1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Lamb (n)
Cừu/ thịt cừu
Ham (n)
thịt giăm bông
Mussel (n)
Con trai
Squid (n)
Mực ống
Tuna (n)
Cá ngừ
Salmon (n)
Cá hồi
Pear (n)
Quả lê
Bitter (adj)
Chua
Tin (n)
Hộp, lon
Bean (n)
Đậu
Cauliflower (n)
Bông cải
Cabbage(n)
Cải bắp
Pea (n)
Cây đậu Hà lan
Aubergine (n)
Cà tím
Courgette (n)
Bí xanh
Garlic (n)
Củ tỏi
Clove (n)
Nhánh tỏi
Lettuce (n)
Rau diếp
Cucumber (n)
Dưa chuột
Pepper (n)
Ớt ngọt
Raw (adj)
Chưa chế biến