Từ vựng và Ngữ pháp Hán ngữ Cơ bản (Speed Up Chinese 1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ ghi nhớ bao gồm từ vựng, ngữ pháp cơ bản, cách hỏi đường, gọi món và giao tiếp hằng ngày dựa trên nội dung bài học Speed Up Chinese 1.

Last updated 3:33 PM on 7/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Từ '喜欢' (xǐhuan) có nghĩa là gì?

Thích (To like).

2
New cards

Trạng từ '非常' (fēicháng) dùng để chỉ điều gì?

Vô cùng, rất (Very).

3
New cards

Để diễn đạt 'tất cả chúng tôi đều là lưu học sinh', ta nói như thế nào?

我们都是留学生 (Wǒmen dōu shì liúxuésheng).

4
New cards

'Tiệm phim' hay 'Rạp chiếu phim' trong tiếng Trung là gì?

电影院 (diànyǐngyuàn).

5
New cards

Từ '怎么' (zěnme) được dùng để hỏi về điều gì?

Hỏi về cách thức hoặc như thế nào (How).

6
New cards

Làm thế nào để nói 'đi tàu điện ngầm' và 'đi taxi'?

坐地铁 (zuò dìtiě) và 坐出租车 (zuò chūzūchē).

7
New cards

Hạt từ '吧' (ba) đặt ở cuối câu có tác dụng gì?

Dùng để đưa ra lời gợi ý hoặc phỏng đoán.

8
New cards

Cấu trúc nào dùng để diễn tả tính vật mang hai đặc điểm cùng lúc (vừa… vừa…)?

又…又… (yòu…yòu…), ví dụ: 又好又快 (vừa tốt vừa nhanh).

9
New cards

Từ '怎么样' (zěnmeyàng) dùng trong trường hợp nào?

Dùng để hỏi ý kiến hoặc tình trạng (Như thế nào/Thế nào rồi).

10
New cards

Từ '漂亮' (piàoliang) có nghĩa là gì?

Đẹp, xinh đẹp (Beautiful/Pretty).

11
New cards

Để hỏi 'Sinh nhật của bạn là ngày mấy tháng mấy?', ta sử dụng các từ nghi vấn nào?

几月 (jǐ yuè) và 几号 (jǐ hào).

12
New cards

'Yǒu kòngr' (有空儿) có nghĩa là gì?

Rảnh rỗi, có thời gian rảnh.

13
New cards

Trong tiếng Trung, 'supper/dinner' (bữa tối) được gọi là gì?

晚饭 (wǎnfàn).

14
New cards

Khi muốn nói 'Quá… rồi' (ví dụ: Tốt quá rồi), ta dùng cấu trúc nào?

太…了 (tài…le), ví dụ: 太好了 (tài hǎo le).

15
New cards

'Lǜshī' (律师) và 'Yīshēng' (医生) là những nghề nghiệp gì?

Luật sư và Bác sĩ.

16
New cards

Để hỏi tuổi một người bằng cách hỏi 'Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?', ta nói như thế nào?

你今年多大? (Nǐ jīnnián duō dà?).

17
New cards

Lượng từ nào dùng để chỉ các con vật (như chó, mèo)?

只 (zhī), ví dụ: 两只狗 (liǎng zhī gǒu - hai con chó).

18
New cards

Từ '往' (wǎng) trong chỉ đường có nghĩa là gì?

Hướng về, về phía (Towards).

19
New cards

Làm thế nào để nói 'Rẽ trái' và 'Rẽ phải' trong tiếng Trung?

往左拐 (wǎng zuǒ guǎi) và 往右拐 (wǎng yòu guǎi).

20
New cards

'Fùjìn' (附近) và 'Duìmiàn' (对面) có nghĩa là gì?

Lần lượt là: Gần đây/Lân cận và Đối diện.

21
New cards

Lượng từ '家' (jiā) thường được dùng cho những đối tượng nào?

Dùng cho gia đình hoặc các cơ sở kinh doanh, tổ chức (nhà hàng, hiệu sách, siêu thị).

22
New cards

Để chỉ nơi chốn 'ở đây' và 'ở kia', ta dùng những từ nào?

这儿/这里 (zhèr/zhèli) và 那儿/那里 (nàr/nàli).

23
New cards

'Hàngǔ' (汉语) và 'Yingyǔ' (英语) là những ngôn ngữ gì?

Tiếng Hán (Tiếng Trung) và Tiếng Anh.

24
New cards

'Qǐngwèn' (请问) dùng khi nào?

Dùng khi muốn bắt đầu một câu hỏi một cách lịch sự (Xin hỏi…).

25
New cards

Khi người khác nói 'Xièxie', bạn nên đáp lại như thế nào?

不客气 (bú kèqi - Không có chi/Đừng khách sáo).

26
New cards

Từ '一共' (yígòng) có nghĩa là gì?

Tổng cộng (Altogether).

27
New cards

Trong tiếng Trung, đơn vị tiền tệ 'tệ/đồng' (thường dùng trong khẩu ngữ) là gì?

块 (kuài).

28
New cards

Khi số lượng là '2' đứng trước một lượng từ, ta dùng 'èr' hay 'liǎng'?

Phải dùng '两' (liǎng), không dùng '二' (èr). Ví dụ: 两个老师 (liǎng gè lǎoshi).

29
New cards

'Niúròu' (牛肉) và 'Mǐfàn' (米饭) có nghĩa là gì?

Thịt bò và Cơm trắng.

30
New cards

Từ '远' (yuǎn) và '近' (jìn) là hai từ trái nghĩa có nghĩa là gì?

Xa (Far) và Gần (Near/Close).