day-3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:39 AM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards
accident (n)
tai nạn; sự tình cờ
2
New cards
billion (n)
tỉ (1.000.000.000)
3
New cards
carry out (v)
tiến hành, thực hiện
4
New cards
competition (n)
cuộc thi, cuộc đua tranh; sự cạnh tranh
5
New cards
complete (v, adj)
hoàn thành; hoàn chỉnh, trọn vẹn
6
New cards
confused (adj)
bối rối, lúng túng, bị rối
7
New cards
cover (v, n)
phủ, che; bao gồm; nắp, vỏ bọc
8
New cards
crossing (n)
chỗ băng qua đường; sự băng qua
9
New cards
desert (n, v)
sa mạc; bỏ rơi, đào ngũ
10
New cards
disappointing (adj)
gây thất vọng, đáng thất vọng
11
New cards
distance (n)
khoảng cách; quãng đường
12
New cards
distracted (adj)
bị phân tâm, mất tập trung
13
New cards
engineer (n)
kỹ sư
14
New cards
event (n)
sự kiện, sự việc
15
New cards
guess (v, n)
đoán, phỏng đoán; sự phỏng đoán
16
New cards
include (v)
bao gồm, tính cả
17
New cards
including (prep)
bao gồm cả, kể cả
18
New cards
invest (v)
đầu tư
19
New cards
motorway (n)
đường cao tốc (BrE)
20
New cards
passenger (n)
hành khách
21
New cards
radar (n)
ra-đa
22
New cards
remain (v)
vẫn còn, còn lại; giữ nguyên (trạng thái)
23
New cards
repeat (v)
lặp lại, nhắc lại
24
New cards
road (n)
đường, đường bộ
25
New cards
sensor (n)
cảm biến
26
New cards
serious (adj)
nghiêm trọng; nghiêm túc
27
New cards
situation (n)
tình huống, hoàn cảnh
28
New cards
technology (n)
công nghệ
29
New cards
unusual (adj)
bất thường, khác thường, hiếm gặp
30
New cards
vehicle (n)
xe cộ, phương tiện giao thông
31
New cards
lidar (n)
cảm biến laser (đo khoảng cách, dựng bản đồ 3D)
32
New cards
autonomous vehicle (n)
xe tự hành, xe tự lái
33
New cards
real-time (adj)
thời gian thực, xử lý tức thì
34
New cards
edge case (n)
trường hợp biên (tình huống hiếm, không có trong dữ liệu huấn luyện)
35
New cards
training data (n)
dữ liệu huấn luyện