1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Go-to dish (n)
Món "tủ", món hay chọn nhất
Acquired taste (n)
Món cần thời gian mới "thấm"/mới thích
Flavor-packed (adj)
Đậm vị, bùng nổ hương vị
Crave something (v)
Thèm một món gì đó
Comfort-eating (noun)
Ăn để thấy dễ chịu (thường khi stress/buồn)
Seasonal produce (n)
Thực phẩm theo mùa (rau/củ/quả đúng mùa)
In-season (adj)
Đang đúng mùa, ngon nhất mùa
Light bite (n)
Món ăn nhẹ (ăn cho đỡ đói)
Hearty meal (n)
Bữa ăn chắc bụng, no lâu
To switch it up (v)
Đổi khẩu vị/đổi món cho đỡ ngán
Hit the spot
Ăn vào "đúng ý", đúng thứ mình cần lúc đó
Food coma
Trạng thái no quá buồn ngủ sau khi ăn
Picky eater (n)
Người kén ăn
Home-style cooking (n)
Món nấu kiểu gia đình, giản dị mà hợp khẩu vị