1/295
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
breathtaking
(adj) /ˈbreθˌteɪkɪŋ/ ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở = stunning, spectacular
breathtaking view
khung cảnh ngoạn mục
breathtaking performance
màn trình diễn tuyệt đẹp
dazzling
(adj) /ˈdæzlɪŋ/ lộng lẫy, chói lóa = brilliant, impressive
dazzling beauty
vẻ đẹp rực rỡ
dazzling light
ánh sáng chói lòa
energetic
(adj) /ˌenərˈdʒetɪk/ tràn đầy năng lượng = lively, vigorous
energetic personality
tính cách năng động
energetic activity
hoạt động nhiều năng lượng
diverse
(adj) /daɪˈvɜːrs/ đa dạng
diverse culture
văn hóa đa dạng
diverse background
nền tảng đa dạng
diversity
(n) /daɪˈvɜːrsəti/ sự đa dạng
cultural diversity
sự đa dạng văn hóa
genetic diversity
sự đa dạng di truyền
diversify
(v) /daɪˈvɜːrsɪfaɪ/ đa dạng hóa
diversify the economy
đa dạng hóa nền kinh tế
diversify products
đa dạng hóa sản phẩm
similar
(adj) /ˈsɪmələr/ tương tự = alike, comparable
similar situation
tình huống tương tự
similar result
kết quả tương tự
similarity
(n) /ˌsɪməˈlærəti/ sự giống nhau = resemblance
striking similarity
sự giống nhau nổi bật
similarity between A and B
sự tương đồng giữa A và B
judge
(v) /dʒʌdʒ/ đánh giá, phán xét = evaluate, assess, appraise
judge fairly
đánh giá công bằng
judge by appearance
đánh giá qua vẻ ngoài
mutual
(adj) /ˈmjuːtʃuəl/ lẫn nhau, chung
mutual respect
sự tôn trọng lẫn nhau
mutual understanding
sự thấu hiểu lẫn nhau
mutual benefit
lợi ích chung
mutual goal
mục tiêu chung
authentic
(adj) /ɔːˈθentɪk/ xác thực, thật
authentic document
tài liệu xác thực
authentic experience
trải nghiệm thực
authenticate
(v) /ɔːˈθentɪkeɪt/ xác minh, chứng thực = verify, validate
authenticate a document
xác minh tài liệu
authenticate identity
xác thực danh tính
private
(adj) /ˈpraɪvət/ riêng tư = personal, confidential
private life
đời sống riêng tư
private property
tài sản riêng
privacy
(n) /ˈpraɪvəsi/ sự riêng tư
invade one's privacy
xâm phạm quyền riêng tư
protect one's privacy
bảo vệ sự riêng tư
open-minded
(adj) /ˌoʊpən ˈmaɪndɪd/ cởi mở = tolerant, receptive
open-minded attitude
thái độ cởi mở
be open-minded about sth
cởi mở về điều gì
adjustment
(n) /əˈdʒʌstmənt/ sự điều chỉnh = modification, adaptation
make an adjustment
thực hiện sự điều chỉnh
minor adjustment
sự điều chỉnh nhỏ
exception
(n) /ɪkˈsepʃn/ sự ngoại lệ
without exception
không ngoại lệ
make an exception
tạo ngoại lệ
with the exception of = except for
ngoại trừ
improvement
(n) /ɪmˈpruːvmənt/ sự cải thiện = enhancement, betterment
continuous improvement
cải tiến liên tục
make improvement
thực hiện cải tiến
personality
(n) /ˌpɜːrsəˈnæləti/ tính cách = character, temperament
strong personality
tính cách mạnh mẽ
charming personality
tính cách lôi cuốn
vary
(v) /ˈveri/ thay đổi, khác nhau = differ, alter
vary in size
khác nhau về kích thước
prices vary
giá cả thay đổi
variant
(n) /ˈveriənt/ biến thể
new variant
biến thể mới
variant of a product
phiên bản khác của sản phẩm
variation
(n) /ˌveriˈeɪʃn/ sự biến đổi, khác nhau = change, divergence
climate variation
biến đổi khí hậu
genetic variation
biến dị di truyền
variable
(n) /ˈveriəbl/ biến số (toán học)
independent variable
biến độc lập
dependent variable
biến phụ thuộc
background
(n) /ˈbækɡraʊnd/ nền tảng, bối cảnh
family background
nền tảng gia đình
cultural background
bối cảnh văn hóa
multicultural
(adj) /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ đa văn hóa = cross-cultural, cosmopolitan
multicultural society
xã hội đa văn hóa
multicultural education
giáo dục đa văn hóa
rewarding
(adj) /rɪˈwɔːrdɪŋ/ đáng làm, bổ ích = fulfilling, satisfying
rewarding job
công việc bổ ích
rewarding experience
trải nghiệm đáng giá
patient
(adj) /ˈpeɪʃnt/ kiên nhẫn = tolerant, enduring
be patient with sb
kiên nhẫn với ai
patient attitude
thái độ kiên nhẫn
entertain
(v) /ˌentərˈteɪn/ giải trí, chiêu đãi = amuse, engage
entertain guests
chiêu đãi khách
entertain an audience
làm khán giả thích thú
entertainment
(n) /ˌentərˈteɪnmənt/ sự giải trí = amusement, recreation
entertainment industry
ngành giải trí
provide entertainment
cung cấp sự giải trí
commercial
(n) /kəˈmɜːrʃl/ quảng cáo (trên TV, radio)
TV commercial
quảng cáo trên TV = TVC
radio commercial
quảng cáo phát thanh
commercial
(adj) /kəˈmɜːrʃl/ thương mại
commercial activity
hoạt động thương mại
commercial value
giá trị thương mại
relative
(adj) /ˈrelətɪv/ tương đối = comparative, proportional
relative importance
tầm quan trọng tương đối
relative advantage
lợi thế tương đối
relative
(n) /ˈrelətɪv/ họ hàng