1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Contract (Ex. She was offered a contract of employment.)
hợp đồng
The department of sth
bộ phận gì đó (công việc)
Department
bộ phận (công việc)
…[field] department (Ex. I worked in the sales department.)
bộ phận …
Departed
(= dead) người đã khuất
Fame
danh tiếng, sự nổi tiếng
Income
thu nhập
Industry
ngành công nghiệp
Poverty
sự nghèo khổ
Retire
nghỉ hưu
Sb rose to fame
ai đó trở nên nổi tiếng
Strike
sự đình công
Tax (v)
đánh thuế
Call off
(= cancel) huỷ
Go on
(= happen) xảy ra
Put off (Ex. Can we put the meeting off until tomorrow?)
trì hoãn, dời lịch, thời gian
Set up
thành lập, bắt đầu (1 việc kinh doanh, tổ chức…)
Stay up (late) (Ex. Staying up (late) at night is not good.)
thức khuya
Take away (Ex. I will take this rubbish away.)
loại bỏ
In poverty
trong cảnh nghèo khổ
Take over (Ex. This company will be taken over by that man?)
quản lý, thâu tóm, tiếp quản
on strike (Ex. We will have a day off as our teacher was on strike.)
đình công
On time
đúng giờ
On / off duty
vào ca trực / hết ca trực
Assist
hỗ trợ
Assistant
trợ lý
Assistance
sự hỗ trợ
Beg
ăn xin
Beggar
người ăn xin
Bossy
hống hách, thích ra lệnh (tiêu cực)
Employ
thuê
employment (Ex. What kind of employment do you want?)
công việc
Employee
công nhân, người lao động
Occupy
chiếm
unemployment
nạn thất nghiệp
Occupation
nghề nghiệp
Unofficial
Retirement
sự nghỉ hưu
Careful with sth
Difficult for sb
fed up with sth (Ex. I am fed up with working here.)
chán ngấy điều gì đó
Apply for sth
Inform sb about sth
thông báo ai đó về điều gì đó
Refer to sb sth
gọi ai đó là gì đó
Sb be in charge
ai đó là người phụ trách
Work for (sb)
It is sb’s belief that …
(= sb believe that …) ai đó tin rằng
In complete agreement
It was then
(= past) quá khứ
Political party
đảng phái chính trị
computer programmer
lập trình viên máy tính
Down the road = down the line
(= in the future) trong tương lai
Neurologist
bác sĩ chuyên khoa thần kinh
Sth advert (n phrs)
quảng cáo gì đó