1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Biến chứng nguy hiểm có thể gây tử vong ở TẤT CẢ các loại ong là gì?
A. Suy hô hấp cấp (ARDS)
B. Suy thận cấp
C. Tán huyết
D. Sốc phản vệ
D. Sốc phản vệ
👉 Giải thích:
Theo mục 9.2.1, biến chứng nguy hiểm có thể gây tử vong ở tất cả loại ong là sốc phản vệ.
Riêng ong vò vẽ mới thường gây suy thận cấp, tán huyết, ARDS, v.v.
Đặc điểm nhận dạng của ong vò vẽ là gì?
A. Thân dài, bụng thon, mình vàng có vạch đen, thường làm tổ trên cây và mái nhà.
B. Lông tơ mềm, dài, làm tổ kín trong hang đất.
C. Tổ lớn, có hàng chục ngàn ong thợ, làm tổ ở nhiều nơi khác nhau.
D. Chỉ để lại ngòi đốt kèm túi nọc độc khi đốt.
A. Thân dài, bụng thon, mình vàng có vạch đen, thường làm tổ trên cây và mái nhà.
👉 Giải thích: Theo mô tả ở mục 9.2.2 a (Hỏi bệnh) và 9.2.2 c (Chẩn đoán ong vò vẽ đốt), ong vò vẽ có thân dài, bụng thon, mình vàng có vạch đen, thường làm tổ trên cây và mái nhà.
Đặc điểm vết đốt nào đặc trưng cho ong vò vẽ?
A. Chỉ sưng đỏ nhẹ, không đau.
B. Để lại ngòi đốt kèm túi nọc độc.
C. Đỏ và có hoại tử trung tâm.
D. Vết đốt sưng to, chứa mủ.
C. Đỏ và có hoại tử trung tâm.
👉 Giải thích:
Theo mục 9.2.2 a và c, vết đốt của ong vò vẽ thường đỏ và có dấu hoại tử trung tâm.
→ Vết đốt để lại ngòi kèm túi nọc là của ong mật.
Sốc phản vệ do ong đốt thường xảy ra trong khoảng thời gian nào?
A. Sau 12-24 giờ.
B. Trong vòng 1-2 giờ đầu.
C. Ngay lập tức trong 5 phút đầu.
D. Sau 3-5 ngày.
B. Trong vòng 1-2 giờ đầu.
👉 Giải thích: Theo mục 9.2.2 a (Khám lâm sàng), sốc phản vệ gặp ở tất cả các loại ong, thường xảy ra trong vòng 1-2 giờ đầu.
Tiêu chuẩn nào sau đây được coi là tình trạng nặng khi bị ong vò vẽ đốt?
A. > 5 vết đốt.
B. > 10 vết đốt hoặc tỷ lệ vết đốt/cân nặng > 1,5.
C. > 15 vết đốt.
D. Bất kỳ số lượng vết đốt nào.
B. > 10 vết đốt hoặc tỷ lệ vết đốt/cân nặng > 1,5.
👉 Giải thích: Theo mục 9.2.2 a, triệu chứng nặng của ong vò vẽ đốt thường xảy ra khi > 10 vết đốt hoặc tỷ lệ vết đốt/cân nặng > 1,5. (Và trên 20 vết đốt thường là rất nặng).
Bệnh nhân có biểu hiện "Mày đay, ngứa, phù mạch xuất hiện nhanh" và "Khó thở, tức ngực, khàn tiếng" thuộc phân độ phản vệ nào?
A. Độ I (Nhẹ)
B. Độ II (Nặng)
C. Độ III (Nguy kịch)
D. Độ IV (Ngưng tuần hoàn)
B. Độ II (Nặng)
👉 Giải thích: Theo Bảng 9.1, có > 2 dấu hiệu như mày đay, phù mạch nhanh VÀ khó thở, tức ngực… (kèm theo HA chưa tụt hoặc tăng, nhịp tim nhanh) được phân loại là Phản vệ độ II (Nặng).
Dấu hiệu nào sau đây là biểu hiện của Phản vệ độ III (Nguy kịch)?
A. Thở rít thanh quản, phù thanh quản.
B. Rối loạn ý thức: vật vã, hôn mê, co giật.
C. Đau bụng, nôn, tiêu chảy.
D. Mày đay, phù mạch xuất hiện nhanh.
B. Rối loạn ý thức: vật vã, hôn mê, co giật.
👉 Giải thích: Theo Bảng 9.1, Phản vệ độ III (Nguy kịch) có các biểu hiện như thở rít thanh quản, thở nhanh, tím tái, rối loạn ý thức (vật vã, hôn mê, co giật), sốc, mạch nhanh, nhẹ, tụt huyết áp.
Tại tuyến cơ sở, liều tiêm bắp Adrenaline 1%0 (1/1000) cấp cứu sốc phản vệ là bao nhiêu?
A. 0,1 ml/kg.
B. 0,05 ml/kg.
C. 0,01 ml/kg.
D. 1 ml/kg.
C. 0,01 ml/kg.
👉 Giải thích: Theo mục 9.2.3.1, điều trị sốc phản vệ tại tuyến cơ sở:
Adrenaline 1%o TB liều 0,01 ml/kg.
Lặp lại mỗi 3 - 5 phút nếu còn sốc.
Trường hợp nào sau đây có chỉ định CHUYỂN VIỆN sau khi xử trí ban đầu? (Chọn nhiều đáp án)
A. Sốc phản vệ sau khi cấp cứu.
B. Ong vò vẽ đốt > 10 vết đốt.
C. Ong mật đốt 5 vết đốt, lâm sàng ổn định.
D. Tiểu ít, tiểu đỏ hoặc màu đen.
A, B, D. Sốc phản vệ sau khi cấp cứu, Ong vò vẽ đốt > 10 vết đốt, Tiểu ít, tiểu đỏ hoặc màu đen.
👉 Giải thích: Theo mục 9.2.3.1 (Tiêu chuẩn chuyển viện), các trường hợp cần chuyển viện bao gồm: Sốc phản vệ sau khi cấp cứu, Ong vò vẽ đốt > 10 vết đốt, Tiểu ít, tiểu đỏ, đen.
Trong xử trí phản vệ nhẹ (độ I), thuốc nào sau đây được sử dụng?
A. Adrenaline tiêm tĩnh mạch.
B. Diphenhydramin uống hoặc tiêm 1 mg/kg.
C. Dobutamin truyền tĩnh mạch.
D. Dopamin truyền tĩnh mạch.
B. Diphenhydramin uống hoặc tiêm 1 mg/kg.
👉 Giải thích: Theo mục 9.2.3.2 (Xử trí phản vệ nhẹ), thuốc sử dụng là Diphenhydramin (kháng Histamin H1) uống/tiêm 1 mg/kg và Methylprednisolone.
→ Độ 2 trở đi là Adrenaline.
Khi cấp cứu phản vệ nặng (độ II) hoặc nguy kịch (độ III), nếu chưa có đường truyền tĩnh mạch và bệnh nhân còn sốc sau lần tiêm bắp Adrenaline đầu tiên, cần lặp lại tiêm bắp Adrenaline sau khoảng thời gian bao lâu?
A. Mỗi 1 - 2 phút.
B. Mỗi 3 - 5 phút.
C. Mỗi 10 - 15 phút.
D. Mỗi 30 phút.
B. Mỗi 3 - 5 phút.
👉 Giải thích: Theo mục 9.2.3.2, nếu bệnh nhân còn sốc: lặp lại TB mỗi 3 - 5 phút khi chưa có đường truyền tĩnh mạch và cho đến khi huyết áp và mạch ổn định.
Trong cấp cứu phản vệ, liều Adrenaline 1%o tiêm bắp cho trẻ em khoảng 20kg là bao nhiêu? (Dựa vào bảng liều lượng)
A. 0,2 ml (1/5 ống).
B. 0,25 ml (1/4 ống).
C. 0,3 ml (1/3 ống).
D. 0,5 ml (1/2 ống).
C. 0,3 ml (1/3 ống).
👉 Giải thích: Theo bảng "Liều Adrenaline 1%o tiêm bắp theo tuổi và cân nặng" (image_39bd4c.jpg), trẻ khoảng 20kg có liều tiêm bắp là 0,3ml (tương đương 1/3 ống).
Ở trẻ em, Adrenaline tĩnh mạch trong cấp cứu phản vệ được khuyến cáo sử dụng bằng cách nào để tránh tác dụng phụ nguy hiểm (như rối loạn nhịp tim)?
A. Tiêm tĩnh mạch chậm ngắt quãng.
B. Tiêm tĩnh mạch nhanh (bolus).
C. Truyền tĩnh mạch liên tục qua bơm tiêm điện hoặc máy truyền dịch.
D. Tiêm dưới da.
C. Truyền tĩnh mạch liên tục qua bơm tiêm điện hoặc máy truyền dịch.
👉 Giải thích: Theo mục 9.2.3.2, "Ở trẻ em Adrenaline không được tiêm tĩnh mạch chậm (tiêm tĩnh mạch Adrenaline ngắt quãng) mà phải truyền tĩnh mạch liên tục… qua bơm tiêm điện hoặc máy truyền dịch để đảm bảo tốc độ và liều lượng chính xác."
Thuốc Methylprednisolone được sử dụng trong cấp cứu phản vệ (sau khi tiêm Adrenaline) nhằm mục đích chính nào? (Chọn nhiều đáp án)
A. Làm tăng huyết áp tức thì.
B. Tăng tác dụng Adrenaline.
C. Giảm phóng thích hóa chất trung gian.
D. Phòng ngừa tái sốc.
B, C, D. Tăng tác dụng Adrenaline, Giảm phóng thích hóa chất trung gian, Phòng ngừa tái sốc.
👉 Giải thích:
Theo mục 9.2.3.2, tác dụng của Methylprednisolone bao gồm:
Tăng tác dụng Adrenaline
Giảm phóng thích hóa chất trung gian
Giảm độ nặng sốc
Phòng ngừa tái sốc
→ Nó không có tác dụng làm tăng huyết áp tức thì như Adrenaline.
Để điều trị tiêu Myoglobin (do hủy cơ) ở bệnh nhân bị ong vò vẽ đốt, biện pháp nào sau đây được áp dụng để tăng thải myoglobin qua thận?
A. Hạn chế dịch tối đa.
B. Truyền dung dịch toan hóa nước tiểu.
C. Kiềm hóa nước tiểu bằng dung dịch Dextrose pha Natri Bicarbonate.
D. Truyền máu toàn phần.
C. Kiềm hóa nước tiểu bằng dung dịch Dextrose pha Natri Bicarbonate.
👉 Giải thích: Theo mục 9.2.3.2 e, điều trị tiểu Myoglobin là "Kiềm hóa nước tiểu: tiểu Myoglobin: kiềm hóa nước tiểu để tăng thải myoglobin qua thận… pha thêm 50 ml Natri Bicarbonate 4,2%."
Trường hợp ong vò vẽ đốt nào có chỉ định sử dụng kháng sinh (như Cephalexin hoặc Cefazolin)? (Chọn nhiều đáp án)
A. Tất cả các trường hợp ong đốt.
B. Có nhiễm trùng vết đốt.
C. Ong vò vẽ đốt > 10 mũi.
D. Ong mật đốt 2 mũi, không nhiễm trùng.
B, C. Có nhiễm trùng vết đốt, Ong vò vẽ đốt > 10 mũi.
👉 Giải thích:
Theo mục 9.2.3.2 f (Kháng sinh), chỉ định khi "có nhiễm trùng vết đốt hay do ong vò vẽ đốt > 10 mũi" (Cephalosporin thế hệ 1).
→ Nếu có nhiễm trùng toàn thân thì dùng Cefazolin tĩnh mạch.
Theo Lưu đồ 9.1 (Lưu đồ xử trí ong đốt), nếu bệnh nhân bị ong vò vẽ đốt > 10 vết đốt, nhưng KHÔNG CÓ tiểu ít hoặc tiểu đỏ, lâm sàng ổn định, bước xử trí tiếp theo là gì?
A. Lọc máu chu kỳ.
B. Nhập viện điều trị, theo dõi DHST, SpO2, nước tiểu.
C. Điều trị ngoại trú, hướng dẫn tái khám.
D. Cấp cứu ngưng thở ngưng tim.
C. Điều trị ngoại trú, hướng dẫn tái khám.
👉 Giải thích:
Dựa vào Lưu đồ 9.1 (image_39bd2a.jpg), tại ô "Ong vò vẽ đốt > 10 vết đốt; Tiểu ít hoặc tiểu đỏ", nếu rẽ nhánh "Không", bước tiếp theo là "Điều trị ngoại trú. Hướng dẫn tái khám và các dấu hiệu nặng cần tái khám ngay".
Nếu "Có" (tức là có tiểu ít/đỏ kèm >10 vết đốt) thì mới "Nhập viện điều trị…".