1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Aerial
Meaning (EN): related to the air; from above
Pronunciation: /ˈeə.ri.əl/
Nghĩa tiếng Việt: trên không; từ trên cao
Ví dụ:
We took an aerial photo of the stadium.
→ Chúng tôi chụp một bức ảnh từ trên cao của sân vận động.
Sth is a breeze
Meaning (EN): very easy to do
Pronunciation: /ə briːz/
Nghĩa tiếng Việt: dễ như trở bàn tay, rất dễ
Ví dụ:
This math problem is a breeze for her.
→ Bài toán này quá dễ đối với cô ấy.
Come to sb
Meaning (EN): to occur to someone; to be remembered or realized
Pronunciation: /kʌm tuː/
Nghĩa tiếng Việt: chợt nghĩ ra; nảy ra trong đầu (ai đó)
Ví dụ:
A good idea suddenly came to me.
→ Một ý tưởng hay chợt nảy ra trong đầu tôi.
Nauseous
Meaning (EN): feeling sick; wanting to vomit
Pronunciation: /ˈnɔː.ʃəs/
Nghĩa tiếng Việt: buồn nôn, khó chịu trong người
Ví dụ:
She felt nauseous after the long bus ride.
→ Cô ấy cảm thấy buồn nôn sau chuyến xe buýt dài.
Drive sb insane
Phiên âm: /draɪv ˈsʌmbədi ɪnˈseɪn/
Nghĩa: làm ai đó phát điên, bực đến cực độ
Ví dụ:
That noise drives me insane. → Tiếng ồn đó làm tôi phát điên.
Cradle
Meaning (EN): to hold or support someone or something gently, especially in your arms
Pronunciation: /ˈkreɪ.dəl/
Nghĩa (VI): nôi; bế, ẵm, nâng niu (một cách nhẹ nhàng)
Example:
She cradled the baby in her arms.
→ Cô ấy bế đứa bé trong vòng tay một cách nhẹ nhàng.
Suspenseful
Meaning (EN): causing strong curiosity or tension about what will happen next
Pronunciation: /səˈspen.səl/
Nghĩa (VI): gây hồi hộp, căng thẳng, gay cấn
Example:
The movie has a suspenseful ending.
→ Bộ phim có cái kết rất gay cấn.
Creepy
Meaning (EN): causing an uncomfortable feeling of fear or unease
Pronunciation: /ˈkriː.pi/
Nghĩa (VI): rùng rợn, đáng sợ theo kiểu âm thầm, gây cảm giác lạnh sống lưng
Example:
That abandoned house looks creepy at night.
→ Ngôi nhà bỏ hoang đó trông rất rùng rợn vào ban đêm.
To be obsesses with sth
Meaning (EN): thinking about something all the time in an excessive way
Pronunciation: /əbˈsest wɪð/
Nghĩa (VI): ám ảnh, quá mê hoặc, quá tập trung vào một thứ gì đó
Example:
He is obsessed with video games.
→ Cậu ấy bị ám ảnh / quá mê game.
Go on and on
Meaning (EN): to continue for a long time, often longer than expected or desired
Pronunciation: /ɡoʊ ɒn ən ɒn/
Nghĩa (VI): kéo dài mãi, tiếp diễn không dứt (thường mang sắc thái khó chịu)
Example:
The meeting went on and on.
→ Cuộc họp kéo dài mãi không dứt.
Hermit
Meaning (EN): a person who lives alone and avoids contact with other people
Pronunciation: /ˈhɜː.mɪt/
Nghĩa (VI): ẩn sĩ; người sống tách biệt, tránh giao tiếp xã hội
Example:
He chose to live like a hermit in the mountains.
→ Ông ấy chọn sống như một ẩn sĩ trên núi.
Rumble
Meaning (EN): to make a deep, continuous, low sound
Pronunciation: /ˈrʌm.bəl/
Nghĩa (VI): tiếng ầm ầm, ùng ùng; phát ra âm thanh trầm và kéo dài
Example:
Thunder rumbled in the distance.
→ Sấm rền ầm ầm ở phía xa.
Moan
Meaning (EN): to make a low sound showing pain, sadness, or complaint
Pronunciation: /moʊn/
Nghĩa (VI): rên rỉ; than vãn; kêu ca
Example:
He moaned about the heavy homework.
→ Cậu ấy than vãn về bài tập quá nhiều.
Salsa
IPA: /ˈsɑːl.sə/
Nghĩa: sốt cay; điệu nhảy/nhạc Latin
Ví dụ: I like salsa on burritos. → Tôi thích sốt salsa ăn với burritos
Back up
IPA: /bæk ʌp/
Nghĩa: lùi lại; sao lưu (dữ liệu); ủng hộ
Ví dụ: Back up your files. → Hãy sao lưu dữ liệu của bạn.
Get / have separate check
IPA: /ˈsɛp.ər.ət tʃɛk/
Nghĩa: tính tiền riêng (mỗi người một hóa đơn)
Ví dụ: Can we get separate checks? → Cho bọn tôi tính tiền riêng được không?
Yawn
IPA: /jɔːn/
Nghĩa: ngáp
Ví dụ: He yawned during the lecture. → Anh ấy ngáp trong giờ học.
Munch
IPA: /mʌntʃ/
Nghĩa: nhai nhồm nhoàm; ăn một cách ngon lành
Ví dụ: She munched on an apple. → Cô ấy nhai ngon lành một quả táo.
Sniff
IPA: /snɪf/
Nghĩa: hít/khịt mũi; ngửi
Ví dụ: He sniffed the flower. → Anh ấy ngửi bông hoa.
Shiver
IPA: /ˈʃɪvər/
Nghĩa: run rẩy, rùng mình (vì lạnh, sợ, xúc động)
Ví dụ: She shivered in the cold. → Cô ấy run vì lạnh.