H5 Bài 5 回头再说 Sẽ nói sau | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:47 AM on 7/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

回头

Huítóu - tí nữa, sau này

2
New cards

再说

zàishuō - hơn nữa

3
New cards

口头语

kǒutóuyǔ - câu cửa miệng

4
New cards

其实

qí shí - actually, in fact - kỳ thực, thực ra

5
New cards

名片

míngpiàn - danh thiếp

6
New cards

邻座

lín zuò - chỗ ngồi bên cạnh

7
New cards

地道

dì dào chuẩn bản địa (ngôn ngữ, món ăn)

8
New cards

回答

huí dá - answer, to reply - trả lời

9
New cards

民航

mínháng - hàng không dân dụng

10
New cards

几乎

jī hū - almost, nearly - hầu như, cơ hồ

11
New cards

同时

tóng shí đồng thời

12
New cards

实在

shí zài - really, honestly - đích thực, đích xác, kỳ thực

13
New cards

太太

tàitài - vợ

14
New cards

之后

zhīhòu - sau, sau này

15
New cards

临了

línliǎo

cuối cùng

16
New cards

[ thô ]

to, sơ sơ,

dối, cồng kềnh

17
New cards

价钱

[jiàqián] Giá tiền

18
New cards

/fù/ trả tiền

19
New cards

平淡

píngdàn - bình thường, bình thản

20
New cards

至于

zhìyú - đối với

21
New cards

推辞

tuī cí từ chối

22
New cards

温暖

wēnnuǎn - ấm áp, nồng nhiệt

23
New cards

等待

děngdài - đợi

24
New cards

地面

dìmiàn đất; mặt đất; khoảng đất

25
New cards

熟悉

shú xī - be familiar with, know well - quen thuộc

26
New cards

lù - road -đường

27
New cards

左顾右盼

zuǒgùyòupàn - nhìn trước ngó sau

28
New cards

主动

zhǔ dòng - to take initiative - chủ động

29
New cards

打招呼

dǎzhāohū - chào hỏi

30
New cards

lǐ - in - trong

31
New cards

犹豫

"yóu yù, to hesitate" do dự, ngập ngừng

32
New cards

打交道

dǎjiāodào - giao tiếp, tiếp xúc

33
New cards

顺路

shùnlù - tiện, thuận đường

34
New cards

发动

fādòng / phát động, bắt đầu

35
New cards

招收

zhāo shōu tuyển sinh, tuyển dụng

36
New cards

没准儿

méizhǔn er chưa biết chừng

37
New cards

见面

jiàn miàn - to meet, see - gặp mặt

38
New cards

lèng - sững sờ

39
New cards

至今

zhìjīn - cho đến nay

40
New cards

日子

rì zi ngày

41
New cards

中国民航

zhōngguó mínháng - hàng không dân dụng Trung Quốc

42
New cards

西直门

xīzhímén - Tây Trực Môn

43
New cards

复兴门

fùxīng mén - Phúc Hưng Môn

44
New cards

/zhàn/ (v) chiếm, giữ

45
New cards

bái - white - trắng, bạc

46
New cards

热亲

Rè qīn Thân mật

47
New cards

奇怪

qí guài - strange - kỳ lạ, quái lại

48
New cards

责任

zé rèn - responsibility, duty, blame - trách nhiệm

49
New cards

富强

fùqiáng

giàu mạnh

50
New cards

未来

wèilái sau này; mai sau; tương lai

51
New cards

拥挤

"yōng jǐ" chật chội, đông nghịt

52
New cards

珍惜

zhēnxī - quý, quý trọng