1/29
Bộ thẻ ghi nhớ bao gồm từ vựng, ngữ pháp cơ bản, cách hỏi đường, gọi món và giao tiếp hằng ngày dựa trên nội dung bài học Speed Up Chinese 1.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Từ '喜欢' (xǐhuan) có nghĩa là gì?
Thích (To like).
Trạng từ '非常' (fēicháng) dùng để chỉ điều gì?
Vô cùng, rất (Very).
Để diễn đạt 'tất cả chúng tôi đều là lưu học sinh', ta nói như thế nào?
我们都是留学生 (Wǒmen dōu shì liúxuésheng).
'Tiệm phim' hay 'Rạp chiếu phim' trong tiếng Trung là gì?
电影院 (diànyǐngyuàn).
Từ '怎么' (zěnme) được dùng để hỏi về điều gì?
Hỏi về cách thức hoặc như thế nào (How).
Làm thế nào để nói 'đi tàu điện ngầm' và 'đi taxi'?
坐地铁 (zuò dìtiě) và 坐出租车 (zuò chūzūchē).
Hạt từ '吧' (ba) đặt ở cuối câu có tác dụng gì?
Dùng để đưa ra lời gợi ý hoặc phỏng đoán.
Cấu trúc nào dùng để diễn tả tính vật mang hai đặc điểm cùng lúc (vừa… vừa…)?
又…又… (yòu…yòu…), ví dụ: 又好又快 (vừa tốt vừa nhanh).
Từ '怎么样' (zěnmeyàng) dùng trong trường hợp nào?
Dùng để hỏi ý kiến hoặc tình trạng (Như thế nào/Thế nào rồi).
Từ '漂亮' (piàoliang) có nghĩa là gì?
Đẹp, xinh đẹp (Beautiful/Pretty).
Để hỏi 'Sinh nhật của bạn là ngày mấy tháng mấy?', ta sử dụng các từ nghi vấn nào?
几月 (jǐ yuè) và 几号 (jǐ hào).
'Yǒu kòngr' (有空儿) có nghĩa là gì?
Rảnh rỗi, có thời gian rảnh.
Trong tiếng Trung, 'supper/dinner' (bữa tối) được gọi là gì?
晚饭 (wǎnfàn).
Khi muốn nói 'Quá… rồi' (ví dụ: Tốt quá rồi), ta dùng cấu trúc nào?
太…了 (tài…le), ví dụ: 太好了 (tài hǎo le).
'Lǜshī' (律师) và 'Yīshēng' (医生) là những nghề nghiệp gì?
Luật sư và Bác sĩ.
Để hỏi tuổi một người bằng cách hỏi 'Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?', ta nói như thế nào?
你今年多大? (Nǐ jīnnián duō dà?).
Lượng từ nào dùng để chỉ các con vật (như chó, mèo)?
只 (zhī), ví dụ: 两只狗 (liǎng zhī gǒu - hai con chó).
Từ '往' (wǎng) trong chỉ đường có nghĩa là gì?
Hướng về, về phía (Towards).
Làm thế nào để nói 'Rẽ trái' và 'Rẽ phải' trong tiếng Trung?
往左拐 (wǎng zuǒ guǎi) và 往右拐 (wǎng yòu guǎi).
'Fùjìn' (附近) và 'Duìmiàn' (对面) có nghĩa là gì?
Lần lượt là: Gần đây/Lân cận và Đối diện.
Lượng từ '家' (jiā) thường được dùng cho những đối tượng nào?
Dùng cho gia đình hoặc các cơ sở kinh doanh, tổ chức (nhà hàng, hiệu sách, siêu thị).
Để chỉ nơi chốn 'ở đây' và 'ở kia', ta dùng những từ nào?
这儿/这里 (zhèr/zhèli) và 那儿/那里 (nàr/nàli).
'Hàngǔ' (汉语) và 'Yingyǔ' (英语) là những ngôn ngữ gì?
Tiếng Hán (Tiếng Trung) và Tiếng Anh.
'Qǐngwèn' (请问) dùng khi nào?
Dùng khi muốn bắt đầu một câu hỏi một cách lịch sự (Xin hỏi…).
Khi người khác nói 'Xièxie', bạn nên đáp lại như thế nào?
不客气 (bú kèqi - Không có chi/Đừng khách sáo).
Từ '一共' (yígòng) có nghĩa là gì?
Tổng cộng (Altogether).
Trong tiếng Trung, đơn vị tiền tệ 'tệ/đồng' (thường dùng trong khẩu ngữ) là gì?
块 (kuài).
Khi số lượng là '2' đứng trước một lượng từ, ta dùng 'èr' hay 'liǎng'?
Phải dùng '两' (liǎng), không dùng '二' (èr). Ví dụ: 两个老师 (liǎng gè lǎoshi).
'Niúròu' (牛肉) và 'Mǐfàn' (米饭) có nghĩa là gì?
Thịt bò và Cơm trắng.
Từ '远' (yuǎn) và '近' (jìn) là hai từ trái nghĩa có nghĩa là gì?
Xa (Far) và Gần (Near/Close).