1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ancient past
thời kỳ quá khứ xa xưa
paradoxical
mang tính nghịch lý (a)
render
làm cho, khiến
vulnerable
dễ bị tổn thương
cognition
nhận thức
immune function
chức năng miễn dịch
foraging
kiếm ăn (v)
trade-off
sự đánh đổi
predation risk
nguy cơ bị săn mồi
metabolic needs
nhu cầu trao đổi chất
sleeping site
nơi ngủ
reproductive schedule
chu kỳ sinh sản
slumber environment
môi trường ngủ
deviation
sự sai lệch
physical restoration
sự phục hồi thể chất
consolidation of memories
sự củng cố ký ức
declarative memories
một loại trí nhớ dài hạn mà con người dùng để ghi nhớ có ý thức các sự kiện, sự thật và kiến thức
vivid dreaming
những giấc mơ sống động
surrounding environment
môi trường xung quanh
sleep economy
sự phân bổ/sử dụng giấc ngủ hiệu quả
cognitive functions
chức năng nhận thức
conceal oneself
che giấu bản thân
cognitive leap forward
bước tiến lớn về nhận thức
precarious
bấp bênh, nguy hiểm
terra firma
mặt đất khô/liền
hostile rivals
đối thủ thù địch
deduce
suy luận, suy ra
refute
bác bỏ
navigation
hàng hải, điều hướng
elaborate
phức tạp, tinh vi
finding
phát hiện, kết quả nghiên cứu
preface
lời nói đầu
scant
rất ít, khan hiếm
centre of gravity
trọng tâm
cornerstone
nền tảng cốt lõi
creationism
thuyết sáng tạo
flowchart
sơ đồ quy trình
group cohesion
sự gắn kết nhóm
pitfall
cạm bẫy, hạn chế tiềm ẩn
flaw
thiếu sót, điểm yếu
style guide
hướng dẫn quy chuẩn trình bày
margin
lề trang
double spacing
giãn dòng đôi
word count
số lượng từ
padded
có lớp đệm
trip over
vấp phải
bruise
vết bầm; làm bầm
impart
truyền đạt
preschool literacy program
chương trình phát triển khả năng đọc viết trước tuổi đi học
disinfect
khử trùng
damp cloth
khăn ẩm
first-hand
trực tiếp