1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
回头
Huítóu - tí nữa, sau này
再说
zàishuō - hơn nữa
口头语
kǒutóuyǔ - câu cửa miệng
其实
qí shí - actually, in fact - kỳ thực, thực ra
名片
míngpiàn - danh thiếp
邻座
lín zuò - chỗ ngồi bên cạnh
地道
dì dào chuẩn bản địa (ngôn ngữ, món ăn)
回答
huí dá - answer, to reply - trả lời
民航
mínháng - hàng không dân dụng
几乎
jī hū - almost, nearly - hầu như, cơ hồ
同时
tóng shí đồng thời
实在
shí zài - really, honestly - đích thực, đích xác, kỳ thực
太太
tàitài - vợ
之后
zhīhòu - sau, sau này
临了
línliǎo
cuối cùng
粗
cū
[ thô ]
to, sơ sơ,
dối, cồng kềnh
价钱
[jiàqián] Giá tiền
付
/fù/ trả tiền
平淡
píngdàn - bình thường, bình thản
至于
zhìyú - đối với
推辞
tuī cí từ chối
温暖
wēnnuǎn - ấm áp, nồng nhiệt
等待
děngdài - đợi
地面
dìmiàn đất; mặt đất; khoảng đất
熟悉
shú xī - be familiar with, know well - quen thuộc
路
lù - road -đường
左顾右盼
zuǒgùyòupàn - nhìn trước ngó sau
主动
zhǔ dòng - to take initiative - chủ động
打招呼
dǎzhāohū - chào hỏi
里
lǐ - in - trong
犹豫
"yóu yù, to hesitate" do dự, ngập ngừng
打交道
dǎjiāodào - giao tiếp, tiếp xúc
顺路
shùnlù - tiện, thuận đường
发动
fādòng / phát động, bắt đầu
招收
zhāo shōu tuyển sinh, tuyển dụng
没准儿
méizhǔn er chưa biết chừng
见面
jiàn miàn - to meet, see - gặp mặt
楞
lèng - sững sờ
至今
zhìjīn - cho đến nay
日子
rì zi ngày
中国民航
zhōngguó mínháng - hàng không dân dụng Trung Quốc
西直门
xīzhímén - Tây Trực Môn
复兴门
fùxīng mén - Phúc Hưng Môn
占
/zhàn/ (v) chiếm, giữ
白
bái - white - trắng, bạc
热亲
Rè qīn Thân mật
奇怪
qí guài - strange - kỳ lạ, quái lại
责任
zé rèn - responsibility, duty, blame - trách nhiệm
富强
fùqiáng
giàu mạnh
未来
wèilái sau này; mai sau; tương lai
拥挤
"yōng jǐ" chật chội, đông nghịt
珍惜
zhēnxī - quý, quý trọng