
Route
(/rut/): (noun) Tuyến đường.
Dramatic
(/drəˈmætɪk /): (adj) Kịch tính.
Civilisation
(/ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/): (noun) Nền văn minh.
Canyon
( /ˈkænjən /): (noun) Hẻm núi.
Precede
(/prɪˈsid /): (verb) Đến trước.
Jungle
( /ˈʤʌŋgəl/): (noun) Rừng.
Previous
( /ˈpriviəs /): (adj) Trước.
Track
(/træk/): (noun) Đường mòn; đường hẻm.
Enable
(/ɛˈneɪbəl /): (verb) Cho phép.
Enthusiasm
(/ɪnˈθuziˌæzəm /): (noun) Sự hào hứng, sự hăng hái.
Descent
(/dɪˈsɛnt/): (noun) Sự xuống.
Dull
(/dʌl/): (adj) Buồn tẻ, nhạt nhẽo.
Damp
(/dæmp/): (adj) Ẩm thấp, ẩm ướt.
Expectation
(/ˌɛkspɛkˈteɪʃən/): (noun) Kì vọng.
Companion
(/kəmˈpænjən /): (noun) Bạn đồng hành.
Description
(/dɪˈskrɪpʃən/): (noun) Sự miêu tả, sự mô tả.
Approach
(/əˈproʊʧ/): (noun) Cách tiếp cận, phương pháp.
Spellbound
( /ˈspɛlˌbaʊnd /): (adj) Bị mê quặc.
Slight
(/slaɪt/): (adj) Nhẹ.
Discovery
(/dɪˈskʌvəri /): (noun) Khám phá.
Account
(/əˈkaʊnt/): (noun) Lời tường thuật.
Hindsight
( /ˈhaɪndˌsaɪt /): (noun) Nhận thức muộn màng.
Journal
( /ˈʤɜrnəl/): (noun) Tập san, nhật ký.
Reveal
(/rɪˈvil/): (verb) Tiết lộ.
Gradual
( /ˈgræʤuəl/): (adj) Tuần tự, dần dần.
Appreciation
(/əˌpriʃiˈeɪʃən/): (noun) Sự trân trọng.
Note
(/noʊt/): (verb) Chú ý, nhận thấy.
Dimension
(/dɪˈmɛnʃən/): (noun) Kích thước, chiều.
Extent
(/ɪkˈstɛnt/): (noun) Mức độ.
Publish
( /ˈpʌblɪʃ /): (verb) Công bố.
Wonder
( /ˈwʌndər/): (verb) Tự hỏi.
Chronicler
( /ˈkrɑnɪklər/): (noun) Người chép biên niên sử.
Term
(/tɜrm/): (noun) Thuật ngữ.
Refer to
(/rəˈfɜr tu/): (verb) Đề cập, nhắc đến.
Desperate
( /ˈdɛsprɪt/): (adj) Tuyệt vọng.
Attempt
(/əˈtɛmpt/): (noun) Lần thử, nỗ lực.
Prove
(/pruv/): (verb) Chứng minh.
Vision
( /ˈvɪʒən/): (noun) Tầm nhìn.
Magnificent
(/mæɡˈnɪfɪsənt /): (adj) Lộng lẫy, tuyệt diệu.
Inaccurate
(/ɪˈnækjərət/): (adj) Không chính xác.
Actually
( /ˈækʧuəli/): (adv) Thực sự.
Theory
( /ˈθɪri/): (noun) Giả thuyết; học thuyết.
Abandon
(/əˈbændən /): (verb) Rời bỏ.
Reference
( /ˈrɛfərəns/): (noun) Sự nói đến, sự nhắc đến.
Existence
(/ɛɡˈzɪstəns/): (noun) Sự tồn tại.
Acceptance
(/ækˈsɛptəns/): (noun) Sự đồng tình.
Gain
(/geɪn/): (verb) Đạt được, giành được.
Estate
(/ɪˈsteɪt/): (noun) Ruộng đất.
Escape
(/ɪˈskeɪp/): (verb) Thoát khỏi, trốn thoát.
Monumental
(/ˌmɑnjəˈmɛntəl /): (adj) Vĩ đại, đồ sộ, bất hủ.
Spectacular
(/spɛkˈtækjələr/): (adj) Ngoạn mục.
Construct
(/kənˈstrʌkt/): (verb) Xây dựng.
Descendant
(/dɪˈsɛndənt/): (noun) Hậu duệ.
Remains
(/rɪˈmeɪnz /): (noun) Tàn tích.
Significance
(/səɡˈnɪfɪkəns /): (noun) Sự quan trọng, sự đáng kể.
Evidence
( /ˈɛvədəns/): (noun) Bằng chứng.
Mention
(/ˈmɛnʃən/): (verb) Nhắc đến, đề cập.
Journey
( /ˈʤɜrni/): (noun) Hành trình.
Transportation
(/ˌtræns pərˈteɪʃən /): (noun) Giao thông.
Ruins
( /ˈruənz /): (noun) Đống đổ nát.
Accompany
(/əˈkʌmpəni/): (verb) Đồng hành.