1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
victorious
chiến thắng
Blow out
thổi tắt
Finish off, win
kết thúc
Whip
Win
Clinch
giành được
Bulldoze
san phẳng
Surpass
vượt qua, trội hơn
Beat
đánh bại
Subdue
chinh phục
Overtake
vượt qua, bắt kịp
Blow off
thổi bay
Flatten
san bằng
be bumped
Lose
Crash
n., v. /kræʃ/ vải thô; sự rơi (máy bay), sự phá sản, sụp đổ; phá tan tành, phá vụn
Succumb
không chống nổi
Choke
nghẹt thở, ngạt thở, tắc (tức) thở; tắc, nghẹt (ống dẫn...)
Be outdistanced
Left behind
Come up short
thất bại,
Suffer defeat
chịu thất bại