sửa bài day 1 (27/6)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:57 PM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

78 Terms

1
New cards
take on
Bắt đầu có một đặc tính/phẩm chất nào đó; tuyển dụng ai đó; chiến đấu/đối đầu với ai; hoặc nhận một công việc/trách nhiệm.
2
New cards
make (it) up with sb
Làm hòa với ai đó sau một cuộc tranh cãi, cãi vã.
3
New cards
like a duck to water
Như cá gặp nước, làm một việc gì đó rất dễ dàng, tự nhiên và thành thục ngay từ lần đầu tiên.
4
New cards
not surprisingly
Không có gì đáng ngạc nhiên, hoàn toàn đúng như dự đoán trước.
5
New cards
part from
Chia tay, rời xa hoặc tách rời khỏi ai đó/cái gì đó.
6
New cards
turn to
Trông cậy, nhờ vả vào ai/cái gì khi gặp khó khăn; hoặc bắt đầu chuyển sang một thói quen, công việc mới.
7
New cards
turn round
Quay đầu lại; hoặc làm thay đổi một tình huống từ tệ hại thành tốt đẹp, khởi sắc.
8
New cards
area vs field
Phân biệt phạm vi: [...] chỉ một vùng, khu vực địa lý hoặc một mảng nhỏ; còn [...] chỉ một lĩnh vực rộng lớn, chuyên sâu (như lĩnh vực nghiên cứu, học thuật).
9
New cards
plight of sb
Hoàn cảnh khốn khổ, tình cảnh khó khăn, tuyệt vọng hoặc vô cùng tồi tệ (unpleasant, sad, serious condition) của ai đó.
10
New cards
lightly
Một cách nhẹ nhàng, hời hợt, không nghiêm túc.
11
New cards
slightly
Một chút, ở mức độ nhẹ, không đáng kể.
12
New cards
loosely
Một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ.
13
New cards
sparingly
Một cách tiết kiệm, thanh đạm, hạn chế tối đa.
14
New cards
high achiever
Người có thành tích cao, người gặt hái được nhiều thành công rực rỡ trong học tập hoặc công việc.
15
New cards
extort
Tống tiền, cưỡng đoạt (tiền bạc, thông tin) bằng cách đe dọa hoặc dùng vũ lực.
16
New cards
exert
Áp dụng, nỗ lực, sử dụng hết (sức mạnh, tầm ảnh hưởng, quyền lực) để đạt được mục đích.
17
New cards
set up links
Thiết lập các mối liên kết, xây dựng mối quan hệ kết nối.
18
New cards
area of expertise
Lĩnh vực chuyên môn, mảng thế mạnh chuyên sâu của một người.
19
New cards
reduce
Hành động chủ động, ngoại động từ: làm nhỏ đi, giảm bớt đi về mặt số lượng, mức độ, kích thước hoặc chi phí.
20
New cards
subside
Giảm dần cường độ, lắng xuống, dịu đi (thường dùng cho thiên tai như bão, hoặc hiện tượng cơ thể như vết sưng tấy).
21
New cards
sink
Chìm xuống, hạ xuống bên dưới bề mặt; hoặc bể hấp thụ (trong khoa học môi trường như bể chứa carbon).
22
New cards
decline
Thuật ngữ rộng chỉ sự suy giảm, giảm sút liên tục và dần dần về mặt giá trị, chất lượng, sức khỏe hoặc số lượng theo thời gian.
23
New cards
business executives
Các nhà điều hành doanh nghiệp, các giám đốc cấp cao quản lý công ty.
24
New cards
narrow-minded
Đầu óc hẹp hòi, nông cạn, luôn mang định kiến.
25
New cards
petty-minded / small-minded
Nhỏ nhen, ích kỷ, hay để ý và chấp nhặt những chuyện vặt vãnh.
26
New cards
small-minded / close-minded
Bảo thủ, cố chấp, không chịu tiếp thu hay đón nhận những tư tưởng mới.
27
New cards
beyond one's comprehension (of)
Vượt quá khả năng nhận thức, tầm hiểu biết hoặc sự dung nạp của ai đó về cái gì.
28
New cards
not to be sneezed at / nothing to sneeze at
Không phải dạng vừa đâu, rất đáng cân nhắc, có giá trị cao và đáng để sở hữu (worth having).
29
New cards
back out (of) sth
Rút lui, nuốt lời, không tham gia vào một thỏa thuận, kế hoạch hay lời hứa trước đó nữa.
30
New cards
jump out of your skin
Giật bắn cả mình, sợ bắn người lên do một sự việc xảy ra quá đột ngột.
31
New cards
scare/frighten sb out of their wits
Làm cho ai đó sợ khiếp vía, sợ mất mật, hồn xiêu phách lạc.
32
New cards
continual vs continuous
Phân biệt liên tục: [...] là liên tục có quãng ngắt, lặp đi lặp lại gây khó chịu; còn [...] là liên tục không ngừng nghỉ, thông suốt xuyên suốt thời gian/không gian.
33
New cards
rack (rank) one's brain
Nghĩ nát óc, vắt óc suy nghĩ cực kỳ chăm chú và cố gắng để nhớ ra điều gì (think very hard).
34
New cards
cross one's mind
Chợt nảy ra trong đầu, thoáng qua trong tâm trí của ai đó.
35
New cards
kill time
Giết thời gian (làm việc gì đó chỉ để cho mau hết giờ rảnh rỗi).
36
New cards
thought process
Quy trình tư duy, mạch suy nghĩ diễn tiến trong đầu khi giải quyết một vấn đề.
37
New cards
wink at
Nhắm mắt làm ngơ, giả vờ như không thấy một hành vi sai trái nào đó (đồng nghĩa với cụm 'turn a blind eye to').
38
New cards
undue effort
Nỗ lực quá mức, cố gắng quá đà một cách không cần thiết hoặc quá đáng.
39
New cards
shrug
Hành động nhún vai (nhằm thể hiện sự không biết, không quan tâm hoặc thể hiện sự bất lực).
40
New cards
a pack of lies
Một chuỗi những lời nói dối, hoàn toàn là những câu chuyện bịa đặt, không có một chút sự thật nào.
41
New cards
a film
Một bộ phim (Danh từ phổ biến trong tiếng Anh-Anh, tương đương với 'a movie' của Anh-Mỹ).
42
New cards
on the spur of the moment
Sự bộc phát, một quyết định tức thời nảy ra mà không hề có sự tính toán hay lên kế hoạch trước (impulsively).
43
New cards
on the spot
Ngay lập tức (immediately); hoặc ngay tại chỗ, ngay tại hiện trường xảy ra vụ việc.
44
New cards
transcend
Vượt qua giới hạn, vượt lên trên hẳn (sự tầm thường, không gian, thời gian hoặc những ranh giới thông thường).
45
New cards
merger
Sự sáp nhập, sự hợp nhất (của các công ty, tổ chức hoặc các đơn vị hành chính lại với nhau).
46
New cards
back down from
Rút lui, nhượng bộ, không còn công khai ủng hộ hay bảo vệ ý kiến của mình khi gặp phải sự phản đối lớn.
47
New cards
predecessor
Người tiền nhiệm, người đi trước (từ này tập trung chỉ con người và tư duy của họ).
48
New cards
precedent
Tiền lệ (tập trung chỉ một sự kiện, vụ việc đã từng xảy ra trong quá khứ được dùng làm chuẩn mực cho hiện tại).
49
New cards
congregation
Nhóm giáo dân, hội chúng tụ tập cùng nhau tại giáo đường để tham gia một buổi thờ phụng.
50
New cards
bear down (on)
Tập trung cao độ lao vào cái gì; hoặc đè nặng, tạo áp lực lớn, áp bức lên ai/cái gì (exert pressure).
51
New cards
bear up (under)
Chịu đựng kiên cường, giữ vững tinh thần và đối phó tốt khi gặp áp lực, căng thẳng hoặc nghịch cảnh (cope well when stressed).
52
New cards
bear away / bear off
Cuỗm đi, đoạt giải thưởng; hoặc mang đi, cuốn đi nơi khác bằng vũ lực (carry away by force).
53
New cards
bear out
Xác minh, chứng thực, ủng hộ lời tuyên bố hoặc lập luận của một ai đó (confirm, support one's statement).
54
New cards
preferential vs preferable
Phân biệt tính từ: [...] mang nghĩa ưu đãi, dành đặc quyền (ví dụ: treatment); còn [...] mang nghĩa là đáng thích hơn, được ưa chuộng hơn trong một hoàn cảnh.
55
New cards
preferential treatment
Chế độ đối xử ưu đãi, sự đối xử mang tính đặc quyền đặc lợi.
56
New cards
food [U]
Thức ăn, thực phẩm nói chung (đóng vai trò là Danh từ không đếm được).
57
New cards
food [C]
Loại thức ăn, món ăn cụ thể, các loại thực phẩm riêng biệt (đóng vai trò là Danh từ đếm được).
58
New cards
impact assessment
Sự đánh giá tác động của một dự án hoặc hành động.
59
New cards
over-assessment
Sự đánh giá quá cao, định giá quá mức so với giá trị thực tế.
60
New cards
risk assessment
Sự đánh giá rủi ro, nhận diện các mối nguy hiểm tiềm ẩn.
61
New cards
self-assessment
Sự tự đánh giá, tự nhận xét và kiểm điểm bản thân.
62
New cards
in aid of
Nhằm mục đích quyên góp, giúp đỡ cho ai đó hoặc cái gì đó (in order to help sth/someone).
63
New cards
in need of
Đang rất cần cái gì đó (lưu ý: cấu trúc này bắt buộc phía sau phải đi kèm trực tiếp với một Danh từ).
64
New cards
continuous assessment
Sự đánh giá thường xuyên, đánh giá liên tục (qua các bài tập, kiểm tra nhỏ suốt kỳ học chứ không chỉ thi cuối kỳ).
65
New cards
intensification
Sự tăng cường, sự gia tăng mạnh mẽ về mặt cường độ hoặc mức độ dữ dội của cái gì.
66
New cards
petty
Nhỏ nhặt, lặt vặt, tầm thường không đáng kể; hoặc nhỏ nhen, hay chấp nhặt (chỉ tính cách).
67
New cards
economic vs economical
Phân biệt tính từ: [...] thuộc về kinh tế, nền kinh tế (ví dụ: growth, policy); còn [...] mang nghĩa tiết kiệm, ít tốn kém (về tiền bạc, thời gian, tài nguyên).
68
New cards
deceptive
Dối trá, lừa lọc, dễ gây hiểu lầm hoặc đánh lừa thị giác/suy nghĩ của người khác.
69
New cards
dissatisfied vs unsatisfied
Phân biệt bất mãn: [...] là cảm giác không hài lòng, thất vọng về chất lượng dịch vụ/sản phẩm; còn [...] là không được thỏa mãn nhu cầu, chưa đủ số lượng (ví dụ: hunger, curiosity).
70
New cards
unexplained
Chưa được giải thích, còn bỏ ngỏ và chưa làm rõ nguyên nhân.
71
New cards
unexplainable / inexplicable
Không thể nào giải thích được, vô cùng kỳ lạ, thần bí và không có cách nào làm cho rõ ràng.
72
New cards
trustworthy
Đáng tin cậy, có phẩm chất tốt để giao phó trọng trách hoặc bí mật.
73
New cards
search (physical hunt)
Tìm kiếm đồ vật ngoài đời thực: đi với các cấu trúc như search for (tìm cái gì), search of hoặc in search of (đi tìm kiếm).
74
New cards
search (digital lookup)
Tìm kiếm thông tin trên không gian mạng, các thiết bị số: thường đi với giới từ search on hoặc search for.
75
New cards
relationship vs correlation
Phân biệt mối quan hệ: [...] là mối quan hệ/mối liên kết chung giữa hai người hoặc vật; còn [...] là sự tương quan biện chứng (khi biến số này thay đổi thì biến số kia thay đổi theo).
76
New cards
reciprocate
Động từ mang tính tương hỗ: đáp lại tình cảm, hành động hoặc sự đối xử của người khác dành cho mình.
77
New cards
reciprocal
Tính từ mang tính tương hỗ: có qua có lại, lẫn nhau từ cả hai phía.
78
New cards
businesslike
Có tác phong công nghiệp, làm việc chuyên nghiệp, nghiêm túc, có tổ chức và vô cùng hiệu quả (biến thể tính từ nâng cao của từ gốc 'busy').