IELTS Vocabulary Notes: The Lost City

Core Vocabulary
  • Encounter: Chạm trán, gặp gỡ

  • Arrange: Sắp xếp

  • Sufficient: Đủ

  • Trek: Chuyến đi vất vả

  • Relate: Kể lại, thuật lại

  • Ascent: Sự trèo lên

  • Prospect: Triển vọng, khả năng

  • Vivid: Sống động

  • Possibility: Khả năng

  • Deadly: Gây chết người

Additional Vocabulary
  • Capable: Có khả năng

  • Considerable: Đáng kể

  • Pursuit: Sự theo đuổi

  • Prey: Con mồi

  • Mausoleum: Lăng mộ

  • Grand: Lớn lao

  • Ceremonial: Thuộc nghi lễ

  • Settlement: Khu định cư

  • Flee: Chạy trốn

  • Invader: Kẻ xâm lược

  • Perplex: Gây khó hiểu

Further Key Terms
  • Archaeologist: Nhà khảo cổ học

  • Certainly: Chắc chắn

  • Explorer: Người thám hiểm

  • Remote: Xa xôi

  • Empire: Đế quốc

  • Plateau: Cao nguyên

  • Plan: Kế hoạch

  • Descend: Đi xuống

  • Circuitous: Loanh quanh

  • Route: Tuyến đường

More Vocabulary
  • Dramatic: Kịch tính

  • Achievement: Thành tựu

  • Locate: Xác định vị trí

  • Civilisation: Nền văn minh

  • Canyon: Hẻm núi

  • Precede: Đến trước

  • Jungle: Rừng

  • Previous: Trước

  • Track: Đường mòn

  • Enable: Cho phép

Expanded Vocabulary List
  • Enthusiasm: Sự hào hứng

  • Descent: Sự xuống

  • Dull: Buồn tẻ

  • Damp: Ẩm thấp

  • Expectation: Kì vọng

  • Companion: Bạn đồng hành

  • Description: Sự miêu tả

  • Approach: Cách tiếp cận

  • Spellbound: Bị mê quặc

  • Slight: Nhẹ

Miscellaneous Vocabulary
  • Discovery: Khám phá

  • Account: Lời tường thuật

  • Hindsight: Nhận thức muộn màng

  • Journal: Nhật ký

  • Reveal: Tiết lộ

  • Gradual: Dần dần

  • Appreciation: Sựtrân trọng

  • Note: Chú ý

  • Dimension: Kích thước

  • Realise: Nhận ra

  • Extent: Mức độ

Final Vocabulary List
  • Publish: Công bố

  • Wonder: Tự hỏi

  • Chronicler: Người chép biên niên sử

  • Describe: Miêu tả

  • Term: Thuật ngữ

  • Refer to: Đề cập

  • Desperate: Tuyệt vọng

  • Attempt: Nỗ lực

  • Prove: Chứng minh

  • Vision: Tầm nhìn

  • Magnificent: Lộng lẫy

  • Inaccurate: Không chính xác

  • Actually: Thực sự

  • Theory: Học thuyết

  • Abandon: Rời bỏ

  • Reference: Sự nhắc đến

  • Existence: Sự tồn tại

  • Acceptance: Sự đồng tình

  • Gain: Đạt được

  • Estate: Ruộng đất

  • Escape: Trốn thoát

  • Monumental: Vĩ đại

  • Spectacular: Ngoạn mục

  • Construct: Xây dựng

  • Descendant: Hậu duệ

  • Remains: Tàn tích

  • Significance: Sự quan trọng

  • Evidence: Bằng chứng

  • Mention: Đề cập

  • Journey: Hành trình

  • Transportation: Giao thông

  • Ruins: Đống đổ nát

  • Accompany: Đồng hành