S + be currently working on + N / V-ing (Tôi hiện đang làm / tập trung xử lý việc gì)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:51 PM on 9/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards
meet the deadline /miːt ðə ˈdedlaɪn/
Kịp thời hạn | Ví dụ: We are currently working on finishing the design layout to meet the deadline. (Chúng tôi hiện đang tiến hành hoàn thiện bản vẽ thiết kế để kịp thời hạn.)
2
New cards
finalize the report /ˈfaɪnəlaɪz ðə rɪˈpɔːrt/
Hoàn thiện bản báo cáo | Ví dụ: We are currently working on finalizing the report before the upcoming meeting. (Chúng tôi hiện đang tiến hành hoàn thiện bản báo cáo trước cuộc họp sắp tới.)
3
New cards
fix system bugs /fɪks ˈsɪstəm bʌɡz/
Sửa lỗi hệ thống | Ví dụ: We are currently working on fixing system bugs to improve software performance. (Chúng tôi hiện đang tiến hành sửa lỗi hệ thống để cải thiện hiệu suất phần mềm.)
4
New cards
handle customer feedback /ˈhændl ˈkʌstəmər ˈfiːdbæk/
Xử lý phản hồi khách hàng | Ví dụ: We are currently working on handling customer feedback to enhance service quality. (Chúng tôi hiện đang tiến hành xử lý phản hồi khách hàng để nâng cao chất lượng dịch vụ.)
5
New cards
based on customer feedback /beɪst ɒn ˈkʌstəmər ˈfiːdbæk/
Dựa trên phản hồi của khách hàng | Ví dụ: I am currently working on adjusting the structural design based on customer feedback. (Tôi hiện đang tiến hành điều chỉnh thiết kế kết cấu dựa trên phản hồi của khách hàng.)
6
New cards
revise the drawing /rɪˈvaɪz ðə ˈdrɔːɪŋ/
Sửa đổi bản vẽ | Ví dụ: We are currently working on revising the drawing to update the structural details. (Chúng tôi hiện đang tiến hành sửa đổi bản vẽ để cập nhật các chi tiết kết cấu.)
7
New cards
address customer feedback /əˈdres ˈkʌstəmər ˈfiːdbæk/
Giải quyết/thỏa mãn phản hồi của khách hàng | Ví dụ: We need to address customer feedback quickly. (Chúng ta cần giải quyết phản hồi của khách hàng một cách nhanh chóng.)
8
New cards
keep the project on track /kiːp ðə ˈprɒdʒekt ɒn træk/
Giữ dự án đúng tiến độ | Ví dụ: We need to keep the project on track. (Chúng ta cần giữ dự án đúng tiến độ.)
9
New cards
meet client requirements /miːt ˈklaɪənt rɪˈkwaɪərmənts/
Đáp ứng yêu cầu của khách hàng | Ví dụ: We design to meet client requirements. (Chúng tôi thiết kế nhằm đáp ứng các yêu cầu của khách hàng.)
10
New cards
run smoothly /rʌn ˈsmuːðli/
Vận hành/diễn ra mượt mà | Ví dụ: We are currently working on optimizing the process so that everything can run smoothly. (Chúng tôi hiện đang tiến hành tối ưu hóa quy trình để mọi thứ có thể diễn ra mượt mà.)
11
New cards
wrap up the final step /ræp ʌp ðə ˈfaɪnl step/
Hoàn tất bước cuối cùng | Ví dụ: We are currently working on wrapping up the final step of the project. (Chúng tôi hiện đang tiến hành hoàn tất bước cuối cùng của dự án.)
12
New cards
double
check the numbers /ˈdʌbl tʃek ðə ˈnʌmbərz/
13
New cards
fix bugs in the system /fɪks bʌɡz ɪn ðə ˈsɪstəm/
Sửa lỗi trong hệ thống | Ví dụ: The IT team is currently working on fixing bugs in the system to improve security. (Đội ngũ IT hiện đang tiến hành sửa lỗi trong hệ thống để nâng cao tính bảo mật.)
14
New cards
update the project timeline /ʌpˈdeɪt ðə ˈprɑːdʒekt ˈtaɪmlaɪn/
Cập nhật lại lộ trình dự án | Ví dụ: We are currently working on updating the project timeline based on the new requirements. (Chúng tôi hiện đang tiến hành cập nhật lại lộ trình dự án dựa trên các yêu cầu mới.)
15
New cards
fall behind schedule /fɔːl bɪˈhaɪnd ˈskedʒuːl/
Bị chậm so với kế hoạch | Ví dụ: We are currently working on speeding up the process so we don't fall behind schedule. (Chúng tôi hiện đang tiến hành đẩy nhanh tiến độ để không bị chậm so với kế hoạch.)
16
New cards
run into a problem / an issue /rʌn ˈɪntuː ə ˈprɑːbləm / ən ˈɪʃuː/
Gặp phải sự cố/vấn đề | Ví dụ: We ran into an issue while testing the new system yesterday. (Chúng tôi đã gặp phải một sự cố trong lúc kiểm thử hệ thống mới vào ngày hôm qua.)
17
New cards
hit a roadblock /hɪt ə ˈroʊdblɑːk/
Gặp vướng mắc/bị tắc nghẽn | Ví dụ: The project hit a roadblock due to unexpected technical difficulties. (Dự án đã gặp vướng mắc do những khó khăn kỹ thuật ngoài dự kiến.)
18
New cards
wait for approval from... /weɪt fɔːr əˈpruːvl frəm/
Chờ duyệt từ (sếp/phòng ban khác) | Ví dụ: We are currently waiting for approval from the manager to proceed with the next step. (Chúng tôi hiện đang chờ phê duyệt từ người quản lý để tiếp tục bước tiếp theo.)