cnn csp csgdvdt 9c1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/113

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:48 AM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

114 Terms

1
New cards

Substitute

Thay thế

2
New cards

Muddle

Làm rối tung, xáo trộn

3
New cards

Shutter

Cửa chớp, đóng cửa (hoạt động)

4
New cards

Substantial

Đáng kể, lớn

5
New cards

Expansion

Sự mở rộng

6
New cards

Ascension

Sự thăng tiến, vươn lên

7
New cards

Convulsion

Sự biến động dữ dội, co giật

8
New cards

Precision

Sự chính xác

9
New cards

Amicable

Hòa nhã, thân thiện

10
New cards

Agreeable

Dễ chịu, tán thành

11
New cards

Arguable

Có thể tranh luận/bào chữa

12
New cards

Foliage

Tán lá, lá cây

13
New cards

Dislocate

Trật khớp, làm gián đoạn

14
New cards

Personnel

Nhân sự, nhân viên

15
New cards

Irrevocably

Không thể đảo ngược/thay đổi

16
New cards

Descendant

Hậu duệ, con cháu

17
New cards

Maturity

Sự trưởng thành, chín chắn

18
New cards

Accomplish

Hoàn thành, đạt được

19
New cards

Invasion

Sự xâm lược, xâm nhập

20
New cards

Intrusion

Sự xâm phạm, quấy rấy

21
New cards

Infringement

Sự vi phạm (luật/bản quyền)

22
New cards

Ahead of the curve

Dẫn đầu xu hướng

23
New cards

Commuter

Người đi làm xa hàng ngày

24
New cards

Impel

Thúc ép, bắt buộc

25
New cards

Entail

Đòi hỏi, kéo theo

26
New cards

Pursue

Theo đuổi

27
New cards

Be prone to

Có xu hướng, dễ bị (tiêu cực)

28
New cards

Speck

Hạt nhỏ, vết đốm

29
New cards

Grain

Hạt, thớ gỗ

30
New cards

Cherish

Trân trọng, yêu thương

31
New cards

Persevere

Kiên trì, nhẫn nại

32
New cards

Indulge

Nuông chiều, thỏa mãn

33
New cards

Prejudice

Định kiến, định kiến hẹp hòi

34
New cards

Outlook

Quan điểm, triển vọng

35
New cards

Elicit

Gợi ra, khơi ra

36
New cards

Incite

Xúi giục, kích động

37
New cards

Commemorate

Tưởng niệm, kỷ niệm

38
New cards

Reminisce

Hồi tưởng, nhớ lại

39
New cards

Resemble

Giống với

40
New cards

Misconception

Quan niệm sai lầm

41
New cards

Venomous

Có độc, độc hại

42
New cards

Fatal

Chết người, chí mạng

43
New cards

Venom

Nọc độc

44
New cards

Fatality

Thương vong, tử vong

45
New cards

Solitude

Sự biệt lập, sự cô độc (thư thái)

46
New cards

Solitary

Đơn độc, một mình

47
New cards

Gain insight into

Hiểu sâu sắc về

48
New cards

Conform to

Tuân thủ, làm theo

49
New cards

On a regular basis

Thường xuyên

50
New cards

Innovative

Đổi mới, sáng tạo

51
New cards

Anchored

Bám chặt, neo giữ

52
New cards

Wright

Thợ, người làm (ví dụ

53
New cards

Concrete

Cụ thể; Bê tông

54
New cards

Mimic

Bắt chước

55
New cards

Suspend

Tạm đình chỉ, treo

56
New cards

Cascade

Thác nước; Chảy tràn

57
New cards

Underneath

Phía dưới, bên dưới

58
New cards

Harmonious

Hài hòa, hòa thuận

59
New cards

Hindrance

Chướng ngại vật, sự cản trở

60
New cards

Propose

Đề xuất, cầu hôn

61
New cards

Imitate

Bắt chước, mô phỏng

62
New cards

Terrace

Sân hiên, mái hiên

63
New cards

Lose one's head

Mất bình tĩnh, hoảng loạn

64
New cards

Come at the expense of

Đánh đổi bằng, trả giá bằng

65
New cards

One's rise to sth

Sự vươn lên/thăng tiến lên vị trí

66
New cards

At the drop of a hat

Ngay lập tức, không ngần ngại

67
New cards

Essence

Bản chất, cốt lõi

68
New cards

Governance

Sự quản trị, quản lý

69
New cards

Executive

Quản lý cấp cao, thuộc về điều hành

70
New cards

Spawn

Bắt đầu, sinh ra, tạo ra hàng loạt

71
New cards

Intensify

Tăng cường, gia tăng

72
New cards

Comprehensible

Dễ hiểu

73
New cards

Creep in

Lẻn vào, dần xuất hiện

74
New cards

Recruit

Tuyển dụng

75
New cards

Dispute

Tranh chấp, tranh luận

76
New cards

Foremost

Hàng đầu, quan trọng nhất

77
New cards

Have a hunch about sth

Có linh cảm về điều gì

78
New cards

Dawn on sb

Bất ngờ nhận ra

79
New cards

Occur to

Nảy ra trong đầu

80
New cards

Utterly

Hoàn toàn, tuyệt đối

81
New cards

Every cloud has a silver lining

Trong cái rủi có cái may

82
New cards

Lose any sleep over sth

Mất ăn mất ngủ vì điều gì

83
New cards

Cut corners

Đi tắt, làm dối/làm tắt

84
New cards

Endeavor

Nỗ lực, cố gắng

85
New cards

Sewage

Nước thải

86
New cards

Sabotage

Phá hoại

87
New cards

Dosage

Liều lượng thuốc

88
New cards

Contaminant

Chất gây ô nhiễm

89
New cards

Parliament

Quốc hội

90
New cards

Agonizing

Đau đớn, dằn dặt

91
New cards

Redundancy

Sự dư thừa, sự sa thải nhân sự

92
New cards

Light at the end of the tunnel

Ánh sáng cuối đường hầm

93
New cards

Go through money

Tiêu xài tiền bạc nhanh chóng

94
New cards

Build bridges between

xây dựng mối quan hệ giữa

95
New cards

By the book

Làm đúng quy trình/luật lệ

96
New cards

Hen party

Tiệc chia tay đời độc thân của cô dâu

97
New cards

Scour

Lùng xới, tìm kiếm kỹ lưỡng

98
New cards

Unforeseen

Bất ngờ, không đoán trước được

99
New cards

Wisdom

Trí tuệ, sự khôn ngoan

100
New cards

Setback

Trở ngại, sự lùi bước