1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
feats of endurance
những kỳ tích về sức bền
intricately
một cách tinh vi, phức tạp
lift and thrust
lực nâng và lực đẩy
navigation systems
hệ thống định hướng
superior to
vượt trội hơn
ingenious
khéo léo, sáng tạo
blood circulation
sự lưu thông máu
waterproof plumage
bộ lông chống nước
respiratory systems
hệ hô hấp
altitude
độ cao
extract
chiết xuất, lấy ra
breeding season
mùa sinh sản
accumulate
tích lũy
long migratory flights
những chuyến di cư dài
in short supply
khan hiếm
temperate
ôn đới
abundant
dồi dào
growing season
mùa sinh trưởng
tolerate
chịu đựng
puzzling
gây bối rối, khó hiểu
presumably
có lẽ, theo suy đoán
necessitate
đòi hỏi, bắt buộc
en route
trên đường đi
overfly
bay qua
seemingly suitable habitat
môi trường sống tưởng như phù hợp
marvel at
thán phục, kinh ngạc trước
parental guidance
sự chỉ dẫn của bố mẹ
juveniles in tow
chim non đi theo
youngsters
chim non
no inkling
không hề biết
mind-boggling
khó tin, choáng váng
host species
loài vật chủ
makes its own way
tự tìm đường
single-handedly
một mình
seek out a mate
tìm bạn tình
obvious implication
hệ quả rõ ràng
inherit
thừa hưởng
inbuilt route map
bản đồ lộ trình bẩm sinh
direction-finding capability
khả năng định hướng
mounting evidence
bằng chứng ngày càng nhiều
compass directions
phương hướng la bàn
magnetic field
từ trường
minute crystals of magnetite
tinh thể magnetite cực nhỏ
landmass
khối lục địa
phenomenal powers
năng lực phi thường
compute
tính toán
sophisticated cues
tín hiệu tinh vi
pull of the earth
lực hút của Trái Đất
sensory perception
khả năng cảm nhận giác quan
setting sun
mặt trời lặn
plane of polarized light
mặt phẳng ánh sáng phân cực
calibrate
hiệu chỉnh
dehydration
mất nước
turbulent
nhiễu loạn
conducive
thuận lợi cho
arrive safely
đến nơi an toàn
set off
khởi hành
accurate weather forecasting
dự báo thời tiết chính xác
be adept at
rất thành thạo
barometric pressure
áp suất khí quyển
ceiling
trần nhà
at the onset of a cold snap
khi đợt rét bắt đầu
presaging
báo hiệu trước
shearwater
chim hải âu cánh dài
burrow
hang
blown across
bị thổi qua
westerly tailwinds
gió tây thuận chiều
ringing evidence
bằng chứng rõ ràng
climes
vùng khí hậu