1/81
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Accomplish
Hoàn thành
Ignore
Phớt lờ
Achive
Đạt được
Attempt
Nỗ lực cố gắng
Measure
Đo lường
unexpected
Bất ngờ
Flexibility
Linh hoạt
Adaptability
Thích nghi
Accuracy
Chính xác
Complexity
Sự phức tạp
Efficiency
Sự hiệu quả
Addressed
Giải quyết
Forget
Quên
Save time later
Tiết kiệm thời gian sau đó
Calender
Lịch
Tracking
Theo dõi
Overbooking
Quá tải
Opposing
Trái ngc
Allocate
Phân phối
Rush
Vội vã
disrupt
Phá vỡ
Task
Nhiệm vụ
Take
Mất
Less
Ít hơn
Immediately
Ngay lập tức
Postpone
Trì hoãn
Minor
không quan trọng
Pile up
Tích luỹ
Upcoming
Sắp tới
Visualize
Hình dung
Cater
Giải trí
Instant
Liên tục
Gratification
Sự thoả mãn
Expense
Chi phí
Prolonged
Kéo dài
Focus
Sự tập trung
A double edged down
Con dao 2 lưỡi
A serious drawback
Hệ quả nghiêm trọng
A mixed blessing
Khía cạnh pha trộn
A game changer
Người thay đổi cuộc chơi
A blessing in disgure
Phước lành giả tạo
Fragmented
Bị phân chia
Broken
Vỡ
Structured
Cấu tạo thành
Enhanced
Tăng cường
Connected
Kết nối
Frequent
Thường xuyên
Productivity
Năng suất
Update
Cập nhập
stress inclucing task
Nhiệm vụ gây căng thẳn
Value
Giá trị
Unless
Nếu ko
Distraction
Sự xao nhãng
Removed
Loại bỏ
Primarily
Cơ bản là
Hinder
Cản trở
Constant
Sự biến đổi
Interruption
Sự gián đoạn
Whenevere
Bất kì khi nào
Possible
Có thể thực hiện được
Mean
Nghĩa là
Feature
Đặc điểm
Accepting
Chấp nhận
Single task
Nhiệm vụ đơn lẻ
Concentration
Sự tập trung
Mere
Chỉ là
Presence
Hiện diện
Negatively
Tiêu cực
Aid
Giúp
Self- discipline
Tính tự giác
Remove
Xoá
Completely
Hoàn toàn
Attention
Sự chú ý
Outweigh
Đánh bại
Entirely
Hoàn toàn
tendency
Xu hướng
Conducted
Kiểm soát, hướng dẫn
exposure
Phơi bày
Alerter
Báo động
Actively
Chủ động
Presence
Hiện diện
Powerful
Hữu ích